Medium Access and Exchange · 11 từ · 1 chặng — Trạng từ nhóm "Phương tiện, Truy cập & Trao đổi": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
Sắp từ dễ đến khó (A1 → C2) — mỗi chặng một lượt học.
qua điện thoại
You can book a table by phone.Bạn có thể đặt bàn qua điện thoại.
trực tuyến
I usually shop online.Tôi thường mua sắm trực tuyến.
trực tiếp
You need to apply in person.
mặt đối mặt
It's better to discuss this face to face.Tốt hơn là bàn chuyện này trực tiếp.
qua bưu điện
The letter was sent by post.Lá thư được gửi qua bưu điện.
từ xa
Many people now work remotely.Nhiều người giờ làm việc từ xa.
công khai
He announced his intentions publicly in front of everyone.Anh ấy đã công khai ý định của mình trước toàn thể mọi người.
riêng tư
Talking privately during the meeting is inappropriate.Nói chuyện riêng tư trong cuộc họp là không phù hợp.
ngoại tuyến
You can read the articles offline.Bạn có thể đọc các bài báo khi không có mạng.
bằng điện tử
Payments can be made electronically.Có thể thanh toán bằng điện tử.
bằng hình thức ảo, trực tuyến
The meeting was held virtually.Cuộc họp được tổ chức trực tuyến.