The Real IELTS Mock Test
Từ vựng IELTS · Năng lượng & tài nguyên

Energy & Resources – Bài 1: Energy at home

Năng lượng trong gia đình · 10 từ vựng — Bài mở đầu gồm các từ cơ bản về điện, sưởi ấm, thiết bị trong nhà và hoá đơn năng lượng. Đây là nhóm từ dùng ngay cho Speaking Part 1 khi được hỏi về thói quen dùng điện hay tiết kiệm năng lượng ở nhà.

HỌCXem thông tin bài học

Học bằng thẻ lật, sau đó kiểm tra mức độ ghi nhớ

Lật đủ 10 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài và mở bài tiếp theo.

Học bằng thẻ lật

10 từ vựng bài 1

  1. 1.energydanh từ/ˈenədʒi/A2

    năng lượng

    the power from fuel, electricity and other sources that makes machines work and gives heat and light

    Most of the energy we use at home goes on heating and hot water.Phần lớn năng lượng chúng tôi dùng ở nhà là cho sưởi ấm và nước nóng.

  2. 2.electricitydanh từ/ɪˌlekˈtrɪsəti/A2

    điện

    a form of energy carried through wires and used to give light and heat and to make machines work

    Our flat uses far more electricity in summer because of the fans and the air conditioner.Căn hộ của chúng tôi dùng nhiều điện hơn hẳn vào mùa hè vì quạt và máy điều hoà.

  3. 3.appliancedanh từ/əˈplaɪəns/B1

    thiết bị gia dụng (chạy điện)

    a machine used in the home, such as a fridge or washing machine, that does a particular job

    Older kitchen appliances often use much more power than new models.Đồ dùng nhà bếp đời cũ thường tốn điện hơn nhiều so với các mẫu mới.

  4. 4.heatingdanh từ/ˈhiːtɪŋ/B1

    hệ thống sưởi; việc sưởi ấm

    the system or equipment used to keep a building warm, or the process of making it warm

    In my country, heating is one of the biggest household costs in winter.Ở nước tôi, sưởi ấm là một trong những khoản chi lớn nhất của gia đình vào mùa đông.

  5. 5.air conditioningdanh từ/ˈeə kənˌdɪʃənɪŋ/B1

    hệ thống điều hoà không khí

    a system that keeps the air in a building or car cool and dry

    Many offices keep the air conditioning on all day, even when nobody is there.Nhiều văn phòng để điều hoà chạy cả ngày, kể cả khi không có ai.

  6. 6.energy billdanh từ/ˈenədʒi bɪl/B1

    hoá đơn tiền năng lượng (điện, ga)

    a document that shows how much a household or business must pay for the gas and electricity it has used

    Our energy bills went up sharply last winter, so we started using the heater less.Hoá đơn tiền điện ga nhà tôi tăng vọt mùa đông năm ngoái nên chúng tôi bắt đầu dùng máy sưởi ít đi.

  7. 7.power cutdanh từ/ˈpaʊə kʌt/B1

    sự cúp điện, mất điện

    a period of time when the electricity supply to a building or area stops

    We had a power cut during the storm, so we used candles all evening.Nhà tôi bị mất điện trong cơn bão nên cả buổi tối chúng tôi dùng nến.

  8. 8.light bulbdanh từ/ˈlaɪt bʌlb/A2

    bóng đèn

    the glass part of an electric lamp that gives out light when it is switched on

    Replacing old light bulbs with LED ones is an easy way to save money.Thay bóng đèn cũ bằng bóng LED là cách dễ dàng để tiết kiệm tiền.

  9. 9.plug incụm động từ/plʌɡ ˈɪn/B1

    cắm điện (cho thiết bị)

    to connect a piece of equipment to the electricity supply

    I always plug in my phone before I go to sleep.Tôi luôn cắm sạc điện thoại trước khi đi ngủ.

  10. 10.batterydanh từ/ˈbætri/A2

    pin, ắc quy

    a device that stores electricity and provides power to things such as phones, cars and torches

    My laptop battery only lasts about three hours now.Pin máy tính xách tay của tôi giờ chỉ dùng được khoảng ba tiếng.