The Real IELTS Mock Test
Chặng C1 · Cao cấp

Ngữ pháp tiếng Anh C1: Nhấn mạnh, đảo ngữ, viết học thuật

21 chủ điểm

Bài kiểm tra vượt cấp · mốc đạt 80%

Kiểm tra kiến thức C1

Đảo ngữ, câu chẻ, danh từ hoá, giả định, rào đón · 35 câu, 35 phút.

Xem cách tính và câu mẫu

Bài học dự kiến chặng C1

SẮP RA MẮT

Nội dung chặng C1 đang được biên soạn

Bạn đã có thể xem danh sách chủ điểm dự kiến bên dưới. Trong lúc chờ, hãy học chặng B2 hoặc làm bài xếp trình độ.
  1. 01Đảo ngữInversion after negative adverbialsĐảo ngữ sau trạng từ phủ định (never, rarely, not only)SẮP RA MẮT
  2. 02Đảo ngữInverted conditionalsĐảo ngữ câu điều kiện (Had I known, Should you, Were it not for)SẮP RA MẮT
  3. 03Câu chẻCleft sentencesCâu chẻ It is … that / What … isSẮP RA MẮT
  4. 04Danh từ hoáNominalisationDanh từ hoá trong văn viết học thuậtSẮP RA MẮT
  5. 05Câu bị độngPassive infinitives & gerundsBị động dạng to be done / being done / to have been doneSẮP RA MẮT
  6. 06Mệnh đề quan hệAdvanced relative clausesGiới từ + which / whom, of which, wherebySẮP RA MẮT
  7. 07Dạng thức động từParticiple clausesMệnh đề phân từ (Having finished…, Given…)SẮP RA MẮT
  8. 08Động từ khuyết thiếuBe bound to, be likely to, be toKhả năng và dự định trang trọngSẮP RA MẮT
  9. 09ThìFuture in the pastTương lai trong quá khứ (was going to, was about to)SẮP RA MẮT
  10. 10Câu điều kiệnAlternatives to ifSupposing, provided, otherwise, but forSẮP RA MẮT
  11. 11Giả địnhThe subjunctiveThức giả định (insist that he be, it is essential that)SẮP RA MẮT
  12. 12Liên từ / Liên kếtConcession & contrastNhượng bộ, tương phản (albeit, notwithstanding, much as)SẮP RA MẮT
  13. 13Liên từ / Liên kếtCause, effect & purposeNguyên nhân, kết quả, mục đích (owing to, so as to, lest)SẮP RA MẮT
  14. 14Cấu trúc câuEllipsis & substitutionTỉnh lược và thay thế (so, not, do so, one)SẮP RA MẮT
  15. 15Cấu trúc câuFronting & emphasisĐảo lên đầu câu và nhấn mạnh (do / does)SẮP RA MẮT
  16. 16Lượng từAdvanced quantifiersLượng từ nâng cao (a great deal of, the vast majority of)SẮP RA MẮT
  17. 17Từ loạiIntensifiers & gradable adjectivesTừ nhấn mạnh, tính từ có / không có mức độSẮP RA MẮT
  18. 18Dạng thức động từComplex verb patternsĐộng từ + tân ngữ + to V / V (make, let, help)SẮP RA MẮT
  19. 19Văn phong học thuậtHedgingRào đón, nói thận trọng (tend to, appear to, it could be argued)SẮP RA MẮT
  20. 20Câu tường thuậtDistancing: is said to haveTường thuật giữ khoảng cáchSẮP RA MẮT
  21. 21Giới từDependent prepositionsGiới từ đi kèm tính từ / danh từ / động từSẮP RA MẮT