The Real IELTS Mock Test
Từ vựng IELTS · Tội phạm & công lý

Crime & Justice – Bài 1: Common crimes

Các loại tội phạm thường gặp · 10 từ vựng — Bài mở đầu gồm các từ lõi gọi tên tội phạm và những vụ trộm cắp hay gặp trong đời sống. Dùng ngay khi kể về một lần bị mất đồ (Speaking Part 2) hoặc nói về an ninh nơi bạn sống (Part 1, Part 3).

HỌCXem thông tin bài học

Học bằng thẻ lật, sau đó kiểm tra mức độ ghi nhớ

Lật đủ 10 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài và mở bài tiếp theo.

Học bằng thẻ lật

10 từ vựng bài 1

  1. 1.crimedanh từ/kraɪm/B1

    tội phạm (nói chung); hành vi phạm tội

    illegal activity in general, or a single act that breaks the law

    Most residents feel that crime in their neighbourhood has fallen in recent years.Phần lớn cư dân cảm thấy tội phạm ở khu họ sống đã giảm trong những năm gần đây.

  2. 2.criminaldanh từ/ˈkrɪmɪnl/B1

    kẻ phạm tội, tội phạm (chỉ người)

    a person who has done something illegal

    Many people believe that criminals should repair the damage they have caused.Nhiều người cho rằng kẻ phạm tội nên khắc phục thiệt hại mà họ đã gây ra.

  3. 3.commitđộng từ/kəˈmɪt/B2

    phạm (tội), gây ra (tội)

    to do something that is illegal or wrong

    Most crimes in big cities are committed by a small number of people.Phần lớn tội phạm ở các thành phố lớn do một số ít người gây ra.

  4. 4.illegaltính từ/ɪˈliːɡl/B1

    bất hợp pháp, trái luật

    not allowed by the law

    In many countries it is illegal to use a mobile phone while driving.Ở nhiều nước, dùng điện thoại khi lái xe là bất hợp pháp.

  5. 5.stealđộng từ/stiːl/B1

    ăn cắp, ăn trộm

    to take something that belongs to another person without permission

    Someone stole my bike while I was in the library.Ai đó đã lấy cắp xe đạp của tôi khi tôi đang ở thư viện.

  6. 6.theftdanh từ/θeft/B1

    sự trộm cắp, vụ trộm

    the crime of taking something that is not yours

    Bicycle theft is a common problem in university towns.Trộm xe đạp là vấn đề phổ biến ở các thị trấn đại học.

  7. 7.thiefdanh từ/θiːf/B1

    kẻ trộm

    a person who takes things that belong to other people

    The thieves got into the house through an open window.Bọn trộm vào nhà qua một cửa sổ để mở.

  8. 8.burglardanh từ/ˈbɜːɡlə/B1

    kẻ trộm đột nhập (vào nhà, cửa hàng)

    someone who goes into a building illegally in order to steal things

    Burglars often target homes that look empty during the holidays.Kẻ trộm thường nhắm vào những ngôi nhà trông vắng chủ vào dịp lễ.

  9. 9.robberydanh từ/ˈrɒbəri/B1

    vụ cướp

    the crime of taking money or property from a person or place, often using threats

    There was a robbery at the bank near my office last year.Năm ngoái có một vụ cướp ở ngân hàng gần văn phòng tôi.

  10. 10.shopliftingdanh từ/ˈʃɒplɪftɪŋ/B2

    trộm đồ trong cửa hàng

    taking goods from a shop without paying for them

    Large stores use cameras and security tags to reduce shoplifting.Các cửa hàng lớn dùng camera và thẻ từ chống trộm để giảm nạn trộm đồ.