Lộ trình ngữ pháp tiếng Anh A1–C2 theo CEFR
Chọn chặng học
Sáu bậc từ A1 đến C2
Học theo chủ điểm ngữ pháp
18 mảng ngữ pháp, gom bài ở mọi cấp A1–C2
- PresentThì hiện tạiHiện tại đơn, tiếp diễn, hoàn thành — động từ be, there is / there are.
- PastQuá khứQuá khứ đơn, tiếp diễn, hoàn thành, used to, các thì kể chuyện.
- FutureDiễn đạt tương laiWill, be going to, hiện tại tiếp diễn chỉ kế hoạch, tương lai hoàn thành.
- NounsDanh từ (và cụm danh từ)Số nhiều, đếm được / không đếm được, đại từ, danh từ hoá, cụm danh từ phức.
- DeterminersTừ hạn địnhMạo từ, từ chỉ định, sở hữu, lượng từ.
- AdjectivesTính từTính từ đuôi -ed / -ing, so sánh, mức độ.
- AdverbsTrạng từTrạng từ tần suất, vị trí trạng từ, cụm cố định.
- PrepositionsGiới từThời gian, nơi chốn, chuyển động, giới từ đi kèm.
- VerbsCụm động từĐộng từ + to V / V-ing, cụm động từ, cấu trúc động từ phức.
- ModalityTình tháiKhả năng, bắt buộc, lời khuyên, suy đoán, rào đón.
- NegationPhủ địnhCâu phủ định, trạng từ phủ định đảo lên đầu câu.
- QuestionsCâu hỏiCâu hỏi Yes/No, Wh-, câu hỏi đuôi, câu hỏi gián tiếp.
- ClausesMệnh đềTrật tự câu, câu điều kiện, mệnh đề quan hệ, mệnh đề danh ngữ, phân từ.
- ConjunctionsLiên từAnd / but / because, tương phản, nhượng bộ, nguyên nhân – kết quả.
- Discourse markersLiên kết ýTừ nối bài luận, tỉnh lược, quy chiếu, văn phong.
- FocusNhấn mạnh (thông tin)Đảo ngữ, câu chẻ, đưa thông tin lên đầu câu.
- PassivesCâu bị độngBị động mọi thì, thể nhờ bảo, bị động khách quan.
- Reported speechCâu gián tiếpTường thuật câu kể, câu hỏi, động từ tường thuật.
Chưa biết trình độ?
Làm bài xếp trình độ (48 câu, 35 phút) để biết nên bắt đầu từ chặng nào.
Học ngữ pháp tiếng Anh theo lộ trình CEFR
Lộ trình ngữ pháp của The Real IELTS chia 101 chủ điểm thành sáu chặng theo Khung tham chiếu chung châu Âu (CEFR): A1 căn bản, A2 sơ cấp, B1 trung cấp, B2 trung cao cấp, C1 cao cấp và C2 thành thạo. Mỗi chặng đi từ cấu trúc nền tảng đến cấu trúc dùng nhiều trong IELTS Writing và Speaking, để bạn biết mình đang ở đâu và cần học gì tiếp theo.
Mỗi bài có phần giải thích ngắn bằng tiếng Việt, bảng công thức, ví dụ song ngữ gần với đời sống và đề IELTS, danh sách lỗi người Việt hay mắc, phần luyện tập có đáp án và giải thích. Học xong, bạn làm kiểm tra bài học 10 câu — đạt 70% là hoàn thành bài và mở bài tiếp theo.
Đã chắc kiến thức một chặng? Làm bài kiểm tra vượt cấp: đạt 80% là mở ngay chặng kế mà không cần học lại từ đầu. Chưa biết trình độ, hãy làm bài xếp trình độ 48 câu để hệ thống gợi ý chặng nên bắt đầu.
Câu hỏi thường gặp
Lộ trình ngữ pháp A1–C2 gồm bao nhiêu bài?
101 bài: A1 19 bài, A2 16 bài, B1 21 bài, B2 16 bài, C1 21 bài và C2 8 bài. Nội dung mỗi bài luôn xem được miễn phí.
Vì sao bài sau bị khoá?
Lộ trình học tuần tự: bài sau mở khi bạn hoàn thành kiểm tra bài học của bài trước (đạt 70%). Bài khoá vẫn đọc được lý thuyết và làm phần luyện tập — chỉ phần kiểm tra tính tiến độ cần mở.
Bài kiểm tra vượt cấp hoạt động thế nào?
Mỗi chặng có một bài 20–35 câu tính giờ. Đạt từ 80% là chặng hiện tại được tính đã vượt và chặng kế mở ngay; chưa đạt thì 24 giờ sau làm lại, kết quả chỉ báo điểm theo từng bài để bạn ôn đúng chỗ.
Học ngữ pháp theo CEFR có giúp tăng band IELTS không?
Có. Tiêu chí Grammatical Range and Accuracy của Writing và Speaking chấm cả độ đa dạng lẫn độ chính xác của cấu trúc câu — các chặng B2–C1 tập trung đúng những cấu trúc giám khảo tìm.