The Real IELTS Mock Test
Từ vựng IELTS · Tội phạm & công lý

Crime & Justice – Bài 4: Punishment & prison

Hình phạt và nhà tù · 16 từ vựng — Bài này gồm các từ về hình phạt: phạt tiền, lao động công ích, án tù, án chung thân. Đây là nhóm từ cốt lõi cho đề Writing Task 2 bàn về hình phạt và cho Speaking Part 3.

KHÓAHoàn thành bài trước để mở

Học bằng thẻ lật, sau đó kiểm tra mức độ ghi nhớ

Lật đủ 16 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài và mở bài tiếp theo.

Học bằng thẻ lật

16 từ vựng bài 4

  1. 1.punishđộng từ/ˈpʌnɪʃ/B1

    trừng phạt

    to make someone suffer a penalty because they have done something wrong

    Some people believe that drivers who use their phones should be punished more severely.Một số người cho rằng tài xế dùng điện thoại khi lái xe nên bị phạt nặng hơn.

  2. 2.punishmentdanh từ/ˈpʌnɪʃmənt/B1

    hình phạt

    a way of making someone suffer because they broke a law or rule

    Many people argue that the punishment should fit the crime.Nhiều người lập luận rằng hình phạt phải tương xứng với tội.

  3. 3.offencedanh từ/əˈfens/B2

    hành vi phạm tội, tội

    an illegal act; a crime

    Driving without insurance is a serious offence.Lái xe không có bảo hiểm là một tội nghiêm trọng.

  4. 4.offenderdanh từ/əˈfendə/B2

    người phạm tội

    a person who has committed a crime

    Offenders who commit minor crimes are often given a warning rather than a prison sentence.Người phạm tội nhẹ thường bị cảnh cáo thay vì nhận án tù.

  5. 5.prisondanh từ/ˈprɪzn/B1

    nhà tù

    a building where people are kept as a punishment for a crime

    He spent five years in prison for robbery.Anh ta ngồi tù năm năm vì tội cướp.

  6. 6.prisonerdanh từ/ˈprɪznə/B1

    tù nhân

    a person who is kept in prison as a punishment

    Prisoners can take courses to learn new skills.Tù nhân có thể tham gia các khoá học để học kỹ năng mới.

  7. 7.jaildanh từ/dʒeɪl/B1

    nhà tù, nhà giam

    a place where people are locked up as a punishment; a prison

    The man was sent to jail for six months.Người đàn ông bị bỏ tù sáu tháng.

  8. 8.finedanh từ/faɪn/B1

    tiền phạt

    money that you must pay as a punishment for breaking a law

    Drivers who park illegally can receive a fine.Tài xế đỗ xe trái phép có thể bị phạt tiền.

  9. 9.penaltydanh từ/ˈpenəlti/B2

    hình phạt, mức phạt

    a punishment for breaking a law, rule or agreement

    The government has introduced tougher penalties for drink-driving.Chính phủ đã áp dụng mức phạt nặng hơn đối với lái xe khi say rượu.

  10. 10.life sentencedanh từ/ˌlaɪf ˈsentəns/B2

    án chung thân

    the punishment of being kept in prison for a very long time, sometimes until death

    Life sentences are usually given only for the most serious crimes.Án chung thân thường chỉ dành cho những tội nghiêm trọng nhất.

  11. 11.community servicedanh từ/kəˌmjuːnəti ˈsɜːvɪs/B2

    lao động công ích (hình phạt)

    unpaid work that an offender must do to help the public instead of going to prison

    For minor offences, community service may be more useful than a short prison term.Với tội nhẹ, lao động công ích có thể có ích hơn một án tù ngắn.

  12. 12.death penaltydanh từ/ˈdeθ ˌpenəlti/B2

    án tử hình

    the legal punishment of ending someone's life for a very serious crime

    The death penalty remains a controversial issue in many countries.Án tử hình vẫn là vấn đề gây tranh cãi ở nhiều nước.

  13. 13.harshtính từ/hɑːʃ/B2

    hà khắc, nặng (hình phạt)

    very severe and strict, often more than seems fair

    Some argue that harsh sentences do little to stop people from reoffending.Một số người cho rằng án phạt nặng không giúp nhiều trong việc ngăn tái phạm.

  14. 14.lock upcụm động từ/lɒk ˈʌp/B2

    tống giam, bỏ tù

    to put someone in prison or in a place they cannot leave

    Locking up more offenders does not always solve the problem of crime.Bỏ tù thêm nhiều người phạm tội không phải lúc nào cũng giải quyết được vấn đề tội phạm.

  15. 15.behind barsthành ngữ/bɪˈhaɪnd ˈbɑːz/B2

    sau song sắt, đang ngồi tù

    in prison

    Most members of the gang are now behind bars.Phần lớn thành viên băng nhóm giờ đã ngồi tù.

  16. 16.serve a sentencecụm từ/sɜːv ə ˈsentəns/B2

    chấp hành án, thụ án

    to spend a period of time in prison as a punishment

    He is currently serving a sentence for burglary.Anh ta hiện đang thụ án vì tội trộm đột nhập.