Arts Media and Entertainment · 240 từ · 24 chặng — Danh từ nhóm "Nghệ thuật, Truyền thông & Giải trí": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
Sắp từ dễ đến khó (A1 → C2) — mỗi chặng một lượt học.
vở kịch
This play is very moving and meaningful.Vở kịch này rất cảm động và đầy ý nghĩa.
ca nhạc
buổi biểu diễn; chương trình
This TV show is very popular.Chương trình truyền hình này rất phổ biến.
phim
I enjoy watching movies on weekends.Tôi thích xem phim điện ảnh vào cuối tuần.
nghệ thuật
He loves art and often visits art exhibitions.Anh ấy yêu thích nghệ thuật và thường xuyên đi triển lãm tranh.
trò chơi
Children enjoy playing outdoor games.Trẻ em thích chơi trò chơi ngoài trời.
buổi hòa nhạc
The concert starts at 7 PM.Buổi hòa nhạc bắt đầu lúc 7 giờ tối.
bài hát
The band's new song is very popular.Ca khúc mới của ban nhạc rất phổ biến.
bức tranh, bức ảnh
Can you send me your picture?Bạn có thể gửi tôi tấm hình của bạn không?
quả bóng
He threw the ball towards me.Anh ấy ném quả bóng về phía tôi.
phim
This film is based on a true story.Phim này dựa trên câu chuyện có thật.
tờ báo
I read the newspaper every morning to stay updated.Tôi đọc báo mỗi sáng để cập nhật tin tức.
bộ môn múa
She loves the art of ballet dance.Cô ấy yêu thích bộ môn múa ballet.
máy truyền hình
I enjoy watching movies on television in the evening.Tôi thích xem phim trên truyền hình vào buổi tối.
nhà rạp
We went to the cinema last night.Chúng tôi đi xem phim tại nhà rạp tối qua.
lễ hội
The Mid-Autumn Festival is my favourite time of year because the streets are full of colour.Tết Trung thu là thời điểm tôi thích nhất trong năm vì đường phố rực rỡ sắc màu.
nghệ sĩ, hoạ sĩ
My cousin is a young artist who paints scenes of everyday life in the old quarter.Em họ tôi là một hoạ sĩ trẻ chuyên vẽ cảnh đời thường ở khu phố cổ.
nhóm nhạc
I like listening to the new pop band.Tôi thích nghe nhóm nhạc pop mới ra mắt.
ca sĩ
She is a famous singer in the Vietnamese music scene.Cô ấy là một ca sĩ nổi tiếng trong làng nhạc Việt.
truyền thanh
Radio broadcasting has become a popular means of information dissemination.Truyền thanh đã trở thành phương tiện phổ biến để truyền tải thông tin.
tạp chí
This magazine specializes in fashion and lifestyle.Tạp chí này chuyên về thời trang và phong cách sống.
kịch sĩ
The actors are rehearsing for tonight's performance.Các diễn viên đang tập luyện cho buổi biểu diễn tối nay.
sở thích
He has a hobby of playing the guitar.Anh ấy có sở thích chơi đàn guitar.
nữ diễn viên
She is a famous actress in the Vietnamese film industry.Cô ấy là một nữ diễn viên nổi tiếng trong ngành điện ảnh Việt Nam.
phòng tranh, phòng trưng bày nghệ thuật
There is a small gallery near my house that shows paintings by young local artists.Gần nhà tôi có một phòng tranh nhỏ trưng bày tranh của các hoạ sĩ trẻ địa phương.
truyện tranh
I enjoy reading comics on weekends.Tôi thích đọc truyện tranh vào cuối tuần.
bích chương; người đăng bài
I posted a poster for the upcoming concert.Tôi đã dán bích chương cho buổi hòa nhạc sắp tới.
nhà hát; nghệ thuật sân khấu
I rarely go to the theatre because tickets for good shows sell out so quickly.Tôi hiếm khi đi nhà hát vì vé những vở hay bán hết rất nhanh.
chức; vai trò; vai diễn
He played the main role in the movie.Trong bộ phim, anh ấy đảm nhận vai trò chính.
nhập vai
We participated in a role-play to act out different characters.Chúng tôi đã nhập vai trong buổi diễn kịch để thể hiện các nhân vật khác nhau.
bức tranh vẽ
His painting is very beautiful and detailed.Bức tranh vẽ của anh ấy rất đẹp và chi tiết.
sự chăm sóc
This plant requires special care to thrive.Chúng tôi cần sự chăm sóc đặc biệt cho cây trồng này.
phần trình diễn
She had an excellent performance in the ballet show.Cô ấy đã có một phần trình diễn xuất sắc trong vở ballet.
vấn đề
I read the latest issue of the magazine this morning.Tôi đọc kỳ báo mới nhất sáng nay.
bài báo
I read an interesting article about the rising cost of housing in big cities.Tôi đọc một bài báo thú vị về giá nhà ở các thành phố lớn đang tăng.
truyền thông, các phương tiện truyền thông (báo, đài, TV, internet)
The media plays a huge role in shaping what young people think about the world.Truyền thông đóng vai trò rất lớn trong việc định hình suy nghĩ của giới trẻ về thế giới.
khán giả, thính giả, độc giả
The show attracts a young audience, mostly teenagers and university students.Chương trình thu hút khán giả trẻ, chủ yếu là thanh thiếu niên và sinh viên.
hoạt động quảng cáo; ngành quảng cáo
Online advertising has overtaken television advertising in many countries.Ở nhiều nước, quảng cáo trực tuyến đã vượt quảng cáo truyền hình.
đạo diễn
The director spent three years making the film in remote mountain villages.Đạo diễn mất ba năm làm bộ phim ở những bản làng vùng núi xa xôi.
sân khấu
I felt very nervous the first time I sang on stage in front of the whole school.Lần đầu hát trên sân khấu trước cả trường, tôi đã rất hồi hộp.
bộ sưu tập
The museum owns a large collection of ceramics from different dynasties.Bảo tàng sở hữu một bộ sưu tập lớn đồ gốm từ nhiều triều đại khác nhau.
văn học, môn văn
I loved literature because we discussed different ways to understand each story.Tôi thích môn văn vì chúng tôi bàn về nhiều cách hiểu khác nhau cho mỗi câu chuyện.
hình vẽ
I made a drawing of my house.Tôi đã làm một hình vẽ về ngôi nhà của mình.
nghề thủ công; đồ thủ công
Weaving baskets is a traditional craft in many villages in the north.Đan rổ rá là nghề thủ công truyền thống ở nhiều làng miền Bắc.
lễ kỷ niệm, buổi ăn mừng
The New Year celebrations in the city centre usually attract huge crowds.Các hoạt động mừng năm mới ở trung tâm thành phố thường thu hút rất đông người.
danh tiếng
He has a good reputation in the community.Anh ấy có danh tiếng tốt trong cộng đồng.
trò chơi trốn tìm
Children love to play hide-and-seek in the playground.Trẻ em thích chơi trốn tìm trong sân chơi.
ngành nghệ thuật
During Goryeo, printing and sculpture arts flourished.Trong thời kỳ Goryeo, nghệ thuật in ấn và điêu khắc phát triển mạnh mẽ.
vui chơi giải trí
Video games are a popular form of entertainment.Trò chơi điện tử là một hình thức vui chơi giải trí phổ biến.
sự trưng bày; khu trưng bày
Hundreds of ancient coins are on display in the museum's main hall.Hàng trăm đồng xu cổ đang được trưng bày ở sảnh chính của bảo tàng.
báo chí, giới báo chí (thường dùng the press)
The story was reported widely in the national press.Câu chuyện được đưa tin rộng rãi trên báo chí cả nước.
người chơi
The soccer player needs good stamina.Người chơi bóng đá cần thể lực tốt.
tác phẩm nghệ thuật
The café walls are covered with artwork by students from the local art school.Tường quán cà phê treo kín tác phẩm của sinh viên trường mỹ thuật địa phương.
bức tượng
In the middle of the courtyard stands a bronze statue of a famous general.Giữa sân là bức tượng đồng của một vị tướng nổi tiếng.
bài thơ
This poem is very moving.Bài thơ này rất cảm động.
ca dao
Folk poetry reflects the life and soul of rural people.Ca dao phản ánh cuộc sống và tâm hồn của người dân quê.
cuộc triển lãm
Last month I went to an exhibition of old photographs of Hanoi.Tháng trước tôi đi xem một triển lãm ảnh cũ về Hà Nội.
đánh nhịp
Scientists are conducting applied research in medicine.Các nhà khoa học đang thực hiện nghiên cứu ứng dụng trong y học.
loạt phim, phim bộ (truyền hình)
The drama series was so popular that the channel decided to make another one.Bộ phim truyền hình nổi tiếng đến mức kênh quyết định làm thêm một phần nữa.
hài kịch
He enjoys watching comedy on weekends.Anh ấy thích xem hài kịch vào cuối tuần.
tiểu thuyết
His novels are very famous worldwide.Tiểu thuyết của ông ấy rất nổi tiếng trên toàn thế giới.
cốt truyện
The plot was so predictable that I guessed the ending after twenty minutes.Cốt truyện dễ đoán đến mức tôi đoán ra cái kết chỉ sau hai mươi phút.
thơ
He enjoys writing poetry in the morning.Anh ấy thích viết thơ vào buổi sáng.
nhịp điệu
He dances to the rhythm of the music.Anh ấy nhảy theo nhịp điệu của bản nhạc.
tác phẩm điêu khắc; nghệ thuật điêu khắc
The park has several modern sculptures made from recycled metal.Công viên có vài tác phẩm điêu khắc hiện đại làm từ kim loại tái chế.
họa tiết hoa văn
This dress has a beautiful pattern.Trang phục này có họa tiết hoa văn rất đẹp.
quảng cáo (trên truyền hình, radio)
The TV commercial was so funny that people shared it online.Đoạn quảng cáo truyền hình hài hước đến mức mọi người chia sẻ nó lên mạng.
dàn nhạc
The city orchestra gives a free concert in the park every summer.Dàn nhạc thành phố tổ chức một buổi hoà nhạc miễn phí trong công viên mỗi mùa hè.
bức chân dung
A portrait of my great-grandfather hangs above the family altar.Bức chân dung cụ cố tôi được treo phía trên bàn thờ gia đình.
nhạc cụ
I wish I had learned to play a traditional instrument like the zither when I was young.Giá mà hồi nhỏ tôi học chơi một nhạc cụ truyền thống như đàn tranh.
cuộc diễu hành
The festival ends with a colourful parade of dragon dancers and drummers.Lễ hội khép lại bằng cuộc diễu hành rực rỡ của đội múa rồng và đánh trống.
mẩu quảng cáo
The company placed a full-page advertisement in a national newspaper.Công ty đăng một quảng cáo nguyên trang trên một tờ báo toàn quốc.
nhà báo
My cousin works as a journalist for a regional newspaper.Anh họ tôi làm nhà báo cho một tờ báo khu vực.
kênh (truyền hình, phát thanh)
My parents usually watch the evening news on a local TV channel.Bố mẹ tôi thường xem bản tin buổi tối trên một kênh truyền hình địa phương.
nhạc kịch opera; vở opera
Hanoi's opera house hosts both Western opera and traditional Vietnamese theatre.Nhà hát lớn Hà Nội diễn cả opera phương Tây lẫn sân khấu truyền thống Việt Nam.
đèn lồng
Children carry paper lanterns through the streets on the night of the full moon.Trẻ em rước đèn lồng giấy khắp phố vào đêm trăng rằm.
phim tài liệu
I recently watched a documentary about plastic pollution in the oceans.Gần đây tôi xem một phim tài liệu về ô nhiễm nhựa ở đại dương.
múa ba lê
Going to the ballet is a rare treat for most families in my town.Đi xem múa ba lê là một dịp hiếm hoi với hầu hết các gia đình ở thị trấn tôi.
biên tập viên; tổng biên tập
The editor decided to put the story on the front page.Tổng biên tập quyết định đưa câu chuyện lên trang nhất.
tập phim
Millions of people tuned in to watch the final episode.Hàng triệu người bật TV để xem tập cuối.
phụ đề
Watching films with English subtitles can help learners improve their listening.Xem phim có phụ đề tiếng Anh có thể giúp người học cải thiện kỹ năng nghe.
trang phục (biểu diễn, lễ hội, của một thời kỳ / dân tộc)
Performers at the festival wear costumes that represent different ethnic groups.Người biểu diễn ở lễ hội mặc trang phục đại diện cho các dân tộc khác nhau.
tiêu đề bài báo; tin chính
The scandal made the headlines in almost every newspaper.Vụ bê bối lên tít lớn trên gần như mọi tờ báo.
người biểu diễn, nghệ sĩ biểu diễn
Street performers make the walking street much livelier at night.Những nghệ sĩ đường phố khiến phố đi bộ về đêm sôi động hơn hẳn.
phóng viên
A reporter was sent to the scene to interview local residents.Một phóng viên được cử tới hiện trường để phỏng vấn người dân địa phương.
tờ rơi
Students were handing out leaflets for a new restaurant outside the station.Sinh viên đang phát tờ rơi cho một nhà hàng mới ở ngoài nhà ga.
phát thanh viên, người đọc bản tin
The newsreader announced the election result at the start of the programme.Người dẫn bản tin công bố kết quả bầu cử ngay đầu chương trình.
đoạn giới thiệu phim (trailer)
The trailer was watched millions of times in its first week online.Đoạn giới thiệu phim được xem hàng triệu lượt ngay tuần đầu đăng lên mạng.
người xem (truyền hình)
The programme lost many viewers after it moved to a later time.Chương trình mất nhiều người xem sau khi bị dời sang khung giờ muộn hơn.
sự giao tiếp
Effective communication is key to success in the workplace.Giao tiếp hiệu quả là chìa khóa thành công trong công việc.
cội nguồn, gốc gác
Even after living abroad for years, she has never forgotten her roots.Dù sống ở nước ngoài nhiều năm, cô ấy chưa bao giờ quên cội nguồn của mình.
vụ bê bối
The actor's career never recovered after the scandal.Sự nghiệp của nam diễn viên không bao giờ hồi phục sau vụ bê bối.
sự thờ cúng, thờ phụng
Ancestor worship is practised in most Vietnamese homes, whatever their religion.Thờ cúng tổ tiên được duy trì ở hầu hết các gia đình Việt, bất kể theo tôn giáo nào.
phát hành, tung ra (phiên bản, bản cập nhật)
She felt relieved after her release.Cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm sau khi được thả tự do.
lời bài hát
The lyrics of many old folk songs describe daily work in the rice fields.Lời của nhiều bài dân ca xưa mô tả công việc hằng ngày trên đồng lúa.
giai điệu
The melody of this lullaby is so simple that every child in the village knows it.Giai điệu bài hát ru này đơn giản đến mức trẻ con trong làng ai cũng thuộc.
truyền thuyết
According to legend, the king returned a magic sword to a golden turtle in the lake.Theo truyền thuyết, nhà vua đã trả lại thanh gươm thần cho rùa vàng dưới hồ.
nhà văn
He is a famous writer known for his historical works.Anh ấy là một nhà văn nổi tiếng với các tác phẩm về lịch sử.
sự pha trộn, kết hợp hài hoà
The new cultural centre is a blend of traditional architecture and modern design.Trung tâm văn hoá mới là sự kết hợp giữa kiến trúc truyền thống và thiết kế hiện đại.
triều đại
The Nguyen dynasty was the last royal family to rule Vietnam.Nhà Nguyễn là triều đại phong kiến cuối cùng trị vì Việt Nam.
nhà soạn nhạc, nhạc sĩ sáng tác
The composer mixed traditional instruments with modern sounds in his latest work.Nhà soạn nhạc kết hợp nhạc cụ truyền thống với âm thanh hiện đại trong tác phẩm mới nhất.
bức ảnh
I took a beautiful photograph in the park.Tôi chụp một bức ảnh đẹp ở công viên.
logo, biểu trưng
The company logo appears on all of its products and shopping bags.Logo của công ty xuất hiện trên tất cả sản phẩm và túi mua hàng.
hợp xướng; dàn đồng ca
The choir rehearses every week.Các thành viên trong hợp xướng đều luyện tập hàng tuần.
nhà thơ
He is a famous poet in Vietnam.Anh ấy là một nhà thơ nổi tiếng của Việt Nam.
thuật nhiếp ảnh
She took a photography class to improve her skills.Tôi thích học thuật nhiếp ảnh để chụp những bức ảnh đẹp.
phát thanh
The radio broadcasting starts at 8 in the morning.Chương trình phát thanh bắt đầu lúc 8 giờ sáng.
bài xì tố
We played poker over the weekend.Chúng tôi chơi bài xì tố vào cuối tuần.
tài nghệ
He is famous for his craftsmanship in woodworking.Anh ấy nổi tiếng với sự tinh xảo trong nghề mộc của mình.
kính thiên văn
Astronomers use telescopes to study stars.Các nhà thiên văn học sử dụng kính thiên văn để nghiên cứu các vì sao.
đoạn điệp khúc
The chorus of the song is very catchy and memorable.Trong bài hát, đoạn điệp khúc rất bắt tai và dễ nhớ.
nhịp
The beat of the song is very lively.Nhịp của bài hát rất sôi động.
hiện vật trưng bày
The most popular exhibit is a bronze drum that is more than two thousand years old.Hiện vật được yêu thích nhất là một chiếc trống đồng hơn hai nghìn năm tuổi.
sự đưa tin
The flood received extensive coverage on every major channel.Trận lũ được mọi kênh lớn đưa tin rộng rãi.
người chụp ảnh
He is a famous photographer worldwide.Anh ấy là một nhiếp ảnh gia nổi tiếng thế giới.
chất dẫn
This thermal conductor helps cool the CPU effectively.Chất dẫn nhiệt này giúp làm mát CPU hiệu quả.
lăng mộ, ngôi mộ
The tomb of the emperor is surrounded by gardens, lakes and stone statues.Lăng vua được bao quanh bởi vườn, hồ và tượng đá.
sự gìn giữ, bảo tồn
The preservation of traditional crafts depends on whether young people are willing to learn them.Việc gìn giữ các nghề thủ công truyền thống phụ thuộc vào việc giới trẻ có sẵn lòng học hay không.
tàn tích, phế tích
The ruins of the Cham towers at My Son attract historians from all over the world.Phế tích các tháp Chăm ở Mỹ Sơn thu hút các nhà sử học từ khắp thế giới.
rạp xiếc
The circus attracts many young audiences.Rạp xiếc thu hút nhiều khán giả nhỏ tuổi.
nhạc sĩ
Musicians often compose and perform new songs.Các nhạc sĩ thường sáng tác và biểu diễn các bài hát mới.
hình ảnh phản chiếu
I saw my reflection in the shiny mirror.Tôi nhìn thấy hình ảnh phản chiếu của mình trong gương sáng.
hoạt hình
I enjoy watching cartoons on weekends.Tôi thích xem hoạt hình vào cuối tuần.
ngôi mộ; mả; phần mộ
We lit incense at grandma's grave.Chúng tôi đã thắp hương tại ngôi mộ của bà ngoại.
kịch bản
We need to revise the script to fit the show's duration.Chúng tôi cần chỉnh sửa kịch bản để phù hợp với thời lượng chương trình.
viên đạn
He hit the target with a precise bullet.Anh ấy bắn trúng mục tiêu bằng một viên đạn chính xác.
đồng tài trợ
We need co-sponsors to organize this conference.Chúng tôi cần đồng tài trợ để tổ chức hội nghị này.
quyền tác giả
The author's copyright is protected by law.Tác quyền của tác giả được pháp luật bảo vệ.
chủ bút
The editor-in-chief decided to change the main content of the upcoming issue.Chủ bút của tạp chí đã quyết định thay đổi nội dung chính trong số tới.
khải ca
We sang the anthem before the football match.Chúng tôi hát quốc ca trước trận đấu bóng đá.
vũ công
She is a famous ballet dancer.Cô ấy là một vũ công ballet nổi tiếng.
khoản quyên góp, tiền ủng hộ
Entry to the gallery is free, but visitors are invited to leave a small donation.Vào phòng tranh miễn phí, nhưng khách được mời để lại một khoản ủng hộ nhỏ.
sự nổi tiếng, danh tiếng
Fame can bring wealth, but it also brings constant pressure.Danh tiếng có thể mang lại giàu có nhưng cũng mang đến áp lực thường trực.
ý đồ, mục đích (thường là chính trị, ngầm)
Some people believe that newspaper owners use their papers to push a political agenda.Một số người tin rằng chủ báo dùng tờ báo của mình để thúc đẩy một ý đồ chính trị.
thư pháp
Before Tet, many families buy calligraphy with wishes for health and good luck.Trước Tết, nhiều gia đình xin chữ thư pháp mang lời chúc sức khoẻ và may mắn.
phim bom tấn
Cinemas are usually packed when a new blockbuster comes out.Rạp chiếu phim thường chật kín khi có phim bom tấn mới ra mắt.
kiệt tác
The painting is considered a masterpiece of Vietnamese lacquer art.Bức tranh được coi là một kiệt tác của nghệ thuật sơn mài Việt Nam.
sự trùng tu, phục chế
The restoration of the old pagoda took five years and cost millions of dollars.Việc trùng tu ngôi chùa cổ kéo dài năm năm và tốn hàng triệu đô la.
buổi tập dượt (trước khi biểu diễn)
The dancers had rehearsals every evening for two months before the festival.Các vũ công tập dượt mỗi tối suốt hai tháng trước lễ hội.
đồ thủ công mỹ nghệ; nghề thủ công
Silk weaving and lacquerware are handicrafts that Vietnam is famous for.Dệt lụa và đồ sơn mài là những nghề thủ công làm nên tiếng tăm của Việt Nam.
sự thiên vị, thiên kiến
The channel has been accused of political bias in its election coverage.Kênh này bị cáo buộc thiên vị chính trị khi đưa tin bầu cử.
biển quảng cáo ngoài trời
Giant billboards line the main roads into the city centre.Những biển quảng cáo khổng lồ chạy dọc các trục đường chính vào trung tâm thành phố.
thần thoại
A well-known myth says that the Vietnamese people are descended from a dragon and a fairy.Một thần thoại nổi tiếng kể rằng người Việt là con Rồng cháu Tiên.
nhà quảng cáo, đơn vị đặt quảng cáo
Newspapers depend heavily on advertisers to cover their costs.Các tờ báo phụ thuộc nhiều vào nhà quảng cáo để trang trải chi phí.
nhà khảo cổ học
Archaeologists found pottery and tools that show people lived here thousands of years ago.Các nhà khảo cổ tìm thấy đồ gốm và công cụ cho thấy con người đã sống ở đây từ hàng nghìn năm trước.
đài, đơn vị phát sóng
The national broadcaster must give fair airtime to all major parties during elections.Đài quốc gia phải dành thời lượng phát sóng công bằng cho mọi đảng lớn trong mùa bầu cử.
người phụ trách bảo tàng / triển lãm, giám tuyển
The curator explained how each object had been found and brought to the museum.Người phụ trách giải thích từng hiện vật đã được tìm thấy và đưa về bảo tàng như thế nào.
đoạn nhạc quảng cáo
I can still remember the jingle from a biscuit advert I heard as a child.Tôi vẫn nhớ đoạn nhạc của một quảng cáo bánh quy mình nghe hồi nhỏ.
sự hiện đại hoá
Rapid modernisation has brought comfort to rural areas, but some old customs have disappeared.Hiện đại hoá nhanh chóng đã mang lại tiện nghi cho nông thôn, nhưng một số phong tục cũ đã biến mất.
sự quảng bá; sự chú ý của công chúng
The film received a lot of publicity before its release.Bộ phim được quảng bá rầm rộ trước khi ra mắt.
bản sao (mô phỏng y hệt bản gốc)
The sword in the glass case is only a replica; the original is kept in a safe room.Thanh kiếm trong tủ kính chỉ là bản sao; bản gốc được cất trong phòng bảo quản.
phim hài tình huống
I love watching old sitcoms because they always make me laugh.Tôi thích xem các bộ phim hài tình huống cũ vì chúng luôn làm tôi bật cười.
sự tài trợ (của doanh nghiệp, đổi lại được quảng bá)
Without corporate sponsorship, the music festival would have to double its ticket prices.Nếu không có tài trợ của doanh nghiệp, lễ hội âm nhạc sẽ phải tăng giá vé gấp đôi.
định kiến, khuôn mẫu rập khuôn (về một nhóm người)
Meeting people from other countries is the quickest way to break down a stereotype.Gặp gỡ người từ các nước khác là cách nhanh nhất để phá bỏ một định kiến.
sự mê tín; điều kiêng kỵ mê tín
According to an old superstition, you should not sweep the house during the first days of Tet.Theo một quan niệm mê tín cũ, không nên quét nhà trong những ngày đầu Tết.
báo lá cải
The tabloids published photos of the actor on holiday with his family.Các tờ báo lá cải đăng ảnh nam diễn viên đi nghỉ cùng gia đình.
nghi thức, nghi lễ (thực hiện theo trình tự cố định)
Cleaning the family graves before Tet is a ritual that brings relatives together.Tảo mộ trước Tết là một nghi thức giúp họ hàng sum họp.
nghệ nhân, thợ thủ công lành nghề
Only a few elderly artisans in the village still know how to make this kind of paper.Trong làng chỉ còn vài nghệ nhân cao tuổi biết làm loại giấy này.
số lượng phát hành (báo, tạp chí)
Many local papers have seen their circulation drop sharply in recent years.Nhiều tờ báo địa phương chứng kiến số lượng phát hành giảm mạnh trong những năm gần đây.
sự bỏ bê, không được chăm sóc
After decades of neglect, the old communal house was finally repaired by the village.Sau hàng chục năm bị bỏ bê, ngôi đình cũ cuối cùng cũng được dân làng sửa sang.
văn hoá dân gian, văn học dân gian
Many children's songs are rooted in local folklore and old farming customs.Nhiều bài đồng dao bắt nguồn từ văn hoá dân gian địa phương và tập quán nhà nông xưa.
uy tín, độ tin cậy
The newspaper lost much of its credibility after publishing a false story.Tờ báo mất phần lớn uy tín sau khi đăng một câu chuyện sai sự thật.
cuộc khai quật
Recent excavations near the river revealed the remains of an ancient village.Các cuộc khai quật gần đây ven sông đã làm lộ ra dấu tích của một ngôi làng cổ.
tính khách quan
Critics question the objectivity of news channels that are owned by political parties.Giới phê bình nghi ngờ tính khách quan của các kênh tin tức thuộc sở hữu của đảng phái chính trị.
phần mở đầu; phần giới thiệu
In the introduction, the author introduces the topic of the book.Trong phần mở đầu, tác giả giới thiệu về chủ đề của cuốn sách.
sự phác họa
I made a quick sketch of my new project.Tôi đã vẽ một phác thảo cho dự án mới của mình.
nhạc giao hưởng
Symphonies often require high technical skill from musicians.Nhạc giao hưởng thường đòi hỏi kỹ thuật cao của các nhạc công.
ảo thuật gia
He is a world-famous magician.Anh ấy là một ảo thuật gia nổi tiếng thế giới.
người gây quỹ
They organized a charity fundraiser to help poor children.Họ tổ chức một buổi gây quỹ từ thiện để giúp đỡ trẻ em nghèo.
thợ điêu khắc
He is a world-famous sculptor.Anh ấy là một điêu khắc gia nổi tiếng thế giới.
kênh đào; kênh rạch
We took a boat through the canal in the village.Chúng tôi đi thuyền qua kênh rạch trong làng.
tiểu thuyết gia
He is a famous novelist.Anh ấy là một tiểu thuyết gia nổi tiếng.
độc giả
The readers ordered many new books.Các độc giả đã đặt mua nhiều cuốn sách mới.
trò chơi khăm
Her prank made everyone burst into laughter.Trò chơi khăm của cô ấy khiến mọi người cười phá lên.
di sản, những gì để lại cho đời sau
The temples of Angkor are a remarkable legacy of the Khmer Empire.Quần thể đền Angkor là một di sản đáng kinh ngạc của Đế chế Khmer.
độc tấu
He performed a piano solo at the concert.Anh ấy biểu diễn độc tấu piano tại buổi hòa nhạc.
thợ sơn
The painter finished repainting the living room.Thợ sơn đã hoàn thành công việc sơn lại phòng khách.
sự xuống cấp, mục nát dần
Heat and humidity speed up the decay of wooden temples in tropical countries.Nóng ẩm làm các ngôi đền gỗ ở xứ nhiệt đới xuống cấp nhanh hơn.
tập quảng cáo
We sent out the new brochure to our clients.Chúng tôi đã gửi tập quảng cáo mới cho khách hàng.
sự xâm phạm (đời tư)
Many celebrities complain about constant media intrusion into their family lives.Nhiều người nổi tiếng phàn nàn về việc truyền thông liên tục xâm phạm đời sống gia đình họ.
người thu thập
He is a passionate stamp collector.Anh ấy là một người thu thập tem rất đam mê.
thợ săn ảnh (người nổi tiếng)
The couple were chased by paparazzi as they left the restaurant.Cặp đôi bị thợ săn ảnh bám đuổi khi rời nhà hàng.
thiên văn học
He loves astronomy and often observes the night sky.Anh ấy yêu thích thiên văn học và thường xuyên quan sát bầu trời đêm.
ấn bản
Can you buy the latest edition of this magazine?Bạn có thể mua ấn bản cập nhật của tạp chí này không?
mi crô
He plugged in the microphone to speak.Anh ấy đã cắm micro vào để phát biểu.
cha đỡ đầu
He became the godfather of the child at the baptism.Anh ấy đã trở thành cha đỡ đầu của đứa trẻ trong lễ rửa tội.
chú hề; thằng hề
He always acts silly to be the clown at the party.Anh ấy luôn làm trò để trở thành thằng hề trong bữa tiệc.
tờ bướm quảng cáo
He handed out flyers for the new coffee shop.Anh ấy phát tờ bướm quảng cáo cho quán cà phê mới mở.
khúc phóng túng
He demonstrated his improvisation skills during the concert by creating a new piece on the spot.Anh ấy đã thể hiện khả năng phóng túng trong buổi hòa nhạc bằng cách improvising một đoạn nhạc mới.
sự thống trị, áp đảo
The dominance of English-language films in cinemas makes it hard for local directors to find an audience.Sự áp đảo của phim tiếng Anh ở rạp chiếu khiến đạo diễn trong nước khó tìm được khán giả.
sự cướp bóc, lấy trộm (hiện vật, cổ vật)
Guards were placed around the excavation site to prevent looting at night.Lính gác được bố trí quanh khu khai quật để ngăn nạn cướp bóc cổ vật vào ban đêm.
người hiến tặng
He is a regular blood donor to save lives.Anh ấy là một người hiến tặng máu định kỳ để cứu người.
người trình bày; người thuyết trình
The presenter explained the new project clearly.Người thuyết trình đã trình bày rõ ràng về dự án mới.
đống đổ nát
The new construction cleared away the rubble.Công trình xây dựng mới đã dọn sạch đống đổ nát.
vần thơ
He enjoys reading classical verses.Anh ấy thích đọc những vần thơ cổ điển.
sự xuất hiện lần đầu của diễn viên
She made her debut on Broadway last year.Cô ấy đã ra mắt trên sân khấu Broadway vào năm ngoái.
nghệ sĩ piano
She is a world-famous pianist.Cô ấy là một nghệ sĩ piano nổi tiếng thế giới.
nhạc viện
The conservatory hosts many concerts on weekends.Nhạc viện tổ chức nhiều buổi hòa nhạc vào cuối tuần.
điều cấm kỵ
In some cultures, there is a strong taboo against discussing death in front of children.Ở một số nền văn hoá, nói chuyện về cái chết trước mặt trẻ em là điều rất cấm kỵ.
chuẩn mực, quy tắc ứng xử chung
Cultural norms about greeting people vary greatly from one country to another.Chuẩn mực văn hoá về cách chào hỏi khác nhau rất nhiều giữa các quốc gia.
thành cổ, kinh thành
Thousands of tourists walk through the gates of the Hue Citadel every day.Hằng ngày có hàng nghìn du khách đi qua cổng Kinh thành Huế.
người vận động quảng bá
She is a strong advocate for women's rights.Cô ấy là một người vận động quảng bá mạnh mẽ cho quyền lợi của phụ nữ.
thời lượng phát sóng
Extreme views can attract a lot of airtime because they create controversy.Quan điểm cực đoan có thể chiếm nhiều thời lượng phát sóng vì chúng gây tranh cãi.
hiện vật, đồ tạo tác (do con người làm ra, có giá trị lịch sử)
Each artefact in the collection is stored at a carefully controlled temperature.Mỗi hiện vật trong bộ sưu tập được bảo quản ở nhiệt độ kiểm soát cẩn thận.
tin câu view, tiêu đề câu nhấp
Many readers are tired of clickbait headlines that promise more than the article delivers.Nhiều độc giả đã chán những tiêu đề câu view hứa hẹn nhiều hơn những gì bài viết có.
khắc đồng
He enjoys collecting antique copper engravings.Anh ấy thích sưu tập các tác phẩm khắc đồng cổ.
gây quỹ cộng đồng (quyên góp từ nhiều người, thường qua mạng)
The young film-makers raised most of their budget through crowdfunding.Các nhà làm phim trẻ đã gây được phần lớn kinh phí nhờ gây quỹ cộng đồng.
thông tin sai lệch có chủ đích
Governments and online companies are under pressure to tackle disinformation.Các chính phủ và công ty mạng đang chịu áp lực phải xử lý thông tin sai lệch có chủ đích.
bài xã luận
In a strongly worded editorial, the newspaper called for stricter rules on advertising to children.Trong một bài xã luận gay gắt, tờ báo kêu gọi siết chặt quy định về quảng cáo nhắm vào trẻ em.
sự thoát ly thực tại
For many people, fantasy films are a form of escapism from everyday stress.Với nhiều người, phim giả tưởng là một cách thoát ly khỏi căng thẳng thường ngày.
việc kiểm chứng thông tin
Independent fact-checking websites have become especially important during election campaigns.Các trang kiểm chứng thông tin độc lập ngày càng quan trọng trong các mùa bầu cử.
chiêu trò (để thu hút sự chú ý)
The free toy is just a marketing gimmick to get children to choose that cereal.Món đồ chơi tặng kèm chỉ là chiêu trò tiếp thị để trẻ chọn loại ngũ cốc đó.
trò lừa bịp, tin bịa (để chơi khăm)
The story about a shark swimming in the flooded street turned out to be a hoax.Câu chuyện về con cá mập bơi trên phố ngập hoá ra chỉ là trò bịa đặt.
nhà bảo trợ (nghệ thuật, nghệ sĩ)
In the past, many painters could only work full-time if they found a rich patron.Ngày xưa, nhiều hoạ sĩ chỉ có thể vẽ toàn thời gian nếu tìm được một nhà bảo trợ giàu có.
tường phí (chặn nội dung cho tới khi trả tiền)
More newspapers are putting their best articles behind a paywall.Ngày càng nhiều tờ báo đặt những bài hay nhất sau tường phí.
nhà hảo tâm, nhà từ thiện
The new concert hall was paid for partly by a local philanthropist who loved classical music.Phòng hoà nhạc mới được một nhà hảo tâm địa phương yêu nhạc cổ điển chi trả một phần.
sự tuyên truyền (thường một chiều)
During wartime, governments have often used films and posters as propaganda.Trong thời chiến, các chính phủ thường dùng phim ảnh và áp phích để tuyên truyền.
lượng độc giả
The newspaper's readership has fallen steadily over the last decade.Lượng độc giả của tờ báo giảm đều trong mười năm qua.
sự soi xét kỹ lưỡng
Politicians are under constant media scrutiny, which helps to expose wrongdoing.Các chính trị gia luôn bị truyền thông soi xét, điều đó giúp phanh phui sai phạm.
lối đưa tin giật gân
Media sensationalism can create unnecessary fear among the public.Lối đưa tin giật gân của truyền thông có thể gây hoang mang không cần thiết trong công chúng.
giới showbiz, giới giải trí
He left showbiz after twenty years to run a small farm.Anh ấy rời giới giải trí sau hai mươi năm để làm một trang trại nhỏ.
câu nói ngắn gọn, dễ trích (trên truyền thông)
Politicians often rely on simple soundbites instead of explaining complex policies.Chính trị gia thường dựa vào những câu nói ngắn gọn thay vì giải thích các chính sách phức tạp.
lời chứng thực (của khách hàng)
The website is full of glowing testimonials from satisfied customers.Trang web đầy những lời khen ngợi từ các khách hàng hài lòng.
cơ quan giám sát; vai trò giám sát
A free press acts as a watchdog, exposing abuses of power.Báo chí tự do đóng vai trò giám sát, phanh phui những hành vi lạm quyền.
người tố giác (sai phạm trong tổ chức)
A whistle-blower gave journalists documents showing that the company had hidden safety problems.Một người tố giác đưa cho các nhà báo tài liệu cho thấy công ty đã che giấu các vấn đề an toàn.
lòng tôn kính sâu sắc
The reverence that Vietnamese people show their ancestors can be seen in almost every home.Lòng tôn kính của người Việt dành cho tổ tiên có thể thấy ở hầu như mọi gia đình.
biểu hiện, sự thể hiện ra bên ngoài
Traditional architecture is a visible manifestation of a community's values and beliefs.Kiến trúc truyền thống là biểu hiện hữu hình của các giá trị và niềm tin của một cộng đồng.
sự tự kiểm duyệt
Fear of losing advertisers can lead to self-censorship in newsrooms.Nỗi sợ mất nhà quảng cáo có thể dẫn tới sự tự kiểm duyệt trong các toà soạn.
cộng đồng người (gốc một nước) sống rải rác ở nước ngoài, kiều bào
The Vietnamese diaspora keeps many traditions alive, such as celebrating Tet with family meals.Cộng đồng người Việt ở nước ngoài vẫn gìn giữ nhiều truyền thống, như đón Tết bằng bữa cơm gia đình.
người tài trợ, ân nhân (tặng tiền cho một tổ chức)
An anonymous benefactor donated enough money to repair the temple roof.Một người tài trợ giấu tên đã đóng góp đủ tiền để sửa mái ngôi đền.
chuyên gia bảo quản, phục chế (tranh, hiện vật)
It took a team of conservators two years to clean the ancient wall paintings.Một nhóm chuyên gia phục chế mất hai năm để làm sạch những bức bích hoạ cổ.
người gìn giữ, người có trách nhiệm bảo quản
Museums see themselves as custodians of the past rather than owners of it.Các bảo tàng coi mình là người gìn giữ quá khứ chứ không phải người sở hữu nó.
quỹ hiến tặng, quỹ tài trợ lâu dài
Thanks to a large endowment, the museum does not depend on ticket sales to survive.Nhờ một quỹ hiến tặng lớn, bảo tàng không phải phụ thuộc vào tiền bán vé để tồn tại.
tinh thần, hệ giá trị cốt lõi (của một cộng đồng, tổ chức)
The village festival reflects an ethos of cooperation that has existed for centuries.Lễ hội làng phản ánh tinh thần tương trợ đã tồn tại hàng thế kỷ.
tội phỉ báng (trên báo chí, văn bản)
The magazine was sued for libel after publishing false claims about a businessman.Tạp chí bị kiện tội phỉ báng sau khi đăng những thông tin sai về một doanh nhân.
sự bảo trợ, đỡ đầu (về tài chính cho nghệ thuật)
Royal patronage allowed court musicians and dancers to develop highly refined art forms.Sự bảo trợ của hoàng gia giúp các nhạc công và vũ công cung đình phát triển những loại hình nghệ thuật rất tinh tế.
sự hồi hương (trả hiện vật, cổ vật về nước gốc)
There is growing pressure on Western museums to agree to the repatriation of artefacts taken during colonial times.Các bảo tàng phương Tây ngày càng chịu sức ép phải đồng ý trả về những hiện vật bị mang đi thời thuộc địa.
giờ phân định (ở Anh: sau 21h mới được chiếu nội dung người lớn)
Programmes containing strong language can only be shown after the watershed.Chương trình có ngôn từ thô tục chỉ được chiếu sau giờ phân định.