The Real IELTS Mock Test
Từ vựng IELTS · Du lịch & lữ hành

Tourism & Travel – Bài 5: Travel experiences & problems

Trải nghiệm & sự cố khi đi du lịch · 18 từ vựng — Bài này học từ để kể về những trải nghiệm đáng nhớ và các sự cố thường gặp khi đi xa. Rất hợp cho Speaking Part 2 (kể về một chuyến đi) và Part 3 khi bàn về lợi ích của việc đi du lịch.

KHÓAHoàn thành bài trước để mở

Học bằng thẻ lật, sau đó kiểm tra mức độ ghi nhớ

Lật đủ 18 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài và mở bài tiếp theo.

Học bằng thẻ lật

18 từ vựng bài 5

  1. 1.jet lagdanh từ/ˈdʒet læɡ/B2

    mệt mỏi do lệch múi giờ

    a tired, confused feeling after a long flight across different time zones

    It took me almost a week to get over jet lag after flying to Canada.Tôi mất gần một tuần mới hết mệt vì lệch múi giờ sau chuyến bay sang Canada.

  2. 2.homesicktính từ/ˈhəʊmsɪk/B1

    nhớ nhà

    sad because you are away from your home and family

    During my first month abroad I felt terribly homesick.Tháng đầu ở nước ngoài, tôi nhớ nhà kinh khủng.

  3. 3.get lostcụm từ/ɡet ˈlɒst/B1

    bị lạc đường

    to be unable to find your way

    We got lost in the narrow streets of the old town, but it was part of the fun.Chúng tôi bị lạc trong những con phố hẹp của phố cổ, nhưng đó cũng là một phần niềm vui.

  4. 4.pickpocketdanh từ/ˈpɪkpɒkɪt/B2

    kẻ móc túi

    a thief who secretly steals things from people's pockets or bags in crowded places

    Tourists are warned to watch out for pickpockets in busy markets.Du khách được cảnh báo cẩn thận với kẻ móc túi ở những khu chợ đông người.

  5. 5.overbookedtính từ/ˌəʊvəˈbʊkt/B2

    bị nhận đặt chỗ quá số lượng

    having sold more rooms or seats than are actually available

    The hotel was overbooked, so they moved us to another hotel nearby.Khách sạn nhận quá số phòng nên họ chuyển chúng tôi sang một khách sạn gần đó.

  6. 6.unforgettabletính từ/ˌʌnfəˈɡetəbl/B1

    khó quên

    so special or enjoyable that you will remember it for a long time

    Watching the sunrise over the rice terraces was an unforgettable experience.Ngắm bình minh trên ruộng bậc thang là một trải nghiệm khó quên.

  7. 7.travel companiondanh từ/ˈtrævl kəmˌpænjən/B2

    bạn đồng hành (trong chuyến đi)

    a person who goes on a journey or holiday with you

    A good travel companion can make even a long journey enjoyable.Một người bạn đồng hành tốt có thể khiến cả chuyến đi dài cũng thú vị.

  8. 8.once-in-a-lifetimetính từ/ˌwʌns ɪn ə ˈlaɪftaɪm/B2

    có một không hai, cả đời mới có một lần

    very special and unlikely to happen again

    Seeing the northern lights was a once-in-a-lifetime experience for me.Được ngắm cực quang là trải nghiệm cả đời có một lần với tôi.

  9. 9.eye-openingtính từ/ˈaɪ əʊpənɪŋ/B2

    mở mang tầm mắt

    teaching you something surprising that changes the way you see things

    Living with a farming family for a week was a really eye-opening experience.Sống cùng một gia đình nông dân một tuần là trải nghiệm thật sự mở mang tầm mắt.

  10. 10.adventuroustính từ/ədˈventʃərəs/B1

    thích phiêu lưu, mạo hiểm

    willing to try new, unusual or slightly dangerous things

    My sister is more adventurous than me and loves trekking in remote areas.Chị tôi thích phiêu lưu hơn tôi và mê đi bộ đường dài ở những vùng xa xôi.

  11. 11.travel bugdanh từ/ˈtrævl bʌɡ/B2

    niềm đam mê du lịch ("máu" xê dịch)

    a strong wish to keep travelling, often after a first exciting trip

    I caught the travel bug after my first trip abroad and have been travelling ever since.Tôi "nhiễm" máu xê dịch sau chuyến ra nước ngoài đầu tiên và đi suốt từ đó.

  12. 12.strandedtính từ/ˈstrændɪd/B2

    bị mắc kẹt (không đi tiếp được)

    unable to leave a place, for example because transport has stopped

    Hundreds of tourists were left stranded on the island after the storm.Hàng trăm du khách bị mắc kẹt trên đảo sau cơn bão.

  13. 13.travel sicknessdanh từ/ˈtrævl sɪknəs/B2

    chứng say tàu xe

    a sick feeling some people get when travelling in a car, boat or plane

    I always take a tablet for travel sickness before a long bus ride.Tôi luôn uống một viên thuốc chống say xe trước chuyến xe buýt dài.

  14. 14.get away from it allthành ngữ/ɡet əˈweɪ frəm ɪt ˈɔːl/B2

    thoát khỏi bộn bề cuộc sống thường ngày

    to go somewhere quiet to escape from work and the stress of daily life

    A cabin in the mountains is the perfect place to get away from it all.Một căn nhà gỗ trên núi là nơi lý tưởng để thoát khỏi bộn bề cuộc sống.

  15. 15.recharge your batteriesthành ngữ/ˌriːˈtʃɑːdʒ jɔː ˈbætəriz/B2

    nạp lại năng lượng (nghỉ ngơi lấy sức)

    to rest and relax so that you have energy again

    A few days by the sea is a great way to recharge your batteries.Vài ngày bên biển là cách tuyệt vời để nạp lại năng lượng.

  16. 16.travel lightcụm từ/ˌtrævl ˈlaɪt/B2

    đi du lịch gọn nhẹ (mang ít đồ)

    to travel with very few bags or things

    I prefer to travel light, with just one small backpack.Tôi thích đi gọn nhẹ, chỉ với một chiếc ba lô nhỏ.

  17. 17.hassle-freetính từ/ˌhæsl ˈfriː/B2

    không rắc rối, suôn sẻ

    easy and without problems or annoying difficulties

    Booking everything online made the trip completely hassle-free.Đặt mọi thứ trên mạng giúp chuyến đi hoàn toàn suôn sẻ.

  18. 18.localdanh từ/ˈləʊkl/B1

    người dân địa phương

    a person who lives in the place that you are visiting

    The best way to find good food is to ask a local.Cách tốt nhất để tìm đồ ăn ngon là hỏi người dân địa phương.