The Real IELTS Mock Test
Chủ điểm nền tảng · 1.1 · A1

To be (am / is / are) – Động từ to be (am / is / are)

Chọn đúng am, is, are theo chủ ngữ; đặt câu phủ định, câu hỏi và trả lời ngắn với to be. Đây là nền cho mọi thì tiếp diễn và câu bị động sau này.

Học bằng thẻ cấu trúcLuyện tổng hợp

Cấu trúc

Công thức To be (am / is / are)

Cấu trúcÝ nghĩaVí dụ
S + am / is / are + danh từ / tính từ / nơi chốnCâu khẳng định: giới thiệu, mô tả, nói vị tríMy office is on the fifth floor.Văn phòng tôi ở tầng năm.
S + am not / isn't / aren't + …Câu phủ định: thêm not sau to beThe test isn't difficult.Bài kiểm tra không khó.
Am / Is / Are + S + …?Câu hỏi Yes / No: đưa to be lên trước chủ ngữAre your classmates friendly?Các bạn cùng lớp của bạn có thân thiện không?
Wh- + am / is / are + S?Câu hỏi Wh- với to beWhat is your favourite subject?Môn học yêu thích của bạn là gì?
There is + số ít / There are + số nhiềuNói có cái gì ở đâuThere is a bus stop in front of my school.Trước trường tôi có một trạm xe buýt.
Ví dụ

14 câu ví dụ To be (am / is / are)

  • I'm Linh, and I'm from Da Nang.

    Tôi là Linh, tôi đến từ Đà Nẵng.I + am → I'm

  • My brother is a nurse at Bach Mai Hospital.

    Anh trai tôi là y tá ở bệnh viện Bạch Mai.một người → is

  • We are in the same IELTS class.

    Chúng tôi học cùng lớp IELTS.we → are

  • The library is quiet in the morning.

    Buổi sáng thư viện yên tĩnh.be + tính từ

  • My parents aren't at home today.

    Hôm nay bố mẹ tôi không ở nhà.aren't = are not

  • I'm not very good at maths.

    Tôi không giỏi toán lắm.I'm not, không nói I amn't

  • Is your hometown far from Hanoi?

    Quê bạn có xa Hà Nội không?câu hỏi: Is + chủ ngữ

  • Are you a student or do you work?

    Bạn là sinh viên hay đi làm?Are you …?

  • Yes, I am. / No, I'm not.

    Vâng, đúng vậy. / Không, không phải.trả lời ngắn không rút gọn Yes, I'm

  • Where is the test centre?

    Trung tâm thi ở đâu?Wh- + is + chủ ngữ

  • How old are your children?

    Các con của anh chị bao nhiêu tuổi?nhiều người → are

  • There are two parks near my flat.

    Gần căn hộ tôi có hai công viên.there are + số nhiều

  • It's hot and humid in Saigon in April.

    Tháng Tư ở Sài Gòn nóng và ẩm.it nói thời tiết

  • This phone isn't mine.

    Chiếc điện thoại này không phải của tôi.isn't = is not