Temperature Weather and Nature · 81 từ · 8 chặng — Tính từ nhóm "Nhiệt độ, Thời tiết & Thiên nhiên": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
Sắp từ dễ đến khó (A1 → C2) — mỗi chặng một lượt học.
lạnh
He was very cold to his friends after the breakup.Anh ấy rất ghẻ lạnh với bạn bè sau khi chia tay.
nóng bỏng
Today is very hot.Trời hôm nay rất nóng.
mát mẻ; mát lạnh
She likes to wear cool clothes in the summer.Cô ấy thích mặc quần áo mát mẻ vào mùa hè.
ấm
The room is warm during the winter.Căn phòng ấm áp vào mùa đông.
khô ráo; khô khan
His skin is very dry in winter.Làn da của anh ấy rất khô ráo vào mùa đông.
hoang dã
The wild fox lives in the forest.Con cáo dã sống trong rừng.
có mưa
Rainy weather makes the plants greener.Thời tiết mưa làm cho cây cối xanh tươi hơn.
ướt
The rain made the ground wet.Trời mưa khiến mặt đất ướt sũng.
có nắng
Sunny weather makes me feel happier.Thời tiết nắng đẹp làm tôi cảm thấy vui vẻ hơn.
nhiều mây
Today is cloudy so there is no sunshine.Hôm nay trời nhiều mây nên không có nắng.
tự nhiên
This landscape is truly natural and beautiful.Cảnh vật này thật thiên tạo và đẹp đẽ.
thuộc về nhiệt đới
The tropical rainforest is rich in biodiversity.Khu rừng nhiệt đới rất phong phú về đa dạng sinh học.
ôn hòa; nhẹ
Today's weather is milder than yesterday.Thời tiết hôm nay lạt hơn ngày hôm qua.
ấm cúng
My small house feels very cozy in the evening.Ngôi nhà nhỏ của tôi rất ấm cúng vào buổi tối.
um tùm
The lush forest made me feel like I was in another world.Khu rừng um tùm khiến tôi cảm thấy như lạc vào một thế giới khác.
oi
After the rain, the air became more humid.Sau cơn mưa, không khí trở nên oi bức hơn.
ẩm thấp
Our first flat was so damp that our clothes never dried properly in winter.Căn hộ đầu tiên của chúng tôi ẩm thấp đến mức mùa đông quần áo không bao giờ khô hẳn.
xanh mát; tươi mát; thanh mát
The breeze on the mountain was so refreshing.Cảm giác sau khi tắm biển rất xanh mát.
sinh thực
Reproductive health is essential for overall well-being.Chúng ta cần hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sinh thực của sinh vật.
thân thiện với môi trường
More shops now sell eco-friendly products such as bamboo toothbrushes and cloth bags.Ngày càng nhiều cửa hàng bán sản phẩm thân thiện với môi trường như bàn chải tre và túi vải.
xanh, thân thiện với môi trường
More and more consumers are willing to pay extra for green products.Ngày càng nhiều người tiêu dùng sẵn sàng trả thêm tiền cho sản phẩm xanh.
tiết kiệm năng lượng
Replacing old bulbs with energy-efficient LED lights can cut household electricity use.Thay bóng đèn cũ bằng đèn LED tiết kiệm năng lượng có thể giảm lượng điện gia đình tiêu thụ.
hà khắc, nặng (hình phạt)
Some argue that harsh sentences do little to stop people from reoffending.Một số người cho rằng án phạt nặng không giúp nhiều trong việc ngăn tái phạm.
(thuộc) biển
Plastic waste kills huge numbers of marine animals every year.Rác thải nhựa giết chết vô số động vật biển mỗi năm.
dùng một lần (rồi bỏ)
Many cafés have stopped giving out single-use straws and cups.Nhiều quán cà phê đã ngừng phát ống hút và cốc dùng một lần.
được bảo tồn tốt, còn nguyên vẹn
The village is remarkably well-preserved, with many houses that are over two hundred years old.Ngôi làng được bảo tồn tốt đến kinh ngạc, với nhiều ngôi nhà đã hơn hai trăm năm tuổi.
thủy sinh
Aquatic sports include diving and rowing.Các môn thể thao thủy sinh bao gồm lặn và chèo thuyền.
theo mùa, thời vụ
Many students do seasonal work in hotels during the summer.Nhiều sinh viên làm việc thời vụ ở khách sạn vào mùa hè.
phì nhiêu
Fertile soil helps plants grow strongly.Đất phì nhiêu giúp cây trồng phát triển mạnh mẽ.
có nguy cơ tuyệt chủng, bị đe doạ
The saola is one of the most endangered animals in the world and is rarely seen.Sao la là một trong những loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng cao nhất thế giới và rất hiếm khi được nhìn thấy.
không tái tạo được
Oil and coal are non-renewable resources that will eventually run out.Dầu mỏ và than đá là những tài nguyên không tái tạo, rồi sẽ cạn kiệt.
tái tạo được (nguồn năng lượng không cạn kiệt)
Vietnam is investing more in renewable energy, especially solar and wind.Việt Nam đang đầu tư nhiều hơn vào năng lượng tái tạo, nhất là điện mặt trời và điện gió.
âm u
The weather today is very gloomy and dull.Thời tiết hôm nay thật ảm đạm và u tối.
ôn đới
Temperate zones usually experience mild winters and cool summers.Các khu vực ôn đới thường có mùa đông nhẹ và mùa hè mát mẻ.
không thoáng khí
This room is too stuffy, I feel uncomfortable.Phòng này quá kín, khiến tôi cảm thấy khó thở.
bị ô nhiễm
Air quality in big cities is often highly polluted.Không khí ở thành phố lớn thường bị ô nhiễm cao.
có tuyết; nhiều tuyết
Today, it is very snowy.Trời hôm nay thật tuyết rơi nhiều.
có nhiều khả năng là
The storm is highly likely to continue throughout the day.Cơn mưa sắp tới có khả năng cao là sẽ kéo dài cả ngày.
nặng nề với
He felt an oppressive weight after hearing the bad news.Cảm giác nặng nề sau khi nghe tin xấu.
dùng một lần rồi vứt
Disposable chopsticks are convenient, but they waste a lot of wood.Đũa dùng một lần tiện lợi nhưng lại lãng phí rất nhiều gỗ.
có thể tái chế
Not all plastic is recyclable, so people should check the label before putting it in the recycling bin.Không phải loại nhựa nào cũng tái chế được, nên mọi người cần xem nhãn trước khi bỏ vào thùng tái chế.
còn nguyên sơ, chưa bị tác động
Parts of the island remain untouched by tourism.Một số nơi trên đảo vẫn chưa bị du lịch chạm tới.
tuyệt chủng
Without urgent protection, some kinds of rhino could become extinct within our lifetime.Nếu không được bảo vệ khẩn cấp, một số loài tê giác có thể tuyệt chủng ngay trong đời chúng ta.
có gió lùa
Our old house is so draughty that we wear jumpers indoors.Ngôi nhà cũ của chúng tôi gió lùa nhiều đến mức phải mặc áo len trong nhà.
ít tác động (đến môi trường)
Hiking and cycling are low-impact ways of exploring the national park.Đi bộ đường dài và đạp xe là những cách khám phá vườn quốc gia ít tác động đến môi trường.
trũng, thấp (gần mực nước biển)
Low-lying island nations in the Pacific could disappear if sea levels keep rising.Các đảo quốc vùng trũng ở Thái Bình Dương có thể biến mất nếu mực nước biển tiếp tục dâng.
ít các-bon, phát thải thấp
The shift to a low-carbon economy will create jobs in solar and wind power.Việc chuyển sang nền kinh tế các-bon thấp sẽ tạo việc làm trong ngành điện mặt trời và điện gió.
(thuộc) sinh thái
Draining the wetland would be an ecological disaster for migrating birds.Tháo cạn vùng đất ngập nước sẽ là một thảm hoạ sinh thái đối với chim di cư.
nguy hại, độc hại
Old batteries and electronic devices contain hazardous materials and should not go in ordinary bins.Pin cũ và thiết bị điện tử chứa vật liệu nguy hại, không nên bỏ vào thùng rác thông thường.
khô hạn, khô cằn
In arid regions, every drop of water has to be used carefully.Ở các vùng khô hạn, từng giọt nước đều phải được sử dụng tiết kiệm.
không rác thải
A zero-waste shop has opened in my neighbourhood, where customers bring their own containers.Một cửa hàng không rác thải vừa mở ở khu tôi, khách hàng tự mang hộp đựng đến.
trung hoà các-bon
The company aims to become carbon-neutral by planting forests and using only renewable electricity.Công ty đặt mục tiêu trung hoà các-bon bằng cách trồng rừng và chỉ dùng điện tái tạo.
có ý thức bảo vệ môi trường
Eco-conscious travellers often choose trains and avoid single-use plastic.Du khách có ý thức môi trường thường chọn tàu hoả và tránh nhựa dùng một lần.
(thuộc) thuỷ điện
Hydroelectric dams provide clean electricity, but they can damage river ecosystems.Đập thuỷ điện cung cấp điện sạch nhưng có thể làm tổn hại hệ sinh thái sông.
nguyên sơ, tinh khôi (chưa bị con người tác động)
Only a few pristine forests remain in the region, so they must be strictly protected.Chỉ còn vài cánh rừng nguyên sinh trong vùng, nên chúng cần được bảo vệ nghiêm ngặt.
hợp vệ sinh
Eating hygienic food helps prevent diseases.Ăn uống hợp vệ sinh giúp phòng tránh bệnh tật.
cận nhiệt đới
This garden is suitable for subtropical climates.Vườn cây này phù hợp với khí hậu cận nhiệt đới.
đầy sương mù
The weather is foggy today, making it hard to see far.Hôm nay trời rất mù, không thể nhìn rõ xa.
bức bí
I felt suffocated in the small room.Tôi cảm thấy bức bí trong phòng kín.
khô cằn
This barren land cannot be cultivated.Khu đất cằn cỗi này không thể trồng trọt được.
phát thải nhiều các-bon
Beef is one of the most carbon-intensive foods because cattle need a lot of land and produce methane.Thịt bò là một trong những thực phẩm phát thải nhiều các-bon nhất vì bò cần nhiều đất và thải ra khí mê-tan.
tốn nhiều năng lượng
Making aluminium is one of the most energy-intensive industrial processes.Sản xuất nhôm là một trong những quy trình công nghiệp tốn năng lượng nhất.
có gió; nhiều gió
Today, it is very windy.Hôm nay trời có gió rất mạnh.
se lạnh; lạnh lẽo
She felt chilly walking home in the evening.Cô ấy cảm thấy se lạnh khi đi bộ về nhà vào buổi tối.
bị ám; bị ma ám
She felt haunted after watching that horror movie.Cô ấy cảm thấy bị ám sau khi xem bộ phim kinh dị đó.
rất nóng
The blazing sun makes summer days very scorching.Ánh nắng chói chang làm cho ngày hè trở nên rất nóng.
phân huỷ sinh học được, tự phân huỷ
Some restaurants have replaced plastic boxes with biodegradable ones made from sugarcane.Một số nhà hàng đã thay hộp nhựa bằng hộp tự phân huỷ làm từ bã mía.
sơ khai
This project is still very primitive and needs many improvements.Công trình này còn rất sơ khai và cần nhiều cải tiến.
(thuộc) pháp y, giám định khoa học hình sự
Forensic evidence linked the suspect to the scene of the burglary.Chứng cứ pháp y đã liên kết nghi phạm với hiện trường vụ trộm.
thảm khốc, mang tính thảm hoạ
If global temperatures keep rising, the consequences for food production could be catastrophic.Nếu nhiệt độ toàn cầu tiếp tục tăng, hậu quả đối với sản xuất lương thực có thể là thảm khốc.
quyết liệt, mạnh tay; (thay đổi) đột ngột và lớn
Without drastic cuts in emissions, the world will fail to limit warming to 1.5 degrees.Nếu không cắt giảm phát thải quyết liệt, thế giới sẽ không thể giới hạn mức ấm lên ở 1,5 độ.
đang suy giảm dần, ngày càng ít đi
Farmers in the region are struggling with dwindling water supplies.Nông dân trong vùng đang chật vật vì nguồn nước ngày càng cạn dần.
leo thang, ngày càng tăng
Escalating energy costs have forced many small factories to close.Chi phí năng lượng leo thang đã buộc nhiều nhà máy nhỏ phải đóng cửa.
có hạn, hữu hạn
Oil is a finite resource, so economies cannot depend on it forever.Dầu mỏ là tài nguyên hữu hạn, nên các nền kinh tế không thể phụ thuộc vào nó mãi.
không thể đảo ngược, không thể khôi phục
Once a species becomes extinct, the loss is irreversible.Một khi một loài đã tuyệt chủng, mất mát đó là không thể đảo ngược.
còn nguyên sơ, chưa bị tàn phá
The island is famous for its unspoilt beaches, but a new airport could change that.Hòn đảo nổi tiếng với những bãi biển còn hoang sơ, nhưng một sân bay mới có thể thay đổi điều đó.
đặc hữu (chỉ có ở một vùng nhất định)
Many of the plants on the island are endemic, so losing their habitat would mean losing them forever.Nhiều loài cây trên đảo là loài đặc hữu, nên mất môi trường sống đồng nghĩa với mất chúng vĩnh viễn.
do con người gây ra (thuật ngữ khoa học)
Most of the warming observed since the mid-20th century is due to anthropogenic emissions.Phần lớn sự ấm lên quan sát được từ giữa thế kỷ 20 là do khí thải do con người gây ra.
hà khắc, khắc nghiệt (luật lệ)
Critics described the new sentencing rules as draconian.Những người phản đối gọi quy định lượng hình mới là hà khắc.
quen nếp trại giam, mất khả năng tự lập
Long-term prisoners can become institutionalised and struggle to cope after release.Phạm nhân thụ án lâu năm có thể bị quen nếp trại giam và chật vật sau khi ra tù.
không suy giảm, không ngớt
If consumption continues unabated, known reserves will be used up much sooner.Nếu mức tiêu thụ tiếp tục không suy giảm, trữ lượng đã biết sẽ cạn sớm hơn nhiều.