Language and Communication · 51 từ · 5 chặng — Tính từ nhóm "Ngôn ngữ & Giao tiếp": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
Sắp từ dễ đến khó (A1 → C2) — mỗi chặng một lượt học.
thân gửi
Dear friend, I hope you are well.Thân gửi bạn, tôi hy vọng bạn khỏe mạnh.
nước ngoài
The foreign man was asking me for directions.Người đàn ông lạ đang hỏi đường tôi.
lịch sự
He is very polite when meeting clients.Anh ấy rất lịch sự khi gặp gỡ khách hàng.
rõ ràng
This information is very clear and easy to understand.Thông tin này rất rõ ràng và dễ hiểu.
kỹ thuật
Architecture requires creativity and technical skills.Ngành kiến trúc đòi hỏi sự sáng tạo và kỹ năng kỹ thuật.
trang trọng
It is important to be formal during the opening ceremony.Trang trọng trong buổi lễ khai mạc là điều cần thiết.
ròng
The river's flow has been continuous for centuries.Dòng chảy của sông ròng rã qua nhiều thế kỷ.
trực tiếp
A battery supplies direct current to electronic devices.Pin cung cấp điện một chiều cho các thiết bị di động.
bằng chữ
She has written lyrics for many hit songs of that band.Cô ấy đã viết lời cho nhiều bài hát hit của ban nhạc đó.
chưa rõ ràng
His opinion is still unclear.Ý kiến của anh ấy còn chưa rõ ràng.
đầy sức thuyết phục
She presented her project in a convincing manner.Cô ấy trình bày một cách thuyết phục về dự án của mình.
yên lặng; không lời; trầm lặng
The noise made everyone silent.Tiếng động đó làm mọi người im lặng.
ngắn gọn; súc tích
Her article is concise but meaningful.Bài viết của cô ấy súc tích nhưng đầy đủ ý nghĩa.
quen thuộc
She is very familiar with her job.Cô ấy rất quen thuộc với công việc của mình.
mang tính học thuật
Her essay is very academic and well-structured in reasoning.Bài luận của cô ấy rất mang tính học thuật và rõ ràng trong lập luận.
trang nghiêm; nghiêm trang
She spoke in a solemn manner to show respect.Cô ấy nói chuyện một cách nghiêm trang để thể hiện sự tôn trọng.
(thuộc) ngoại giao
The two countries restored diplomatic relations after ten years.Hai nước đã khôi phục quan hệ ngoại giao sau mười năm.
hay gây hấn
He is very aggressive in debates.Anh ấy rất hay gây hấn trong các cuộc tranh luận.
hiển nhiên; lồ lộ; lộ liễu
His answer was obvious.Câu trả lời của anh ấy là hiển nhiên.
bản địa (động thực vật vốn sống ở một vùng)
Planting native trees is better for local wildlife than planting imported ones.Trồng cây bản địa tốt cho động vật hoang dã địa phương hơn là trồng cây nhập về.
vắn; chóng vánh
His reply was very brief.Câu trả lời của anh ấy rất chóng vánh.
không rõ ràng
His statement was vague and unclear.Ý kiến của anh ấy rất mơ hồ và khó hiểu.
trần truồng
She felt embarrassed to go outside naked.Cô ấy cảm thấy ngại khi phải đi ra ngoài trần truồng.
cục súc; khiếm nhã; vô lễ
He was rude to the teacher.Anh ấy cư xử vô lễ với thầy giáo.
khét tiếng
Her story became notorious everywhere.Câu chuyện về cô ấy đã trở nên khét tiếng khắp nơi.
mạch lạc
Her essay was very coherent and easy to understand.Bài luận của cô ấy rất mạch lạc và dễ hiểu.
lưu loát
My goal is to become fluent in English within a year.Mục tiêu của tôi là học tiếng Anh thành thạo trong một năm.
diễn cảm
Her expressive style attracts everyone.Phong cách diễn cảm của cô ấy thu hút mọi người.
vô tận
She has endless energy to help others.Cô ấy có năng lượng vô tận để giúp đỡ mọi người.
tuyến tính
This function has a linear graph.Hàm số này có đồ thị tuyến tính.
mang tính hài hước
This movie is very humorous and entertaining.Phim này rất hài hước và giải trí.
có sức thuyết phục
Advertisers use persuasive language to make ordinary products sound special.Nhà quảng cáo dùng ngôn ngữ thuyết phục để khiến những sản phẩm bình thường nghe có vẻ đặc biệt.
song ngữ
Bilingual schools are becoming popular among middle-class families in big cities.Trường song ngữ đang được các gia đình trung lưu ở thành phố lớn ưa chuộng.
vị tha, quên mình
Her selfless work for the homeless earned her the respect of the whole town.Sự tận tuỵ vị tha của bà với người vô gia cư khiến cả thị trấn kính trọng.
mang tính biểu tượng
Giving lucky money at Tet is largely symbolic, as the amount is usually very small.Lì xì ngày Tết chủ yếu mang tính biểu tượng, vì số tiền thường rất nhỏ.
không vòng vo
Her answer was very straightforward and clear.Câu trả lời của cô ấy rất thẳng thắn và rõ ràng.
không tôn trọng
He was very disrespectful to the teacher.Anh ấy cư xử rất thiếu tôn trọng với thầy giáo.
vô trùng vô khuẩn
The operating room needs to be kept sterile to prevent infection.Phòng phẫu thuật cần duy trì môi trường vô trùng để tránh nhiễm trùng.
nhập nhằng
The ambiguous information made the meeting more confusing.Thông tin nhập nhằng khiến cuộc họp trở nên khó hiểu hơn.
long trọng
Their attire at the event was very ceremonial.Trang phục của họ trong buổi lễ rất long trọng.
châm biếm
Her reply was clearly sarcastic.Câu trả lời của cô ấy mang tính châm biếm rõ ràng.
không trịnh trọng
This statement is informal.Câu nói này mang tính không chính thức.
thân mật
They have had an intimate relationship since childhood.Họ có một mối quan hệ thân mật từ khi còn nhỏ.
quang minh
They believe their actions are righteous and moral.Họ tin rằng hành động của mình là chính đáng và hợp đạo đức.
gián tiếp
This information is very indirect and unclear.Thông tin này rất gián tiếp và không rõ ràng.
võ đoán; tùy tiện
We cannot accept such an arbitrary decision.Chúng ta không thể chấp nhận quyết định tùy tiện như vậy.
không mơ hồ
His instructions were explicit and easy to understand.Lời nói của anh ấy rất rõ ràng và không mơ hồ.
mù chữ
Millions of adults around the world are still illiterate.Hàng triệu người trưởng thành trên thế giới vẫn còn mù chữ.
vô hồn, thiếu bản sắc
Critics say the new business district is efficient but soulless.Giới phê bình cho rằng khu thương mại mới hiệu quả nhưng vô hồn.
có thể khai thác được (về kỹ thuật hoặc kinh tế)
Only part of the oil in a field is recoverable with today's technology.Chỉ một phần dầu trong mỏ là có thể khai thác được bằng công nghệ hiện nay.