Some Any No and General Reference · 9 từ · 1 chặng — Từ hạn định nhóm "Some, Any, No & cách nói chung": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
Sắp từ dễ đến khó (A1 → C2) — mỗi chặng một lượt học.
một vài, một ít
I need some help.Tôi cần một chút giúp đỡ.
không (có)
There is no milk in the fridge.Trong tủ lạnh không có sữa.
nào, chút nào (câu hỏi, phủ định)
thêm nữa (phủ định, câu hỏi)
I don't want any more cake.Tôi không muốn ăn thêm bánh nữa.
không ... nào trong số
None of the students were late.Không học sinh nào đi muộn.
một loại ... nào đó
There must be some kind of mistake.Chắc hẳn có sự nhầm lẫn nào đó.
không ... nào khác
No other student got full marks.Không học sinh nào khác đạt điểm tối đa.
không một ... nào
No one person can solve this alone.Không một người nào có thể tự giải quyết việc này.
bất cứ ... nào cũng được
Any old shoes will do for gardening.Đôi giày cũ nào cũng được để làm vườn.