Choice and Alternatives · 9 từ · 1 chặng — Liên từ nhóm "Lựa chọn & Phương án": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
Sắp từ dễ đến khó (A1 → C2) — mỗi chặng một lượt học.
hoặc, hay
Would you like tea or coffee?Bạn muốn uống trà hay cà phê?
thay vì
Instead of driving, why not cycle?Thay vì lái xe, sao không đạp xe?
hơn là
I'd walk rather than wait for the bus.
hoặc ... hoặc
You can either call or email me.Bạn có thể gọi điện hoặc gửi email cho tôi.
không ... cũng không
Neither John nor Mary came.Cả John lẫn Mary đều không đến.
nếu không thì
Leave now, or else you'll miss the bus.Đi ngay đi, không thì lỡ xe buýt.
dù ... hay
Whether you like it or not, you have to go.Dù muốn hay không, bạn cũng phải đi.
hoặc là, cách khác
Alternatively, you can pay online.Hoặc bạn có thể thanh toán trực tuyến.
cũng không
I don't like it, nor does my sister.Tôi không thích nó, chị tôi cũng vậy.