The Real IELTS Mock Test
Từ vựng IELTS · Nhà ở & cộng đồng

Housing & Communities – Bài 9: Rural vs urban communities

Cộng đồng nông thôn và thành thị · 28 từ vựng — Bài này so sánh đời sống cộng đồng ở làng quê và thành phố: sự gắn kết, nhịp sống, sự cô lập và tính khép kín. Nhóm từ hợp với Speaking Part 3 và Writing Task 2 dạng so sánh, thảo luận hai mặt về sống ở nông thôn hay thành thị.

KHÓAHoàn thành bài trước để mở

Học bằng thẻ lật, sau đó kiểm tra mức độ ghi nhớ

Lật đủ 28 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài và mở bài tiếp theo.

Học bằng thẻ lật

28 từ vựng bài 9

  1. 1.village lifedanh từ/ˌvɪlɪdʒ ˈlaɪf/B2

    cuộc sống ở làng quê

    the everyday way people live and spend time together in a small rural settlement

    Village life may seem slow, but people there rarely feel lonely.Cuộc sống làng quê có vẻ chậm rãi, nhưng người ở đó hiếm khi thấy cô đơn.

  2. 2.rural communitydanh từ/ˌrʊərəl kəˈmjuːnəti/B2

    cộng đồng nông thôn

    a group of people living in a village or farming area outside towns and cities

    In many rural communities, the local school is also the main meeting place for families.Ở nhiều cộng đồng nông thôn, trường học địa phương cũng là nơi gặp gỡ chính của các gia đình.

  3. 3.remotetính từ/rɪˈməʊt/B2

    xa xôi, hẻo lánh

    far away from towns and cities and difficult to reach

    Doctors are often in short supply in remote mountain villages.Các làng vùng núi xa xôi thường thiếu bác sĩ.

  4. 4.isolatedtính từ/ˈaɪsəleɪtɪd/B2

    biệt lập; cô lập, ít giao tiếp

    far from other places or people, or having little contact with others

    Older people in isolated villages may go days without speaking to anyone.Người già ở những ngôi làng biệt lập có thể nhiều ngày không nói chuyện với ai.

  5. 5.sparsely populatedtính từ/ˌspɑːsli ˈpɒpjuleɪtɪd/C1

    thưa dân

    having very few people living across a large area

    It is expensive to run bus services in sparsely populated areas.Duy trì tuyến xe buýt ở những vùng thưa dân rất tốn kém.

  6. 6.market towndanh từ/ˌmɑːkɪt ˈtaʊn/C1

    thị trấn có chợ phiên (trung tâm buôn bán của vùng nông thôn)

    a small town where people from nearby villages traditionally come to buy and sell goods

    Farmers from the surrounding hills still bring their goods to the market town every Sunday.Nông dân từ những ngọn đồi quanh đó vẫn mang hàng xuống thị trấn họp chợ mỗi Chủ nhật.

  7. 7.hamletdanh từ/ˈhæmlət/C1

    thôn, xóm nhỏ

    a very small village, often with only a few houses

    My grandmother lives in a hamlet of about twenty houses at the foot of the mountain.Bà tôi sống ở một xóm nhỏ chừng hai mươi nóc nhà dưới chân núi.

  8. 8.village elderdanh từ/ˌvɪlɪdʒ ˈeldə/C1

    già làng, bô lão trong làng

    an older, respected person whose advice is valued in a village

    In some places, village elders still help settle disputes between neighbours.Ở một số nơi, già làng vẫn giúp hoà giải tranh chấp giữa hàng xóm.

  9. 9.pace of lifedanh từ/ˌpeɪs əv ˈlaɪf/B2

    nhịp sống

    how fast or slowly things happen in people's daily lives in a place

    I prefer the countryside because the pace of life is much more relaxed.Tôi thích nông thôn hơn vì nhịp sống thong thả hơn nhiều.

  10. 10.self-sufficienttính từ/ˌself səˈfɪʃnt/C1

    tự cung tự cấp

    able to produce or provide everything you need without help from outside

    In the past, most villages were largely self-sufficient in food.Trước đây, phần lớn các làng gần như tự cung tự cấp được lương thực.

  11. 11.social isolationdanh từ/ˌsəʊʃl ˌaɪsəˈleɪʃn/C1

    sự cô lập xã hội

    a state of having very little contact with other people

    Despite being surrounded by people, many city residents suffer from social isolation.Dù xung quanh đông người, nhiều cư dân thành phố vẫn chịu cảnh cô lập xã hội.

  12. 12.rural idylldanh từ/ˌrʊərəl ˈɪdɪl/C2

    hình ảnh làng quê lý tưởng, thanh bình

    a romantic picture of the countryside as a perfectly peaceful and happy place

    The rural idyll seen in films rarely shows the poor roads and lack of jobs in the countryside.Hình ảnh làng quê thơ mộng trên phim hiếm khi cho thấy đường sá xấu và thiếu việc làm ở nông thôn.

  13. 13.tranquiltính từ/ˈtræŋkwɪl/C1

    yên bình, tĩnh lặng

    calm, quiet and peaceful, without noise or worry

    After years in the city, my parents moved to a tranquil village by a lake.Sau nhiều năm ở thành phố, bố mẹ tôi chuyển về một ngôi làng yên bình bên hồ.

  14. 14.backwaterdanh từ/ˈbækwɔːtə/C2

    nơi hẻo lánh, chậm phát triển, ít đổi thay

    a place far from big centres where little happens and change comes slowly

    Twenty years ago my hometown was a sleepy backwater, but now it attracts investors.Hai mươi năm trước quê tôi là một chốn hẻo lánh im lìm, giờ đã thu hút nhà đầu tư.

  15. 15.in the middle of nowherethành ngữ/ɪn ðə ˌmɪdl əv ˈnəʊweə/B2

    ở nơi đồng không mông quạnh, chẳng gần đâu cả

    in a place that is far from any town and has very few people or buildings

    Their farm is in the middle of nowhere, so the children travel an hour to school.Trang trại của họ ở nơi đồng không mông quạnh nên lũ trẻ đi học mất một tiếng.

  16. 16.incomerdanh từ/ˈɪnkʌmə/C2

    người mới đến sống (ở làng, vùng)

    a person who has recently moved to live in a village or area, especially from a city

    Some villagers worry that wealthy incomers are pushing up local house prices.Một số dân làng lo rằng những người giàu mới chuyển đến đang đẩy giá nhà ở địa phương lên.

  17. 17.kinshipdanh từ/ˈkɪnʃɪp/C2

    quan hệ họ hàng, tình thân tộc

    a family relationship, or a feeling of closeness between people who are related

    In traditional villages, kinship ties decide who you can turn to for help.Ở các làng truyền thống, quan hệ họ hàng quyết định bạn có thể nhờ cậy ai.

  18. 18.farming communitydanh từ/ˈfɑːmɪŋ kəmjuːnəti/B2

    cộng đồng làm nông

    a group of people in an area where most families earn their living from agriculture

    The farming community helps each other during the rice harvest.Cộng đồng làm nông giúp đỡ lẫn nhau vào mùa gặt lúa.

  19. 19.fishing villagedanh từ/ˈfɪʃɪŋ vɪlɪdʒ/B1

    làng chài

    a small coastal village where many people make a living from catching fish

    I grew up in a fishing village where everyone woke up before dawn.Tôi lớn lên ở một làng chài nơi ai cũng dậy trước bình minh.

  20. 20.parochialtính từ/pəˈrəʊkiəl/C2

    hẹp hòi, chỉ quan tâm chuyện làng xã

    interested only in local matters and not in wider issues or other ideas

    Critics say small communities can be parochial and slow to accept new ideas.Có ý kiến cho rằng các cộng đồng nhỏ có thể hẹp hòi và chậm chấp nhận ý tưởng mới.

  21. 21.insulartính từ/ˈɪnsjələ/C2

    khép kín, ít giao lưu với bên ngoài

    keeping to its own group and showing little interest in outsiders or new ideas

    Newcomers sometimes find tight rural communities rather insular at first.Người mới đến đôi khi thấy các cộng đồng nông thôn gắn chặt khá khép kín lúc đầu.

  22. 22.sense of communitydanh từ/ˌsens əv kəˈmjuːnəti/B2

    tình cảm cộng đồng, cảm giác gắn kết với cộng đồng

    the feeling that you are part of a group of people who know and care about each other

    Many people believe the sense of community is stronger in villages than in cities.Nhiều người tin rằng tình cảm cộng đồng ở làng quê mạnh hơn ở thành phố.

  23. 23.gated communitydanh từ/ˌɡeɪtɪd kəˈmjuːnəti/C1

    khu dân cư khép kín có cổng và bảo vệ

    a housing area surrounded by walls or fences, where entry is controlled by guards or gates

    Some argue that gated communities separate the rich from the rest of the city.Có người cho rằng khu dân cư khép kín tách người giàu khỏi phần còn lại của thành phố.

  24. 24.secludedtính từ/sɪˈkluːdɪd/C1

    kín đáo, tách biệt, ít người lui tới

    quiet and private because it is hidden away from other people

    They built a small house in a secluded valley, far from the main road.Họ dựng một ngôi nhà nhỏ trong thung lũng tách biệt, xa đường lớn.

  25. 25.way of lifedanh từ/ˌweɪ əv ˈlaɪf/B2

    lối sống, cách sống

    the usual habits, customs and daily routines of a person or group

    Moving to the city changed their whole way of life.Chuyển lên thành phố đã thay đổi toàn bộ lối sống của họ.

  26. 26.communaltính từ/kəˈmjuːnl/C1

    chung, dùng chung (của cả cộng đồng)

    shared by or done together by all the members of a group

    In the past, villagers met at the communal well to collect water and share news.Ngày xưa dân làng gặp nhau ở giếng chung để lấy nước và kể chuyện.

  27. 27.nosytính từ/ˈnəʊzi/B2

    tò mò, hay soi mói chuyện người khác

    too interested in other people's private lives

    In a small village, nosy neighbours always know who is visiting whom.Ở làng nhỏ, hàng xóm tò mò lúc nào cũng biết ai đến nhà ai.

  28. 28.provincialtính từ/prəˈvɪnʃl/C1

    (thuộc) tỉnh lẻ, ngoài thủ đô

    relating to the parts of a country outside the capital or largest cities

    Young people from provincial towns often move to the capital for university.Thanh niên ở các thị xã tỉnh lẻ thường lên thủ đô học đại học.