To be (am / is / are) – Động từ to be (am / is / are)
Chọn đúng am, is, are theo chủ ngữ; đặt câu phủ định, câu hỏi và trả lời ngắn với to be. Đây là nền cho mọi thì tiếp diễn và câu bị động sau này.
Lộ trình chặng
4 bài học
Mỗi chặng là một bài — đọc kiến thức rồi luyện
Công thức To be (am / is / are)
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| S + am / is / are + danh từ / tính từ / nơi chốn | Câu khẳng định: giới thiệu, mô tả, nói vị trí | My office is on the fifth floor.Văn phòng tôi ở tầng năm. |
| S + am not / isn't / aren't + … | Câu phủ định: thêm not sau to be | The test isn't difficult.Bài kiểm tra không khó. |
| Am / Is / Are + S + …? | Câu hỏi Yes / No: đưa to be lên trước chủ ngữ | Are your classmates friendly?Các bạn cùng lớp của bạn có thân thiện không? |
| Wh- + am / is / are + S? | Câu hỏi Wh- với to be | What is your favourite subject?Môn học yêu thích của bạn là gì? |
| There is + số ít / There are + số nhiều | Nói có cái gì ở đâu | There is a bus stop in front of my school.Trước trường tôi có một trạm xe buýt. |
14 câu ví dụ To be (am / is / are)
I'm Linh, and I'm from Da Nang.
Tôi là Linh, tôi đến từ Đà Nẵng.I + am → I'm
My brother is a nurse at Bach Mai Hospital.
Anh trai tôi là y tá ở bệnh viện Bạch Mai.một người → is
We are in the same IELTS class.
Chúng tôi học cùng lớp IELTS.we → are
The library is quiet in the morning.
Buổi sáng thư viện yên tĩnh.be + tính từ
My parents aren't at home today.
Hôm nay bố mẹ tôi không ở nhà.aren't = are not
I'm not very good at maths.
Tôi không giỏi toán lắm.I'm not, không nói I amn't
Is your hometown far from Hanoi?
Quê bạn có xa Hà Nội không?câu hỏi: Is + chủ ngữ
Are you a student or do you work?
Bạn là sinh viên hay đi làm?Are you …?
Yes, I am. / No, I'm not.
Vâng, đúng vậy. / Không, không phải.trả lời ngắn không rút gọn Yes, I'm
Where is the test centre?
Trung tâm thi ở đâu?Wh- + is + chủ ngữ
How old are your children?
Các con của anh chị bao nhiêu tuổi?nhiều người → are
There are two parks near my flat.
Gần căn hộ tôi có hai công viên.there are + số nhiều
It's hot and humid in Saigon in April.
Tháng Tư ở Sài Gòn nóng và ẩm.it nói thời tiết
This phone isn't mine.
Chiếc điện thoại này không phải của tôi.isn't = is not