Crime & Justice – Bài 6: Youth crime & prevention
Tội phạm vị thành niên và phòng ngừa · 20 từ vựng — Bài này gồm các từ về người trẻ phạm pháp và các cách phòng ngừa tội phạm trong cộng đồng. Rất hay dùng cho đề Writing Task 2 về tội phạm vị thành niên và cho Speaking Part 3.
KHÓAHoàn thành bài trước để mởHọc bằng thẻ lật, sau đó kiểm tra mức độ ghi nhớ
Lật đủ 20 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài và mở bài tiếp theo.
20 từ vựng bài 6
- 1.young offenderdanh từ/ˌjʌŋ əˈfendə/B2
người phạm tội vị thành niên
a person below a certain age, usually 18, who has committed a crime
Young offenders are often given support rather than sent to prison.Người phạm tội vị thành niên thường được hỗ trợ thay vì bị đưa vào tù.
- 2.juveniletính từ/ˈdʒuːvənaɪl/C1
(thuộc) vị thành niên
relating to young people who are not yet adults, especially in law
Many countries have separate juvenile courts for people under eighteen.Nhiều nước có toà án vị thành niên riêng cho người dưới mười tám tuổi.
- 3.delinquencydanh từ/dɪˈlɪŋkwənsi/C1
sự phạm pháp (thường ở thanh thiếu niên)
illegal or bad behaviour, especially by young people
A lack of parental supervision is often linked to delinquency.Thiếu sự giám sát của cha mẹ thường được gắn với hành vi phạm pháp.
- 5.vandalismdanh từ/ˈvændəlɪzəm/B2
hành vi phá hoại tài sản (của công, của người khác)
the crime of deliberately damaging public or private property
Bored teenagers are sometimes blamed for vandalism in the local park.Thiếu niên buồn chán đôi khi bị đổ lỗi cho các vụ phá hoại ở công viên địa phương.
- 6.truancydanh từ/ˈtruːənsi/C1
tình trạng trốn học
the habit of staying away from school without permission
Studies have linked high levels of truancy to youth crime.Các nghiên cứu đã gắn tình trạng trốn học nhiều với tội phạm ở người trẻ.
- 7.get into troublecụm từ/ɡet ˌɪntə ˈtrʌbl/B1
gặp rắc rối (với cảnh sát, nhà trường)
to do something that makes the police or people in authority angry with you
He started getting into trouble with the police when he was fourteen.Cậu ta bắt đầu gặp rắc rối với cảnh sát từ năm mười bốn tuổi.
- 8.troubledtính từ/ˈtrʌbld/B2
có vấn đề, gặp nhiều khó khăn (tâm lý, gia cảnh)
having many personal problems or difficulties
The charity runs sports programmes for troubled teenagers.Tổ chức từ thiện tổ chức các chương trình thể thao cho thiếu niên có vấn đề.
- 9.at riskcụm từ/ət ˈrɪsk/B2
có nguy cơ (bị hại hoặc sa ngã)
likely to be harmed or to get involved in something bad
Youth workers try to identify children who are at risk of joining gangs.Nhân viên công tác thanh thiếu niên cố gắng nhận diện những trẻ có nguy cơ gia nhập băng nhóm.
- 10.curfewdanh từ/ˈkɜːfjuː/C1
lệnh giới nghiêm, giờ phải về nhà
a rule that says people must stay indoors after a certain time at night
Some towns have tried a night-time curfew for teenagers under sixteen.Một số thị trấn đã thử áp dụng giờ giới nghiêm ban đêm cho thiếu niên dưới mười sáu tuổi.
- 11.crime preventiondanh từ/ˈkraɪm prɪˌvenʃn/B2
phòng chống tội phạm
actions taken to stop crimes from happening
Spending money on crime prevention may save more than spending it on prisons.Chi tiền cho phòng chống tội phạm có thể tiết kiệm hơn chi cho nhà tù.
- 12.neighbourhood watchdanh từ/ˌneɪbəhʊd ˈwɒtʃ/B2
nhóm dân phòng khu phố
a scheme in which local residents look out for crime in their area and report it
Since our street set up a neighbourhood watch group, residents have felt much safer.Từ khi phố tôi lập nhóm dân phòng, cư dân cảm thấy an toàn hơn nhiều.
- 13.police presencedanh từ/pəˌliːs ˈprezns/B2
sự hiện diện của cảnh sát
the number of police officers who can be seen in an area
A visible police presence helps people feel safer on the streets.Sự hiện diện rõ ràng của cảnh sát giúp người dân thấy an toàn hơn trên đường phố.
- 14.community policingdanh từ/kəˌmjuːnəti pəˈliːsɪŋ/C1
mô hình cảnh sát gắn với cộng đồng
a way of policing in which officers work closely with local people to prevent crime
Community policing aims to build trust between officers and residents.Mô hình cảnh sát cộng đồng nhằm xây dựng lòng tin giữa cảnh sát và cư dân.
- 15.youth clubdanh từ/ˈjuːθ klʌb/B2
câu lạc bộ thanh thiếu niên
a place where young people can meet and do activities in their free time
When the local youth club closed, teenagers had nowhere to go in the evenings.Khi câu lạc bộ thanh thiếu niên địa phương đóng cửa, thiếu niên không còn chỗ nào để đi vào buổi tối.
- 16.supervisiondanh từ/ˌsuːpəˈvɪʒn/B2
sự giám sát, trông nom
the act of watching a person to make sure they behave well and stay safe
Children who spend a lot of time without adult supervision may be more likely to get into trouble.Trẻ thường xuyên không có người lớn trông nom có thể dễ gặp rắc rối hơn.
- 17.underagetính từ/ˌʌndərˈeɪdʒ/B2
chưa đủ tuổi (theo luật)
too young to be legally allowed to do something, such as buy alcohol
Shops that sell alcohol to underage customers can lose their licence.Cửa hàng bán rượu cho khách chưa đủ tuổi có thể bị thu giấy phép.
- 18.early interventiondanh từ/ˌɜːli ˌɪntəˈvenʃn/C1
sự can thiệp sớm
helping children or families as soon as problems appear, before they become serious
Early intervention with at-risk children is cheaper than dealing with crime later.Can thiệp sớm với trẻ có nguy cơ rẻ hơn so với xử lý tội phạm về sau.
- 19.detention centredanh từ/dɪˈtenʃn ˌsentə/C1
trại giam, trại tạm giữ (thường cho người trẻ)
a place where young offenders or other people are kept for a period of time
Critics argue that youth detention centres can make young people more likely to reoffend.Những người phản đối cho rằng trại giam thanh thiếu niên có thể khiến người trẻ dễ tái phạm hơn.
- 20.age of criminal responsibilitydanh từ/ˌeɪdʒ əv ˌkrɪmɪnl rɪˌspɒnsəˈbɪləti/C1
tuổi chịu trách nhiệm hình sự
the age below which a child cannot be legally punished for a crime
The age of criminal responsibility varies widely from one country to another.Tuổi chịu trách nhiệm hình sự khác nhau rất nhiều giữa các nước.