Quantity Number and Amount · 8 từ · 1 chặng — Trạng từ nhóm "Số lượng, Con số & Khối lượng": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
Sắp từ dễ đến khó (A1 → C2) — mỗi chặng một lượt học.
lại, lần nữa
Can you help me again?Bạn có thể giúp tôi lần nữa không?
một lần
I once lived there.Tôi đã từng sống ở đó một thời.
hai lần
tổng cộng
There were 50 people in total.Tổng cộng có 50 người.
một nửa
Her response was very brief and half-hearted.Câu trả lời của cô ấy rất nửa lời.
phần lớn
The skink is mostly active at night to avoid the heat.Con rắn mối thường hoạt động về đêm để tránh nóng.
toàn bộ
This goal is entirely achievable if we put in effort.Mục tiêu này hoàn toàn có thể đạt được nếu chúng ta nỗ lực.
một phần
Her opinion is partly correct, but not quite like that.Ý kiến của cô ấy có phần đúng, nhưng không hẳn là như vậy.