Size Shape and Weight · 42 từ · 4 chặng — Tính từ nhóm "Kích cỡ, Hình dạng & Trọng lượng": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
Sắp từ dễ đến khó (A1 → C2) — mỗi chặng một lượt học.
dài
The river is longer than 1000 km.Con sông dài hơn 1000 km.
nhỏ bé
The small cat is playing in the yard.Con mèo nhỏ đang chơi trong sân.
cỡ lớn
The elephant is a large animal.Con voi là một loài động vật lớn.
rất nhẹ
This bag is very light; I can carry it with one hand.Cái túi này rất nhẹ, tôi có thể mang nó một tay.
rất nặng
This box is very heavy, I can't lift it.Cái hộp này rất nặng, tôi không thể nâng nổi.
to, lớn
He has a big car.Anh ấy có một chiếc xe bự.
cao
This tree is very tall.Cây này rất cao.
ngắn
This shirt is too short for me.Chiếc áo này ngắn quá, tôi không thể mặc nó.
sâu
His story has a deeper meaning than I thought.Câu chuyện của anh ấy có nội dung sâu sắc hơn tôi nghĩ.
sắc; rõ nét
He has very sharp eyesight.Anh ấy có thị lực rất sắc nét.
quánh; đặc kịt
The forest is thick with trees.Rừng đặc kịt cây cối.
rất nhỏ
The ant is very tiny.Con kiến rất nhỏ.
vuông
This square has sides measuring 5cm.Hình vuông này có độ dài các cạnh là 5cm.
mỏng; gầy
He is thin but healthy.Anh ấy gầy nhưng khỏe mạnh.
tròn trịa; có dạng tròn
The ball is round.Quả bóng có dạng tròn.
bằng phẳng
This road is very flat and easy to walk on.Con đường này rất bằng phẳng, dễ đi.
rắn chắc, vững chắc
He has a solid belief in his abilities.Anh ấy có một niềm tin vững chãi vào khả năng của mình.
bao la
The vast ocean is full of mysteries.Biển cả bao la và sâu thẳm.
rộng rãi
Our new flat is much more spacious than the old one, so the children each have their own room.Căn hộ mới rộng rãi hơn căn cũ nhiều, nên mỗi đứa trẻ có phòng riêng.
chật kín, đông nghẹt
In the morning, the trains are so packed that you can hardly move.Buổi sáng, tàu đông nghẹt đến mức gần như không nhúc nhích được.
lớn hơn
My car is bigger than his.Xe ô tô của tôi lớn hơn xe của anh ấy.
bè bè
He has a broad knowledge of many fields.Anh ấy có kiến thức rộng về nhiều lĩnh vực.
vô tội
He spent years trying to prove that he was innocent.Ông ấy đã mất nhiều năm cố chứng minh mình vô tội.
nhọn
The house has a tall pointed roof.Ngôi nhà có mái nhọn cao vút.
nông cạn
The water in the pond is very shallow.Nước trong hồ rất nông cạn.
chật hẹp
This room is too narrow to fit all the guests.Căn phòng này rất chật hẹp để chứa nhiều người.
thoáng đãng; thông hơi
The mountain area has fresh and airy air.Không khí trong lành và thoáng đãng của vùng núi.
to tướng
The elephant is a huge animal.Con voi là một loài động vật to lớn.
chật chội, tù túng
Five of us shared a cramped two-room flat when I was a student.Hồi sinh viên, năm đứa chúng tôi ở chung một căn hộ hai phòng chật chội.
dạng hình tròn
The wheel is circular in shape.Bánh xe có dạng hình tròn.
ùn tắc, kẹt xe
The roads into the city centre are heavily congested every weekday morning.Các tuyến đường vào trung tâm bị ùn tắc nặng mỗi sáng ngày thường.
hạng trung
We need to develop a medium-term plan for this project.Chúng tôi cần lập kế hoạch trung hạn cho dự án này.
vô cơ
Minerals like rocks and salt are inorganic substances.Các khoáng chất như đá và muối là các chất vô cơ.
vuông góc
The two lines are perpendicular to each other.Hai đường thẳng vuông góc với nhau.
khum
The bridge has an elegant arched design.Cây cầu có hình dạng khum đẹp mắt.
nhỏ gọn
This phone is very compact and easy to carry.Chiếc điện thoại này rất nhỏ gọn và dễ mang theo.
mảnh dẻ
She has a slim and graceful figure.Cô ấy có thân hình mảnh dẻ và duyên dáng.
có hình dáng cân đối
This picture was taken with a symmetrical composition.Hình ảnh này được chụp với bố cục cân đối.
vuông vắn
Number 16 is also a square number because 4 squared equals 16.Số 16 cũng là số chính phương, vì 4 bình phương bằng 16.
đồ sộ
The elephant is a very massive animal.Con voi là loài động vật cực kỳ đồ sộ.
rất lớn
This house is enormous and can hold many people.Ngôi nhà này rất lớn, có thể chứa nhiều người.
vô tận, không bao giờ cạn
Early planners wrongly treated cheap oil as if it were an inexhaustible resource.Các nhà hoạch định thời trước đã sai lầm khi coi dầu giá rẻ như một nguồn tài nguyên vô tận.