The Real IELTS Mock Test
Từ vựng IELTS · Giao thông & đi lại

Transport & Mobility – Bài 1: Getting around

Đi lại hằng ngày · 10 từ vựng — Bài mở đầu gồm những từ cơ bản nhất để nói về cách bạn đi lại: phương tiện, người đi bộ, hành khách, giờ cao điểm. Đây là nhóm từ dùng ngay cho Speaking Part 1 khi được hỏi bạn thường đi học, đi làm bằng gì.

HỌCXem thông tin bài học

Học bằng thẻ lật, sau đó kiểm tra mức độ ghi nhớ

Lật đủ 10 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài và mở bài tiếp theo.

Học bằng thẻ lật

10 từ vựng bài 1

  1. 1.get aroundcụm động từ/ɡet əˈraʊnd/B1

    đi lại, di chuyển (trong một khu vực)

    to travel from place to place within a town, city or area

    The easiest way to get around my city is by motorbike.Cách dễ nhất để đi lại trong thành phố của tôi là bằng xe máy.

  2. 2.means of transportdanh từ/ˌmiːnz əv ˈtrænspɔːt/B1

    phương tiện giao thông, phương tiện đi lại

    a way of travelling or moving goods, such as a car, bus, train or bicycle

    For most students, a bicycle is the cheapest means of transport.Với phần lớn sinh viên, xe đạp là phương tiện đi lại rẻ nhất.

  3. 3.vehicledanh từ/ˈviːəkl/B1

    xe cộ, phương tiện (có động cơ hoặc bánh xe)

    a machine such as a car, bus or lorry that carries people or goods on roads

    The number of vehicles on the roads in my city seems to grow every year.Số xe cộ trên đường ở thành phố tôi dường như năm nào cũng tăng.

  4. 4.passengerdanh từ/ˈpæsɪndʒə/B1

    hành khách

    a person who travels in a car, bus, train, ship or plane but is not driving it

    The bus was so full that some passengers had to stand all the way.Xe buýt đông đến mức vài hành khách phải đứng suốt quãng đường.

  5. 5.pedestriandanh từ/pəˈdestriən/B2

    người đi bộ (trên đường phố)

    a person who is walking in a street rather than travelling in a vehicle

    In many cities, pedestrians have to walk on the road because the pavements are full of parked motorbikes.Ở nhiều thành phố, người đi bộ phải đi dưới lòng đường vì vỉa hè đầy xe máy đỗ.

  6. 6.cyclistdanh từ/ˈsaɪklɪst/B1

    người đi xe đạp

    a person who rides a bicycle

    More cyclists would use the roads if they felt safer.Sẽ có nhiều người đi xe đạp ra đường hơn nếu họ thấy an toàn hơn.

  7. 7.motorbikedanh từ/ˈməʊtəbaɪk/A2

    xe máy, xe mô tô

    a two-wheeled road vehicle with an engine

    In Vietnam, most families own at least one motorbike.Ở Việt Nam, phần lớn gia đình có ít nhất một chiếc xe máy.

  8. 8.on footcụm từ/ɒn ˈfʊt/A2

    đi bộ, bằng chân

    walking, rather than using any kind of transport

    The old town is quite small, so it is best explored on foot.Khu phố cổ khá nhỏ nên tốt nhất là đi bộ để khám phá.

  9. 9.walking distancedanh từ/ˈwɔːkɪŋ ˌdɪstəns/B1

    khoảng cách có thể đi bộ tới

    a distance short enough to walk comfortably

    My secondary school was within walking distance of my house, so I never needed a lift.Trường cấp hai cách nhà tôi một quãng đi bộ được, nên tôi chưa bao giờ phải nhờ ai chở.

  10. 10.rush hourdanh từ/ˈrʌʃ ˌaʊə/B1

    giờ cao điểm

    the busy times of day when most people are travelling to or from work

    I try to leave home before rush hour because the main roads get completely blocked.Tôi cố ra khỏi nhà trước giờ cao điểm vì các trục đường chính bị tắc hoàn toàn.