The Real IELTS Mock Test
Từ vựng IELTS · Đô thị & đời sống thành phố

Cities & Urban Life – Bài 8: Green cities and public spaces

Thành phố xanh và không gian công cộng · 24 từ vựng — Bài này gồm các từ về công viên, mảng xanh, không gian công cộng và chất lượng sống đô thị. Dùng cho Writing Task 2 (thành phố có nên dành đất cho công viên?) và Speaking Part 2–3 về một nơi công cộng bạn thích.

KHÓAHoàn thành bài trước để mở

Học bằng thẻ lật, sau đó kiểm tra mức độ ghi nhớ

Lật đủ 24 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài và mở bài tiếp theo.

Học bằng thẻ lật

24 từ vựng bài 8

  1. 1.green spacedanh từ/ˌɡriːn ˈspeɪs/B2

    không gian xanh, mảng xanh

    an area of grass, trees or plants in a town, such as a park, open to the public

    Studies suggest that access to green space improves people's mood and health.Các nghiên cứu cho thấy được tiếp cận không gian xanh giúp cải thiện tâm trạng và sức khoẻ.

  2. 2.public spacedanh từ/ˌpʌblɪk ˈspeɪs/B2

    không gian công cộng

    an area such as a square, park or street that everyone is free to use

    Well-designed public spaces encourage people to meet and spend time outdoors.Không gian công cộng được thiết kế tốt khuyến khích mọi người gặp gỡ và dành thời gian ngoài trời.

  3. 3.plazadanh từ/ˈplɑːzə/B2

    quảng trường, khoảng sân công cộng

    an open paved area in a town where people can walk, sit or meet, often surrounded by buildings

    The old car park was turned into a plaza with fountains and benches.Bãi đỗ xe cũ được biến thành một quảng trường có đài phun nước và ghế ngồi.

  4. 4.botanical gardendanh từ/bəˌtænɪkl ˈɡɑːdn/B2

    vườn bách thảo, vườn thực vật

    a large garden where many kinds of plants are grown for study and for the public to visit

    The botanical garden is a quiet place to escape the noise of the city.Vườn bách thảo là chốn yên tĩnh để thoát khỏi tiếng ồn thành phố.

  5. 5.tree-linedtính từ/ˈtriː laɪnd/C1

    rợp bóng cây hai bên

    having a row of trees along each side

    I love cycling along the tree-lined streets in the French quarter.Tôi thích đạp xe dọc những con phố rợp bóng cây ở khu phố Pháp.

  6. 6.boulevarddanh từ/ˈbuːləvɑːd/C1

    đại lộ (rộng, thường có cây hai bên)

    a wide city street, often with trees along both sides

    On Sunday evenings, the main boulevard is closed to traffic and becomes a walking street.Tối Chủ nhật, đại lộ chính cấm xe và trở thành phố đi bộ.

  7. 7.waterfrontdanh từ/ˈwɔːtəfrʌnt/B2

    khu ven sông, ven biển (của thành phố)

    the part of a town next to a river, lake or the sea

    The old docks have been turned into a lively waterfront with restaurants and walkways.Khu bến tàu cũ đã được biến thành khu ven sông sôi động với nhà hàng và lối đi bộ.

  8. 8.community gardendanh từ/kəˌmjuːnəti ˈɡɑːdn/B2

    vườn cộng đồng

    a shared piece of land where local people grow flowers and vegetables together

    An empty lot behind our building was turned into a community garden.Một khoảnh đất trống sau toà nhà chúng tôi đã được biến thành vườn cộng đồng.

  9. 9.allotmentdanh từ/əˈlɒtmənt/C1

    mảnh đất thuê để trồng rau (trong thành phố)

    a small piece of public land that a person rents to grow vegetables, fruit or flowers

    My neighbour grows all his own vegetables on an allotment near the railway.Hàng xóm tôi tự trồng toàn bộ rau ăn trên một mảnh đất thuê gần đường tàu.

  10. 10.pedestrian-friendlytính từ/pəˌdestriən ˈfrendli/C1

    thân thiện với người đi bộ

    designed so that walking is safe, easy and pleasant

    Wider pavements and more crossings have made the centre far more pedestrian-friendly.Vỉa hè rộng hơn và nhiều lối sang đường hơn giúp trung tâm thân thiện với người đi bộ hơn hẳn.

  11. 11.green roofdanh từ/ˌɡriːn ˈruːf/C1

    mái nhà xanh (phủ cây cỏ)

    a roof covered with plants, which helps keep buildings cool and absorbs rainwater

    Green roofs can keep buildings cooler in summer and reduce flooding.Mái nhà xanh giúp toà nhà mát hơn vào mùa hè và giảm ngập úng.

  12. 12.living walldanh từ/ˌlɪvɪŋ ˈwɔːl/C1

    tường cây xanh, tường thực vật

    a wall of a building covered with growing plants

    The new library has a living wall of ferns and climbing plants.Thư viện mới có một bức tường cây xanh trồng dương xỉ và cây leo.

  13. 13.urban heat islanddanh từ/ˌɜːbən ˈhiːt ˌaɪlənd/C1

    đảo nhiệt đô thị

    a city area that is noticeably warmer than the countryside around it because of buildings and roads

    Planting trees is one of the cheapest ways to reduce the urban heat island effect.Trồng cây là một trong những cách rẻ nhất để giảm hiệu ứng đảo nhiệt đô thị.

  14. 14.greenerydanh từ/ˈɡriːnəri/C1

    cây xanh, cây cỏ

    green plants, leaves and trees, especially when they make a place look attractive

    Adding more greenery to busy streets makes them cooler and more pleasant.Thêm cây xanh vào những con phố đông đúc giúp chúng mát mẻ và dễ chịu hơn.

  15. 15.canopydanh từ/ˈkænəpi/C1

    tán cây (độ che phủ của tán cây)

    the layer of leaves and branches formed by the tops of trees

    The city aims to increase its tree canopy to cover a third of its area.Thành phố đặt mục tiêu tăng độ che phủ tán cây lên một phần ba diện tích.

  16. 16.landscapingdanh từ/ˈlændskeɪpɪŋ/C1

    thiết kế cảnh quan, tạo cảnh quan

    the work of making an outdoor area more attractive by planting trees and shaping the land

    The new housing area has attractive landscaping, with ponds and walking paths.Khu nhà ở mới có cảnh quan đẹp với hồ nước và lối đi bộ.

  17. 17.recreationaltính từ/ˌrekriˈeɪʃənl/C1

    (dùng cho) vui chơi, giải trí

    used for or connected with activities people do for enjoyment in their free time

    The riverbank has been redesigned as a recreational area with sports fields and paths.Bờ sông đã được thiết kế lại thành khu vui chơi với sân thể thao và lối đi.

  18. 18.liveabletính từ/ˈlɪvəbl/C1

    đáng sống, dễ sống

    pleasant and suitable to live in, with good services, safety and environment

    The aim of the plan is to make the city more liveable for families.Mục tiêu của kế hoạch là giúp thành phố đáng sống hơn cho các gia đình.

  19. 19.green lungdanh từ/ˌɡriːn ˈlʌŋ/C1

    lá phổi xanh (công viên lớn của thành phố)

    a large park or green area in a city, seen as giving it cleaner air and room to breathe

    The park is often described as the green lung of the city.Công viên này thường được gọi là lá phổi xanh của thành phố.

  20. 20.oasisdanh từ/əʊˈeɪsɪs/C1

    ốc đảo (nơi yên bình giữa chốn ồn ào – nghĩa bóng)

    a calm, pleasant place in the middle of somewhere busy or unpleasant

    The temple garden is an oasis of calm in the middle of the busy city.Khu vườn chùa là ốc đảo yên bình giữa lòng thành phố ồn ào.

  21. 21.street furnituredanh từ/ˈstriːt ˌfɜːnɪtʃə/C1

    tiện ích đường phố (ghế, thùng rác, cột đèn, biển chỉ dẫn…)

    objects placed in streets for public use, such as benches, bins, signs and lamps

    Comfortable street furniture encourages people to stay and enjoy public squares.Ghế ngồi và tiện ích đường phố thoải mái khuyến khích người dân nán lại ở quảng trường.

  22. 22.quality of lifedanh từ/ˌkwɒləti əv ˈlaɪf/B2

    chất lượng cuộc sống

    how good or comfortable a person's life is, including health, comfort and happiness

    More parks and less traffic would greatly improve residents' quality of life.Nhiều công viên hơn và ít xe cộ hơn sẽ cải thiện rất nhiều chất lượng sống của cư dân.

  23. 23.well-kepttính từ/ˌwel ˈkept/B2

    được chăm sóc, giữ gìn cẩn thận

    looked after carefully so that it stays clean, tidy and attractive

    The town is known for its well-kept parks and flower beds.Thị trấn nổi tiếng với công viên và bồn hoa được chăm sóc cẩn thận.

  24. 24.reclaimđộng từ/rɪˈkleɪm/C1

    giành lại, lấy lại (không gian cho người dân)

    to take back a space for a better use, for example from cars or abandoned buildings

    Car-free Sundays allow residents to reclaim the streets for walking and cycling.Ngày Chủ nhật không ô tô giúp cư dân giành lại đường phố để đi bộ và đạp xe.