The Real IELTS Mock Test
Câu hỏi · 14.4 · B1

Question tags – Câu hỏi đuôi

Thêm …, isn't it? / …, don't you? vào cuối câu để xác nhận hoặc mong đồng tình: câu khẳng định đi với đuôi phủ định và ngược lại; các trường hợp đặc biệt I'm, Let's, nobody.

Học bằng thẻ cấu trúcLuyện tổng hợp

Lộ trình chặng

1 bài học

Mỗi chặng là một bài — đọc kiến thức rồi luyện

  1. 1Question tags & indirect questionsCâu hỏi đuôi và câu hỏi gián tiếp · B1
Cấu trúc

Công thức Question tags

Cấu trúcÝ nghĩaVí dụ
Câu khẳng định, + trợ động từ + n't + đại từ?Đuôi phủ định cho câu khẳng địnhYou like spicy food, don't you?Bạn thích đồ cay, đúng không?
Câu phủ định, + trợ động từ + đại từ?Đuôi khẳng định cho câu phủ địnhIt wasn't expensive, was it?Nó không đắt, phải không?
I'm …, aren't I? / Let's …, shall we?Hai trường hợp đặc biệt hay gặpI'm next, aren't I?Đến lượt tôi rồi, phải không?
nobody / never / hardly …, + đuôi khẳng định?Câu có từ phủ định → đuôi khẳng địnhYou never eat meat, do you?Bạn không bao giờ ăn thịt, phải không?
Ví dụ

13 câu ví dụ Question tags

  • It's really hot today, isn't it?

    Hôm nay nóng thật, nhỉ?khẳng định → đuôi phủ định

  • You aren't from Hue, are you?

    Bạn không phải người Huế, phải không?phủ định → đuôi khẳng định

  • Lan speaks Japanese, doesn't she?

    Lan nói được tiếng Nhật, đúng không?động từ thường → does

  • They moved to Can Tho last year, didn't they?

    Năm ngoái họ chuyển về Cần Thơ, phải không?quá khứ → did

  • You've finished the report, haven't you?

    Bạn viết xong báo cáo rồi, phải không?have → haven't

  • Minh can drive, can't he?

    Minh biết lái xe, đúng không?can → can't

  • We should leave now, shouldn't we?

    Mình nên đi bây giờ, nhỉ?should → shouldn't

  • There's a pharmacy near here, isn't there?

    Gần đây có hiệu thuốc, phải không?there → there

  • I'm late again, aren't I?

    Tôi lại muộn rồi, phải không?I'm → aren't I

  • Let's take a break, shall we?

    Mình nghỉ một lát nhé?Let's → shall we

  • Nobody called while I was out, did they?

    Lúc tôi ra ngoài không ai gọi, phải không?nobody → đuôi khẳng định, they

  • She hardly ever complains, does she?

    Cô ấy hầu như không bao giờ phàn nàn, nhỉ?hardly → đuôi khẳng định

  • Your sister works in a hospital, doesn't she?

    Chị bạn làm ở bệnh viện, đúng không?chủ ngữ danh từ → đại từ she