Work Study and Daily Life · 129 từ · 13 chặng — Tính từ nhóm "Công việc, Học tập & Đời sống": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
Sắp từ dễ đến khó (A1 → C2) — mỗi chặng một lượt học.
miễn phí; rảnh
Are you free this weekend?Bạn có rảnh cuối tuần này không?
bận; không rảnh
She is busy with her new project.Cô ấy bận với dự án mới của mình.
thuộc về tài chính
This bank offers a variety of financial services.Ngân hàng này cung cấp dịch vụ tài chính đa dạng.
bán thời gian
A lot of university students do part-time jobs to cover their living costs.Nhiều sinh viên làm thêm bán thời gian để trang trải chi phí sinh hoạt.
xã hội
We need to raise social awareness to build a better community.Chúng ta cần nâng cao ý thức xã hội để xây dựng một cộng đồng tốt đẹp hơn.
có nhiều kinh nghiệm
He is an experienced engineer in the construction field.Anh ấy là một kỹ sư có nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực xây dựng.
chuyên nghiệp
He is very professional in his work.Anh ấy rất chuyên nghiệp trong công việc của mình.
toàn thời gian
After graduating, she found a full-time job at a bank.Sau khi tốt nghiệp, cô ấy tìm được việc toàn thời gian ở một ngân hàng.
được trả lương cao
Many students choose engineering because they hope to get a well-paid job.Nhiều bạn chọn ngành kỹ thuật vì mong có công việc lương cao.
không thoải mái
This feeling makes me uncomfortable.Cảm giác này khiến tôi không thoải mái.
mang tính giáo dục
Textbooks are an important educational resource.Sách giáo khoa là nguồn tài nguyên giáo dục quan trọng.
có chuyên môn
He works in a specialized medical field.Anh ấy làm việc trong lĩnh vực y tế chuyên môn.
thường ngày
Her everyday attire is jeans and a T-shirt.Trang phục thường ngày của cô ấy là quần jeans và áo thun.
hành chính sự nghiệp
Administrative tasks require accuracy and attention to detail.Công việc hành chính yêu cầu sự chính xác và cẩn thận.
có tài, tài năng
She was a talented singer even as a child and won several local competitions.Cô ấy đã là một ca sĩ tài năng từ nhỏ và thắng vài cuộc thi ở địa phương.
tạm thời, thời vụ
She took a temporary job while she was looking for something permanent.Cô ấy làm tạm một công việc trong lúc tìm chỗ lâu dài.
làm bằng tay, thủ công
Handmade conical hats are more expensive than factory ones, but they last much longer.Nón lá làm tay đắt hơn nón làm ở xưởng máy, nhưng bền hơn nhiều.
không cố định
Market prices are variable depending on supply and demand.Giá cả thị trường là biến đổi theo cung cầu.
trắc nghiệm (chọn một trong nhiều đáp án)
Multiple-choice tests are quick to mark, but they may not show real understanding.Bài trắc nghiệm chấm nhanh nhưng có thể không cho thấy người học hiểu thật sự.
có tính thương mại
This product is suitable for commercial purposes.Sản phẩm này phù hợp cho mục đích thương mại.
vắng mặt
If you are absent for more than three days, you need a note from your parents.Nếu nghỉ học quá ba ngày, em cần có giấy xin phép của bố mẹ.
lâu dài, chính thức (không có thời hạn kết thúc)
After a six-month trial, he was offered a permanent position.Sau sáu tháng thử việc, anh ấy được nhận vào vị trí chính thức.
thất nghiệp, không có việc làm
He has been unemployed for six months since the factory closed.Anh ấy thất nghiệp sáu tháng nay kể từ khi nhà máy đóng cửa.
tự làm chủ, làm tự do (không làm thuê cho ai)
My father has been self-employed for twenty years and runs a small repair shop.Bố tôi tự làm chủ đã hai mươi năm, mở một tiệm sửa chữa nhỏ.
tự chọn, không bắt buộc
Music was only an optional subject when I was at school.Hồi tôi đi học, âm nhạc chỉ là môn tự chọn.
nghiệp dư, không chuyên
My father has played the guitar in an amateur band for over twenty years.Bố tôi chơi guitar trong một ban nhạc nghiệp dư đã hơn hai mươi năm.
một kèm một (một thầy một trò)
Some children make much faster progress with one-to-one teaching.Một số trẻ tiến bộ nhanh hơn hẳn khi được dạy kèm một thầy một trò.
lành nghề, có tay nghề
There is a growing demand for skilled workers in the construction industry.Nhu cầu lao động lành nghề trong ngành xây dựng ngày càng tăng.
thực hành trực tiếp
Science is easier to understand when students get hands-on experience in the lab.Khoa học dễ hiểu hơn khi học sinh được thực hành trực tiếp trong phòng thí nghiệm.
lương thấp
Low-paid workers are often the first to suffer when prices rise.Người lao động lương thấp thường chịu ảnh hưởng đầu tiên khi giá cả tăng.
mang tính học thuật
Her essay is very academic and well-structured in reasoning.Bài luận của cô ấy rất mang tính học thuật và rõ ràng trong lập luận.
cạnh tranh (gay gắt); (lương) cạnh tranh, hấp dẫn
Jobs in the media are extremely competitive, so you need a strong portfolio.Việc trong ngành truyền thông cạnh tranh rất gắt nên bạn cần hồ sơ năng lực mạnh.
ngoại khoá
Extracurricular activities help students develop teamwork and leadership skills.Hoạt động ngoại khoá giúp học sinh phát triển kỹ năng làm việc nhóm và lãnh đạo.
(thuộc) tâm linh, tinh thần
For older people, visiting the pagoda is more of a spiritual experience than a day out.Với người lớn tuổi, đi chùa là một trải nghiệm tâm linh hơn là một chuyến đi chơi.
cơ bản
Understanding fundamental principles is essential for learning programming.Hiểu rõ các nguyên tắc cơ bản là điều cần thiết để học lập trình.
đủ khả năng
He is capable of solving this problem.Anh ấy đủ khả năng để giải quyết vấn đề này.
(lao động) chân tay
Machines have replaced many manual jobs in agriculture.Máy móc đã thay thế nhiều công việc chân tay trong nông nghiệp.
tự học mà thành
My uncle is a self-taught guitarist who never had a single lesson.Chú tôi tự học ghi-ta, chưa từng học một buổi nào.
vấn đáp, bằng lời nói
The language course ends with a written test and an oral exam.Khoá học ngoại ngữ kết thúc bằng một bài thi viết và một bài thi vấn đáp.
không có khả năng
She was unable to lift the heavy table.Cô ấy không thể nâng nổi chiếc bàn nặng đó.
đòi hỏi cao, vất vả
Being a surgeon is one of the most demanding jobs in the world.Làm bác sĩ phẫu thuật là một trong những nghề đòi hỏi cao nhất thế giới.
tiền bối
He is a senior in the information technology industry.Anh ấy là một tiền bối trong ngành công nghệ thông tin.
không lương, không được trả công
Much of the work in local communities is unpaid and done by volunteers.Nhiều công việc trong cộng đồng địa phương là không lương và do tình nguyện viên đảm nhận.
(thuộc) lao động chân tay, công nhân
In the past, most people in the town had blue-collar jobs at the steelworks.Trước đây, phần lớn người dân thị trấn làm công nhân ở nhà máy thép.
(thuộc) công việc văn phòng, trí óc
Automation is now affecting white-collar jobs as well as factory work.Tự động hoá nay ảnh hưởng cả việc văn phòng chứ không chỉ việc nhà máy.
khiến mình thấy thoả nguyện, có ý nghĩa
Many people leave well-paid jobs to find more fulfilling work.Nhiều người bỏ việc lương cao để tìm công việc có ý nghĩa hơn.
dễ thích nghi, linh hoạt trước thay đổi
Workers will need to be adaptable as technology keeps changing the way we work.Người lao động sẽ cần dễ thích nghi khi công nghệ liên tục thay đổi cách chúng ta làm việc.
(việc) hành chính, giờ giấc cố định
He gave up his nine-to-five job to become a travel photographer.Anh ấy bỏ công việc hành chính để trở thành nhiếp ảnh gia du lịch.
thuộc về trí tuệ
Reading challenging books provides intellectual stimulation in later life.Đọc những cuốn sách khó giúp kích thích trí tuệ khi về già.
tự do, làm tự do (nhận việc từ nhiều nơi)
She left her agency job and now does freelance design work from home.Cô ấy rời công ty và giờ nhận thiết kế tự do tại nhà.
nặng về lý thuyết
The course was too theoretical and did not prepare us for real situations.Khoá học quá nặng lý thuyết và không chuẩn bị cho chúng tôi trước tình huống thực tế.
lặp đi lặp lại
Robots are ideal for repetitive tasks on production lines.Robot rất hợp với những việc lặp đi lặp lại trên dây chuyền sản xuất.
bị cho thôi việc (vì cắt giảm vị trí)
My uncle was made redundant when the company moved its factory overseas.Chú tôi bị cho thôi việc khi công ty chuyển nhà máy ra nước ngoài.
làm việc quá sức
Overworked employees are more likely to make mistakes.Nhân viên làm việc quá sức dễ mắc lỗi hơn.
có năng lực, làm được việc
Employers need staff who are competent in at least one foreign language.Nhà tuyển dụng cần nhân viên thông thạo ít nhất một ngoại ngữ.
bắt buộc
English is a compulsory subject in most Vietnamese schools.Tiếng Anh là môn bắt buộc ở hầu hết các trường tại Việt Nam.
thiệt thòi, có hoàn cảnh khó khăn
Free school meals help children from disadvantaged families stay in education.Bữa ăn miễn phí ở trường giúp trẻ em gia đình khó khăn tiếp tục đi học.
bận rộn, tất bật
December is always a hectic month in the retail industry.Tháng Mười Hai luôn là tháng tất bật trong ngành bán lẻ.
tuân thủ pháp luật, lương thiện
Most people are law-abiding citizens who never commit a serious crime.Phần lớn mọi người là công dân tuân thủ pháp luật, không bao giờ phạm tội nghiêm trọng.
đơn điệu, nhàm chán
Working on an assembly line can be very monotonous.Làm việc trên dây chuyền lắp ráp có thể rất đơn điệu.
quá tải, quá đông
Overcrowded classrooms make it hard for teachers to help pupils individually.Lớp học quá đông khiến giáo viên khó kèm từng học sinh.
đáng làm, mang lại sự hài lòng (dù không nhất thiết nhiều tiền)
Nursing is hard work, but many nurses find it extremely rewarding.Nghề điều dưỡng vất vả nhưng nhiều người thấy rất đáng làm.
(nơi) quá đậm chất thương mại du lịch
The main street is rather touristy, so we ate in the side streets instead.Con phố chính khá "du lịch hoá", nên chúng tôi ăn ở mấy con hẻm bên cạnh.
chưa đủ tuổi (theo luật)
Shops that sell alcohol to underage customers can lose their licence.Cửa hàng bán rượu cho khách chưa đủ tuổi có thể bị thu giấy phép.
bị trả lương thấp (so với công sức)
Many people feel that teachers are seriously underpaid.Nhiều người cho rằng giáo viên bị trả lương quá thấp.
không theo quy hoạch, tự phát
Unplanned growth has left many suburbs without schools or parks.Phát triển tự phát khiến nhiều vùng ngoại ô không có trường học hay công viên.
không có tay nghề, phổ thông
Unskilled jobs are the most likely to be replaced by machines.Việc làm phổ thông dễ bị máy móc thay thế nhất.
theo thời gian thực
Screens at bus stops show real-time information about when the next bus will arrive.Màn hình ở trạm xe buýt hiển thị thông tin theo thời gian thực về chuyến xe kế tiếp.
hiệu quả về chi phí
Insulating old buildings is one of the most cost-effective ways to cut energy use.Cách nhiệt cho các toà nhà cũ là một trong những cách hiệu quả nhất về chi phí để giảm dùng năng lượng.
bắt buộc (theo quy định)
Some experts want community service to be mandatory for all secondary students.Một số chuyên gia muốn bắt buộc mọi học sinh trung học tham gia phục vụ cộng đồng.
(lớp) gồm học sinh nhiều trình độ
Teaching mixed-ability classes requires careful planning.Dạy lớp có nhiều trình độ khác nhau đòi hỏi chuẩn bị kỹ lưỡng.
đa chức năng (kết hợp ở, buôn bán, văn phòng)
Mixed-use developments allow people to live, work and shop in the same area.Các dự án đa chức năng cho phép người dân sống, làm việc và mua sắm trong cùng một khu.
danh giá, có uy tín
Some graduates choose a prestigious company over a higher salary elsewhere.Một số người mới ra trường chọn công ty danh giá thay vì mức lương cao hơn ở nơi khác.
chuyên sâu
University study requires an in-depth understanding of one subject.Học đại học đòi hỏi hiểu biết chuyên sâu về một ngành.
có thành tích cao
High-achieving students are often under great pressure to stay at the top.Học sinh thành tích cao thường chịu áp lực lớn phải giữ vị trí dẫn đầu.
có thu học phí
Fee-paying schools are often out of reach for ordinary families.Trường thu học phí thường nằm ngoài khả năng của các gia đình bình thường.
xét theo thu nhập, hoàn cảnh
Means-tested grants help students from low-income families cover their living costs.Trợ cấp xét theo thu nhập giúp sinh viên gia đình thu nhập thấp trang trải sinh hoạt.
(trường) nam nữ học chung
Almost all state schools in Vietnam are co-educational.Hầu hết trường công ở Việt Nam đều cho nam nữ học chung.
(thuộc) doanh nghiệp, công ty lớn
She grew tired of corporate life and moved to the countryside.Cô ấy chán đời sống công sở ở tập đoàn và chuyển về quê.
(thuộc) tài khoá, ngân sách nhà nước
The government announced new fiscal measures to reduce borrowing.Chính phủ công bố các biện pháp tài khoá mới để giảm vay nợ.
có năng khiếu
Gifted children need extra challenges so that they do not become bored in class.Trẻ có năng khiếu cần thêm thử thách để không thấy chán trong lớp.
tích hợp, liên thông
An integrated system lets residents pay for buses, parking and bikes with one card.Hệ thống tích hợp cho phép cư dân trả tiền xe buýt, gửi xe và xe đạp bằng một thẻ.
nghiêm ngặt, chặt chẽ
Applicants must pass a rigorous selection process to enter medical school.Thí sinh phải vượt qua quy trình tuyển chọn nghiêm ngặt để vào trường y.
(trường) chỉ dành cho một giới
Some parents believe that single-sex schools help pupils concentrate better.Một số phụ huynh tin rằng trường một giới giúp học sinh tập trung hơn.
đủ điều kiện
Students from low-income families are eligible for free school meals.Học sinh từ các gia đình thu nhập thấp đủ điều kiện được ăn miễn phí ở trường.
tự điều chỉnh tốc độ học
Self-paced courses suit working adults who have irregular schedules.Các khoá học tự điều chỉnh tốc độ phù hợp với người đi làm có lịch thất thường.
do nhà nước cấp kinh phí
Some people argue that university education should be fully state-funded.Một số người cho rằng giáo dục đại học nên được nhà nước chi trả hoàn toàn.
thuộc về ngày hội
Children enjoy the festive Christmas atmosphere.Trẻ em thích thú với không khí lễ hội này.
không có điều kiện
A parent's love for their child is unconditional.Tình yêu của cha mẹ dành cho con cái là vô điều kiện.
nặng về thi cử
An exam-oriented system often leaves students with little time for hobbies.Một hệ thống nặng về thi cử thường khiến học sinh có rất ít thời gian cho sở thích.
thiếu chuyên nghiệp
They need training to avoid unprofessional conduct.Họ cần đào tạo để tránh những hành động thiếu chuyên nghiệp.
vượt thời gian
This vintage watch has a timeless elegance.Chiếc đồng hồ cổ này mang vẻ đẹp vượt thời gian.
trung cấp
He has achieved an intermediate level in English.Anh ấy đã đạt trình độ trung cấp trong tiếng Anh.
đa năng
He is a versatile person who can fix everything in the house.Anh ấy là một người đa năng, có thể sửa chữa mọi thứ trong nhà.
toàn diện (xét con người như một tổng thể)
A holistic education develops students' emotional and social skills as well as their knowledge.Nền giáo dục toàn diện phát triển cả kỹ năng cảm xúc, xã hội lẫn kiến thức của học sinh.
phát triển toàn diện, đa năng
Schools should aim to produce well-rounded individuals, not just good exam takers.Nhà trường nên hướng tới đào tạo những con người toàn diện, không chỉ giỏi đi thi.
khéo tay
She is very skillful at sewing.Cô ấy rất khéo tay trong việc may vá.
thuộc về chức năng nghe
His auditory skills are excellent.Khả năng nghe của anh ấy rất tốt.
lão luyện
He is a seasoned chef in this restaurant.Anh ấy là một đầu bếp lão luyện trong nhà hàng này.
đủ điều kiện
He is qualified to participate in the competition.Anh ấy đã đủ điều kiện để tham gia cuộc thi.
rành; đủ điều; hiểu biết nhiều
He is very knowledgeable about new technology.Anh ấy rất rành về công nghệ mới.
trì trệ, giậm chân tại chỗ (lương, thị trường)
Stagnant wages and rising rents have made life harder for young workers.Lương giậm chân tại chỗ và giá thuê nhà tăng khiến cuộc sống của lao động trẻ khó khăn hơn.
kém may mắn, thiếu điều kiện
The charity builds libraries for underprivileged communities in the mountains.Tổ chức từ thiện xây thư viện cho các cộng đồng thiếu điều kiện ở vùng núi.
có giáo dục
She is well-educated and can discuss many topics.Cô ấy đã được giáo dục tốt và có thể thảo luận về nhiều chủ đề.
tuyển chọn (đầu vào)
Selective schools only accept pupils who pass a difficult entrance test.Trường tuyển chọn chỉ nhận học sinh vượt qua kỳ thi đầu vào khó.
hoà nhập, không loại trừ ai
An inclusive school lets disabled and non-disabled pupils learn side by side.Trường hoà nhập cho học sinh khuyết tật và không khuyết tật học cạnh nhau.
liên ngành
Interdisciplinary courses help students connect ideas from science and the arts.Các khoá học liên ngành giúp sinh viên kết nối ý tưởng giữa khoa học và nghệ thuật.
chủ động (hành động trước, không đợi chỉ đạo)
Managers value staff who are proactive and suggest new ideas.Quản lý đánh giá cao nhân viên chủ động và đề xuất ý tưởng mới.
có điều kiện
In some countries, unemployment benefits are conditional on actively looking for work.Ở một số nước, trợ cấp thất nghiệp chỉ được chi khi người nhận tích cực tìm việc.
được kiểm định, công nhận chính thức
Before paying for an online degree, check that the course is properly accredited.Trước khi trả tiền cho một bằng trực tuyến, hãy kiểm tra khoá học có được kiểm định đúng chuẩn không.
bị thương mại hoá
The festival has become so commercialised that locals no longer enjoy it.Lễ hội bị thương mại hoá đến mức người dân địa phương chẳng còn thấy vui.
thuận lợi cho, tạo điều kiện cho
A quiet, well-lit room is far more conducive to studying.Một căn phòng yên tĩnh, đủ ánh sáng thuận lợi hơn nhiều cho việc học.
tinh hoa, hàng đầu (dành cho số ít)
Only a small number of students can get into elite universities.Chỉ một số ít sinh viên vào được các trường đại học hàng đầu.
có tố chất / tinh thần kinh doanh, khởi nghiệp
Schools could do more to encourage an entrepreneurial mindset in young people.Nhà trường có thể làm nhiều hơn để khơi dậy tư duy khởi nghiệp ở người trẻ.
lai, pha trộn (giữa hai hay nhiều yếu tố văn hoá)
Many young Vietnamese living overseas describe themselves as having a hybrid identity.Nhiều người Việt trẻ sống ở nước ngoài cho rằng mình mang bản sắc lai.
ham học hỏi, hay tìm tòi
Young children are naturally inquisitive and ask questions about everything.Trẻ nhỏ vốn ham tìm tòi và hỏi đủ mọi điều.
cần nhiều nhân công, thâm dụng lao động
Labour-intensive industries such as textiles have moved to countries with lower wages.Các ngành cần nhiều nhân công như dệt may đã chuyển sang các nước có lương thấp hơn.
bị gạt ra bên lề (xã hội)
Community centres can offer a voice to marginalised groups in the city.Nhà văn hoá có thể giúp các nhóm bị gạt ra bên lề trong thành phố có tiếng nói.
(việc) chân tay đơn giản, thấp kém, ít được coi trọng
Many migrants end up doing menial jobs despite having good qualifications.Nhiều người nhập cư rốt cuộc làm việc chân tay đơn giản dù có bằng cấp tốt.
(thuộc) nghề nghiệp, do nghề nghiệp
Back pain is a common occupational problem for office workers.Đau lưng là bệnh nghề nghiệp phổ biến của nhân viên văn phòng.
có trình độ vượt quá yêu cầu công việc
He was rejected for the job because the manager felt he was overqualified.Anh ấy bị từ chối vì quản lý thấy anh có trình độ vượt quá yêu cầu.
có tính toán trước, có chủ mưu
The court decided that the fraud had been carefully premeditated.Toà án kết luận vụ lừa đảo đã được tính toán kỹ từ trước.
(thuộc) văn hoá – xã hội
The socio-cultural impacts of tourism are harder to measure than the economic ones.Tác động văn hoá – xã hội của du lịch khó đo lường hơn tác động kinh tế.
kích thích tư duy, gây hứng thú
Older people who take stimulating courses tend to stay mentally active.Người cao tuổi tham gia những khoá học kích thích tư duy thường giữ được trí óc minh mẫn.
dùng được ở nhiều công việc khác nhau (kỹ năng)
Skills such as problem-solving and time management are highly transferable.Các kỹ năng như giải quyết vấn đề và quản lý thời gian dùng được ở rất nhiều công việc.
tạm thời, ở ngắn ngày (vãng lai)
Cities with a large transient population of tourists can lose their sense of community.Những thành phố có đông khách vãng lai có thể mất đi tính cộng đồng.
thiếu kinh phí
Many state schools are seriously underfunded and lack basic equipment.Nhiều trường công thiếu kinh phí trầm trọng và thiếu cả thiết bị cơ bản.
tự duy trì được, tự chủ tài chính
Few traditional theatres are self-sustaining, so most rely on grants or ticket subsidies.Ít nhà hát truyền thống tự duy trì được, nên phần lớn phải dựa vào trợ cấp hoặc hỗ trợ giá vé.
theo luật định, bắt buộc theo luật
Employees who are off ill may receive statutory sick pay.Nhân viên nghỉ ốm có thể được hưởng lương ốm theo luật định.