The Real IELTS Mock Test
Từ vựng IELTS · Giao thông & đi lại

Transport & Mobility – Bài 7: Air travel and aviation

Hàng không và đi lại bằng máy bay · 22 từ vựng — Bài này nhìn máy bay dưới góc giao thông: sân bay, đường băng, hãng giá rẻ, vận tải hàng không và tranh luận về mở rộng sân bay. Dùng cho Reading về ngành hàng không và Writing Task 2 về việc có nên hạn chế đi máy bay hay không.

KHÓAHoàn thành bài trước để mở

Học bằng thẻ lật, sau đó kiểm tra mức độ ghi nhớ

Lật đủ 22 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài và mở bài tiếp theo.

Học bằng thẻ lật

22 từ vựng bài 7

  1. 1.aviationdanh từ/ˌeɪviˈeɪʃn/B2

    ngành hàng không

    the design, building and flying of aircraft, or the industry connected with it

    Aviation is one of the fastest-growing sources of greenhouse gases.Hàng không là một trong những nguồn khí nhà kính tăng nhanh nhất.

  2. 2.low-cost carrierdanh từ/ˌləʊ kɒst ˈkæriə/C1

    hãng hàng không giá rẻ

    an airline that offers cheap tickets by cutting services such as free meals and luggage

    The rise of low-cost carriers has made flying affordable for millions of people.Sự phát triển của các hãng giá rẻ đã giúp hàng triệu người có thể đi máy bay.

  3. 3.air traffic controldanh từ/ˌeə ˈtræfɪk kənˌtrəʊl/B2

    kiểm soát không lưu

    the people and systems on the ground that guide planes safely through the sky

    Flights were delayed for hours because of a problem with air traffic control.Các chuyến bay bị hoãn nhiều giờ vì sự cố của bộ phận kiểm soát không lưu.

  4. 4.runwaydanh từ/ˈrʌnweɪ/B2

    đường băng

    a long, flat strip of ground where aircraft take off and land

    The government has approved plans for a new runway despite protests from local residents.Chính phủ đã duyệt kế hoạch xây đường băng mới bất chấp phản đối của cư dân địa phương.

  5. 5.take-offdanh từ/ˈteɪk ɒf/B2

    sự cất cánh

    the moment when a plane leaves the ground and begins to fly

    Many nervous flyers find take-off the most stressful part of a flight.Nhiều người sợ bay thấy lúc cất cánh là phần căng thẳng nhất của chuyến bay.

  6. 6.landingdanh từ/ˈlændɪŋ/B1

    sự hạ cánh

    the act of bringing an aircraft down to the ground at the end of a flight

    Because of the fog, the pilot had to make an emergency landing at another airport.Vì sương mù, phi công phải hạ cánh khẩn cấp xuống một sân bay khác.

  7. 7.short-haultính từ/ˌʃɔːt ˈhɔːl/B2

    (chuyến bay) chặng ngắn

    travelling a fairly short distance, used especially about flights

    Some countries want to replace short-haul flights with high-speed trains.Một số nước muốn thay các chuyến bay chặng ngắn bằng tàu cao tốc.

  8. 8.domestic flightdanh từ/dəˌmestɪk ˈflaɪt/B1

    chuyến bay nội địa

    a flight that starts and ends in the same country

    A domestic flight from Hanoi to Ho Chi Minh City takes about two hours.Một chuyến bay nội địa từ Hà Nội vào Thành phố Hồ Chí Minh mất khoảng hai tiếng.

  9. 9.air traveldanh từ/ˈeə ˌtrævl/B1

    việc đi lại bằng đường hàng không

    travelling by plane

    Air travel has become much cheaper, but its environmental cost remains high.Đi máy bay đã rẻ hơn nhiều nhưng cái giá về môi trường vẫn cao.

  10. 10.frequent flyerdanh từ/ˌfriːkwənt ˈflaɪə/B2

    người thường xuyên đi máy bay

    a person who travels by plane very often

    Some experts suggest an extra tax on frequent flyers rather than on people who fly once a year.Một số chuyên gia đề xuất đánh thêm thuế người bay thường xuyên thay vì người mỗi năm bay một lần.

  11. 11.flight pathdanh từ/ˈflaɪt pɑːθ/C1

    đường bay (tuyến máy bay bay qua)

    the route a plane follows through the air, especially near an airport

    People who live under the flight path complain about noise late at night.Người sống dưới đường bay phàn nàn về tiếng ồn lúc khuya.

  12. 12.aircraftdanh từ/ˈeəkrɑːft/B1

    máy bay, tàu bay (nói chung)

    any vehicle that can fly, such as a plane or helicopter

    Newer aircraft use considerably less fuel per passenger than older models.Máy bay đời mới tốn ít nhiên liệu trên mỗi hành khách hơn đáng kể so với các mẫu cũ.

  13. 13.airspacedanh từ/ˈeəspeɪs/C1

    không phận, vùng trời

    the sky above a country, which that country controls

    The volcanic ash forced several countries to close their airspace.Tro núi lửa buộc một số nước phải đóng cửa không phận.

  14. 14.jet fueldanh từ/ˈdʒet ˌfjuːəl/B2

    nhiên liệu máy bay

    the type of fuel used in aircraft engines

    Rising jet fuel prices usually lead to more expensive tickets.Giá nhiên liệu máy bay tăng thường kéo theo giá vé đắt hơn.

  15. 15.turbulencedanh từ/ˈtɜːbjələns/C1

    nhiễu động không khí, sự rung lắc (khi bay)

    sudden, rough movements of air that make a plane shake

    Passengers were asked to fasten their seat belts because of turbulence.Hành khách được yêu cầu thắt dây an toàn vì máy bay gặp nhiễu động.

  16. 16.groundđộng từ/ɡraʊnd/C1

    cấm bay, buộc (máy bay) nằm đất

    to stop a plane from flying, often for safety reasons

    Hundreds of flights were grounded after the storm hit the coast.Hàng trăm chuyến bay bị đình chỉ sau khi cơn bão đổ bộ vào bờ biển.

  17. 17.airport expansiondanh từ/ˈeəpɔːt ɪkˌspænʃn/C1

    việc mở rộng sân bay

    making an airport bigger, for example by adding runways or terminals

    Supporters of airport expansion argue that it creates jobs, while critics point to noise and pollution.Người ủng hộ mở rộng sân bay cho rằng nó tạo việc làm, còn người phản đối nêu tiếng ồn và ô nhiễm.

  18. 18.supersonictính từ/ˌsuːpəˈsɒnɪk/C1

    siêu thanh (nhanh hơn tốc độ âm thanh)

    faster than the speed of sound

    Supersonic passenger flights ended in 2003, partly because they were too expensive to run.Các chuyến bay chở khách siêu thanh chấm dứt năm 2003, một phần vì chi phí vận hành quá cao.

  19. 19.jetdanh từ/dʒet/B1

    máy bay phản lực

    a fast plane with engines that push out hot air and gas behind it

    A private jet produces far more pollution per passenger than a commercial flight.Một chiếc máy bay riêng thải ô nhiễm trên mỗi hành khách nhiều hơn hẳn chuyến bay thương mại.

  20. 20.altitudedanh từ/ˈæltɪtjuːd/B2

    độ cao (so với mực nước biển)

    the height of something, such as a plane, above sea level

    Most passenger planes fly at an altitude of around ten kilometres.Phần lớn máy bay chở khách bay ở độ cao khoảng mười cây số.

  21. 21.control towerdanh từ/kənˈtrəʊl ˌtaʊə/B2

    đài kiểm soát không lưu, tháp điều khiển

    a tall building at an airport from which planes are guided in and out

    Staff in the control tower guide each plane until it is safely on the ground.Nhân viên trong tháp điều khiển dẫn đường từng máy bay cho tới khi nó hạ cánh an toàn.

  22. 22.fleetdanh từ/fliːt/C1

    đội (máy bay, xe, tàu) của một công ty

    a group of planes, buses, ships or cars owned or run by one company or organisation

    The airline is replacing its fleet with quieter, more efficient planes.Hãng bay đang thay thế đội tàu bay bằng những chiếc êm và tiết kiệm hơn.