Tourism & Travel – Bài 1: Holidays & trips
Kỳ nghỉ & chuyến đi · 10 từ vựng — Bài mở đầu gồm các từ cơ bản để nói về kỳ nghỉ, chuyến đi và hành lý. Đây là nhóm từ dùng ngay khi trả lời Speaking Part 1 về du lịch hay kỳ nghỉ gần đây của bạn.
HỌCXem thông tin bài họcHọc bằng thẻ lật, sau đó kiểm tra mức độ ghi nhớ
Lật đủ 10 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài và mở bài tiếp theo.
10 từ vựng bài 1
- 1.destinationdanh từ/ˌdestɪˈneɪʃn/B1
điểm đến (du lịch)
a place that people travel to, especially for a holiday
Da Nang has become a popular destination for families in the summer.Đà Nẵng đã trở thành điểm đến được nhiều gia đình ưa chuộng vào mùa hè.
- 2.day tripdanh từ/ˈdeɪ trɪp/B1
chuyến đi trong ngày
a visit to a place where you go and come back on the same day
We took a day trip to the mountains and were back home by dinner.Chúng tôi đi một chuyến trong ngày lên núi và về đến nhà kịp bữa tối.
- 3.abroadtrạng từ/əˈbrɔːd/A2
ở nước ngoài, ra nước ngoài
in or to a foreign country
My parents had never been abroad until they visited Thailand last year.Bố mẹ tôi chưa từng ra nước ngoài cho đến khi đi Thái Lan năm ngoái.
- 4.touristdanh từ/ˈtʊərɪst/A2
khách du lịch
a person who visits a place for pleasure, usually while on holiday
In July the old town is full of tourists taking photos.Vào tháng Bảy, phố cổ đầy khách du lịch chụp ảnh.
- 5.package holidaydanh từ/ˈpækɪdʒ hɒlədeɪ/B1
tour du lịch trọn gói
a holiday where transport, hotel and sometimes meals are sold together for one price
A package holiday is a good choice if you don't want to plan everything yourself.Tour trọn gói là lựa chọn tốt nếu bạn không muốn tự lên kế hoạch mọi thứ.
- 6.city breakdanh từ/ˈsɪti breɪk/B1
chuyến du lịch ngắn ngày ở thành phố
a short holiday of a few days spent in a city
Many young professionals prefer a city break to a long beach holiday.Nhiều người trẻ đi làm thích chuyến nghỉ ngắn ở thành phố hơn kỳ nghỉ biển dài ngày.
- 7.luggagedanh từ/ˈlʌɡɪdʒ/A2
hành lý
the bags and cases that you take with you when you travel
I always try to travel with as little luggage as possible.Tôi luôn cố gắng đi du lịch với càng ít hành lý càng tốt.
- 8.packđộng từ/pæk/A2
xếp đồ (vào vali, ba lô)
to put clothes and other things into a bag or case before a trip
I usually pack the night before I leave so I don't forget anything.Tôi thường xếp đồ vào tối hôm trước khi đi để không quên thứ gì.
- 9.backpackerdanh từ/ˈbækpækə/B1
người du lịch ba lô
someone who travels cheaply, carrying their things in a large bag on their back
The old quarter is full of cheap cafés that are popular with backpackers.Khu phố cổ có rất nhiều quán cà phê rẻ được dân du lịch ba lô ưa thích.
- 10.seasidedanh từ/ˈsiːsaɪd/B1
vùng biển, bờ biển (nơi nghỉ mát)
an area by the sea where people go to relax and enjoy themselves
When I was a child, we spent every summer at the seaside.Hồi nhỏ, mùa hè nào gia đình tôi cũng đi nghỉ ở biển.