Events Situations and Processes · 229 từ · 23 chặng — Danh từ nhóm "Sự kiện, Tình huống & Quá trình": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
Sắp từ dễ đến khó (A1 → C2) — mỗi chặng một lượt học.
cuộc sống; cuộc đời
We should cherish every moment in life.Chúng ta nên trân trọng từng khoảnh khắc trong cuộc đời.
nguyên nhân
nhiều; lô đất
I bought a lot of new goods from the supplier.Tôi mua một lô hàng mới từ nhà cung cấp.
trận đấu; que diêm
This couple is a great match.Cặp đôi này rất phù hợp với nhau.
sự kết thúc
I will go on a trip at the end of this week.Cuối tuần này tôi sẽ đi du lịch.
tai nạn
The car crash was a serious accident.Xe đâm vào cây gây tai nạn nghiêm trọng.
cuộc thi
She won the biggest singing competition of the year.Cô ấy đã thắng cuộc thi hát lớn nhất trong năm.
sự thay đổi
She decided to change jobs for a better life.Cô ấy quyết định thay đổi công việc để có cuộc sống tốt hơn.
tổn thất
We need to repair the damages after the fire.Chúng tôi cần sửa chữa những tổn thất sau vụ cháy.
sự kiện
The event yesterday attracted many attendees.Sự kiện hôm qua thu hút nhiều người tham dự.
chuyến thăm
The president's visit was successful.Chuyến thăm viếng của tổng thống đã diễn ra thành công.
vẽ
She loves to draw landscapes.Cô ấy thích vẽ tranh phong cảnh.
chậm chạp
Officialdom slows down the administrative reform process.Bệnh quan liêu làm chậm tiến trình cải cách hành chính.
sự di chuyển; nước đi
He made a move to start the meeting.Anh ấy đã thực hiện một động thái để bắt đầu cuộc họp.
kinh nghiệm
He has a lot of experience in the engineering field.Anh ấy có nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực kỹ thuật.
lượt
We waited for our turn to start.Chúng tôi đã chờ lượt của mình để bắt đầu.
sự may mắn
We need luck to get out of this situation.Chúng ta cần may mắn để thoát khỏi tình huống này.
điều kiện
We will buy the house if the financial condition is suitable.Chúng tôi sẽ mua nhà nếu điều kiện tài chính phù hợp.
hoạt động
Children enjoy outdoor activities.Trẻ em thích chơi các hoạt động ngoài trời.
việc tìm kiếm
I conducted a search on the internet to find new information.Tôi đã thực hiện một cuộc tìm kiếm trên internet để tìm thông tin mới.
cuộc họp
The meeting lasted longer than expected due to lively debates.Cuộc họp đã kéo dài hơn dự kiến do tranh luận sôi nổi.
điều khiển
He has excellent control over his team.Anh ấy có khả năng điều khiển đội nhóm rất tốt.
quá trình
The learning process takes several years.Quá trình học tập kéo dài nhiều năm.
sự phát triển
We are monitoring the development of the new project.Chúng tôi đang theo dõi sự phát triển của dự án mới.
chung kết
The football final is tonight.Trận chung kết bóng đá diễn ra vào tối nay.
tình huống; tình hình vụ việc
In this situation, you need to stay calm to solve the problem.Trong tình huống này, bạn cần phải bình tĩnh để giải quyết vấn đề.
sự thành công
He achieved great success in his career.Anh ấy đã đạt được thành công lớn trong sự nghiệp của mình.
sự tăng
This program aims to promote economic increase.Chương trình này nhằm thúc đẩy sự tăng trưởng kinh tế.
bài báo cáo; bài thu hoạch; bài phúc trình
I prepared a report on my project.Tôi đã chuẩn bị một bài báo cáo về dự án của mình.
trường hợp
Can you help me in case of an emergency?Bạn có thể giúp tôi trong trường hợp khẩn cấp không?
nghi lễ, buổi lễ
A traditional wedding ceremony in the countryside can last for the whole day.Một lễ cưới truyền thống ở nông thôn có thể kéo dài cả ngày.
bước chân
I took a step forward.Tôi đã đi một bước về phía trước.
nguồn gốc
The source of this story is very interesting.Nguồn gốc của câu chuyện này rất thú vị.
sự tăng trưởng
The growth of the crops depends on weather conditions.Sự tăng trưởng của cây trồng phụ thuộc vào điều kiện thời tiết.
cảnh; hiện trường
We need to prepare for the next scene.Chúng ta cần chuẩn bị cho cảnh tiếp theo.
sự tác động
The impact of environmental pollution on human health is evident.Sự tác động của ô nhiễm môi trường đến sức khỏe con người là rõ ràng.
tiến bộ
He has made a lot of progress in his studies.Anh ấy đã đạt được nhiều tiến bộ trong học tập.
cú giao bóng
He performed a powerful serve to start the match.Anh ấy thực hiện một cú phát bóng mạnh mẽ để bắt đầu trận đấu.
gây ảnh hưởng; sự ảnh hưởng
The influence of parents on children is significant.Sự ảnh hưởng của cha mẹ đối với con cái rất lớn.
quá trình xử lý
We are improving the order processing system.Chúng tôi đang cải thiện quá trình xử lý đơn hàng.
rủi ro
Driving without a helmet is a big risk.Chạy xe mà không đội mũ bảo hiểm là một rủi ro lớn.
sự mạo hiểm
Investing in the stock market can yield high returns but also involves risk-taking.Việc đầu tư vào thị trường chứng khoán có thể mang lại lợi nhuận cao nhưng cũng đi kèm với sự mạo hiểm.
việc lập kế hoạch
Economic planning must align with the natural environment.Quy hoạch phát triển kinh tế cần phải phù hợp với môi trường tự nhiên.
cấp cứu
In case of an accident, you need to call emergency services immediately.Trong trường hợp tai nạn, bạn cần gọi cấp cứu ngay lập tức.
sự nỗ lực
Her effort was rewarded with success.Nỗ lực của cô ấy đã được đền đáp bằng thành công.
kết quả
We are waiting for the result of the competition.Chúng tôi đang chờ kết quả của cuộc thi.
tổ chức từ thiện; hoạt động từ thiện
My aunt works for a charity that repairs houses for elderly people living alone.Dì tôi làm cho một tổ chức từ thiện chuyên sửa nhà cho người già sống một mình.
sự thất bại; kẻ thất bại
Nobody wants to be a failure in life.Không ai muốn trở thành kẻ thất bại trong cuộc đời.
cái chết
He faced death in the battle.Anh ấy đã đối mặt với cái chết trong trận chiến.
sự bất hợp tác; bất cộng tác
The government called for non-cooperation with the new measures.Chính phủ kêu gọi các tổ chức không cộng tác với các biện pháp mới.
sự bảo vệ; sự phòng ngự; việc phòng thủ
During the match, the team had a solid defense.Trong trận đấu, đội bóng đã có một hàng phòng ngự vững chắc.
có cơ hội
He had the opportunity to work at a big company.Anh ấy đã có cơ hội làm việc ở công ty lớn.
nỗi khó khăn
He overcame many difficulties to succeed.Anh ấy đã vượt qua nhiều khó khăn để thành công.
kết cuộc
The outcome of the match surprised everyone.Kết cuộc của trận đấu đã khiến mọi người ngạc nhiên.
sự cố
A minor incident occurred in the laboratory this morning.Một sự cố nhỏ đã xảy ra trong phòng thí nghiệm sáng nay.
tăng lên
The temperature rises when the sun shines.Nhiệt độ tăng lên khi trời nắng.
giải đấu
He won the football tournament last weekend.Anh ấy đã giành chiến thắng trong giải đấu bóng đá cuối tuần qua.
sinh; sự ra đời
His birth date is June 5.Ngày sinh của anh ấy là ngày 5 tháng 6.
vội vã
He left for work in a rush this morning to catch the meeting.Anh ấy đi làm vội vã sáng nay để kịp cuộc họp.
dịp
A birthday is an occasion to hold a celebration.Dịp sinh nhật là thời điểm để tổ chức tiệc mừng.
sự bắt đầu
Spring is the beginning of a new year.Mùa xuân là thời điểm bắt đầu của năm mới.
sự chuẩn bị
Thorough preparation helps the project succeed.Việc chuẩn bị kỹ lưỡng giúp dự án thành công.
cuộc khủng hoảng
During the economic crisis, many people lost their jobs.Trong cuộc khủng hoảng kinh tế, nhiều người mất việc làm.
ảnh hưởng
Environmental pollution has a negative effect on public health.Ô nhiễm môi trường có ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe cộng đồng.
cuộc họp mặt
We have a family gathering this weekend.Chúng tôi có một cuộc họp mặt gia đình vào cuối tuần này.
giải cứu
The wildlife rescue program has helped many species from extinction.Chương trình giải cứu động vật hoang dã đã giúp nhiều loài khỏi nguy cơ tuyệt chủng.
thủ tục
The safety inspection procedure is very strict.Thủ tục kiểm tra an toàn rất nghiêm ngặt.
cài đặt
The installation of the new software was very quick.Việc cài đặt phần mềm mới diễn ra rất nhanh.
nguồn cội; nguồn gốc xuất xứ
We want to trace the origin of our family.Chúng tôi muốn tìm hiểu nguồn cội của gia đình mình.
quá trình hình thành
The formation of clouds begins with tiny water droplets in the atmosphere.Hình thành của các đám mây bắt đầu từ các hạt nước nhỏ trong khí quyển.
trạng thái
His health status is stable.Trạng thái sức khỏe của anh ấy ổn định.
thực tế; thực tại; thực tiễn
We need to accept reality to move forward.Chúng ta cần chấp nhận thực tế để tiến bộ.
thành tích
The team's achievement made everyone proud.Thành tích của đội bóng đã khiến mọi người tự hào.
phiên
The study session lasts two hours each day.Phiên học kéo dài hai giờ mỗi ngày.
thì
In this sentence, the verb is in the past tense.Trong câu này, động từ ở thì quá khứ.
tai họa; nạn
A major earthquake is a natural disaster.Một trận động đất lớn là một thảm họa thiên nhiên.
nhục nhằn
She felt suffering because she was betrayed.Cô ấy cảm thấy nhục nhằn vì bị phản bội.
hiểm nguy
Pay attention to warning signs to recognize danger.Chú ý đến các dấu hiệu cảnh báo để nhận biết hiểm nguy.
đề kháng; lực cản; sự kháng cự
Air resistance slows down the racing car.Lực cản của không khí làm giảm tốc độ của chiếc xe đua.
phòng bệnh; việc phòng chống
Vaccination helps in disease prevention.Tiêm phòng giúp phòng bệnh truyền nhiễm.
tình trạng hỗn độn
After the earthquake, the city was in chaos.Sau trận động đất, thành phố rơi vào tình trạng hỗn độn.
cải tiến
We are working on an improvement in customer service.Chúng tôi đang làm việc để cải tiến dịch vụ khách hàng.
tình trạng lộn xộn
They need to clean up to avoid disorder.Họ cần dọn dẹp để tránh tình trạng lộn xộn.
xu hướng
Fashion trends change with the seasons.Xu hướng thời trang thay đổi theo mùa.
bối cảnh
In the current context, we need to be more cautious in our decisions.Trong bối cảnh hiện tại, chúng ta cần phải thận trọng hơn trong quyết định.
sự tồn tại
The existence of wild animals is decreasing more and more.Sự hiện hữu của các loài động vật hoang dã đang ngày càng giảm.
dằng co; cuộc vật lộn
The struggle for success requires persistence and effort.Cuộc vật lộn để thành công đòi hỏi sự kiên trì và nỗ lực.
hồi kết; cái kết
The ending of the book made me emotional.Phần hồi kết của cuốn sách khiến tôi cảm động.
chức vô địch
He won the championship at the international tennis tournament.Anh ấy đã giành chức vô địch trong giải quần vợt quốc tế.
ngộ độc
Drug poisoning can cause serious health problems.Ngộ độc thuốc có thể gây ra các vấn đề nghiêm trọng về sức khỏe.
sự chậm trễ, trễ chuyến
Passengers faced long delays because of a signal failure.Hành khách phải chờ trễ rất lâu vì sự cố tín hiệu.
vụ đâm xe, tai nạn
Most serious crashes on this road happen at night.Phần lớn các vụ tai nạn nghiêm trọng trên đoạn đường này xảy ra vào ban đêm.
đẩy mạnh, làm tăng
The advertising campaign gave a big boost to sales.Chiến dịch quảng cáo đã tạo ra một cú hích lớn cho doanh số bán hàng.
thách thức; thử thách
This challenge helps me grow.Thử thách này giúp tôi trưởng thành hơn.
cạnh tranh
The aeronautical training program is highly competitive.Chương trình đào tạo hàng không rất cạnh tranh.
xung đột (giữa các nước, các nhóm)
Diplomacy is usually a better way to settle a conflict than force.Ngoại giao thường là cách giải quyết xung đột tốt hơn vũ lực.
chu kỳ; chu trình
The menstrual cycle occurs monthly in women.Chu kỳ kinh nguyệt xảy ra hàng tháng ở phụ nữ.
sự đổi mới; cái mới (ý tưởng, sản phẩm, phương pháp)
Governments should support innovation by funding young engineers.Chính phủ nên thúc đẩy đổi mới bằng cách tài trợ cho các kỹ sư trẻ.
sự mở rộng, tăng trưởng
The rapid expansion of e-commerce has put pressure on traditional shops.Sự mở rộng nhanh của thương mại điện tử gây sức ép lên các cửa hàng truyền thống.
tính hợp lệ
You need to verify the validity of the contract before signing.Bạn cần kiểm tra tính hợp lệ của hợp đồng trước khi ký.
thí nghiệm
Scientists conducted an experiment to test their hypothesis.Các nhà khoa học tiến hành thí nghiệm để kiểm tra giả thuyết của họ.
sự phục hồi (kinh tế)
The recovery after the crisis was slow, and unemployment stayed high for years.Sự phục hồi sau khủng hoảng diễn ra chậm và thất nghiệp vẫn cao suốt nhiều năm.
sự hoảng loạn
They were in panic when they heard about the accident.Họ đã hoảng loạn khi nghe tin về tai nạn xảy ra.
dậy thì thành công
This guy had a stunning glow-up over the past year.Chàng trai này đã có một sự thay đổi ngoạn mục về ngoại hình.
giai đoạn
This phase of the project requires special attention.Giai đoạn này của dự án cần được chú ý đặc biệt.
xuất thân, hoàn cảnh gia đình
Students from poorer backgrounds are less likely to apply to top universities.Học sinh xuất thân nghèo ít có khả năng nộp đơn vào các trường đại học hàng đầu.
cải cách
Many experts say the pension system is in urgent need of reform.Nhiều chuyên gia nói hệ thống lương hưu đang cần cải cách gấp.
nhiễu
The audio was distorted due to radio interference.Âm thanh bị nhiễu do sóng radio yếu.
phạm vi ảnh hưởng
His influence scope is very broad in the business sector.Phạm vi ảnh hưởng của ông ấy rất rộng trong lĩnh vực kinh doanh.
sự giảm
There has been a significant decrease in the number of customers this month.Có sự giảm đáng kể trong số lượng khách hàng trong tháng này.
lính cứu hỏa
Firefighters often work in dangerous conditions.Các lính cứu hỏa thường làm việc trong điều kiện nguy hiểm.
quá trình hình thành và phát triển
The evolution of technology has changed the way we live.Quá trình hình thành và phát triển của công nghệ đã thay đổi cách chúng ta sống.
tai nạn liên hoàn
Cars were stuck for hours due to the long pile-up.Các xe bị mắc kẹt trong vụ tai nạn liên hoàn kéo dài hàng giờ.
nghị quyết; độ phân giải
We made a resolution to keep the environment clean.Chúng tôi đã đưa ra nghị quyết giữ gìn môi trường sạch đẹp.
sự có mặt
The presence of light helps us see better.Sự có mặt của ánh sáng giúp chúng ta nhìn rõ hơn.
làm quá tải
We need to reduce the workload to prevent overload.Chúng ta cần giảm tải để tránh sự quá tải trong công việc.
hoàn công; sự hoàn thành
We are waiting for the completion of the new project.Chúng tôi đang chờ hoàn công của dự án mới.
sự trở ngại
He faced many obstacles in his career.Anh ấy gặp nhiều trở ngại trong công việc.
động từ
In the sentence 'She runs fast', 'runs' is a verb.Trong câu 'Cô ấy chạy nhanh', 'chạy' là một động từ.
dịch hại
Flies are a common pest in houses.Ruồi là một loại dịch hại phổ biến trong nhà.
nguồn động lực; sự thúc đẩy
Her motivation helped her overcome all difficulties.Sự thúc đẩy của cô ấy giúp cô ấy vượt qua mọi khó khăn.
dính thắng lưỡi
Surgical release of the tongue-tie can improve speech.Phẫu thuật cắt dây thắng lưỡi giúp trẻ dễ dàng nói hơn.
dấu mốc
Happy birthday! This is a milestone in your life.Chúc mừng sinh nhật! Đây là một dấu mốc quan trọng trong cuộc đời của bạn.
bóng tối; màn đêm
I enjoy walking in the darkness to relax.Tôi thích đi dạo trong màn đêm để thư giãn.
thành hình
The two lines are perpendicular, forming a right angle.Hai đường thẳng vuông góc tạo thành góc 90 độ.
cuộc phiêu lưu
We had an exciting adventure in the deep forest.Chúng tôi đã có một cuộc phiêu lưu thú vị trong rừng sâu.
quá độ
We need to manage the transition to avoid conflicts.Chúng ta cần quản lý quá độ để tránh xung đột.
khả năng cạnh tranh; năng lực cạnh tranh
The company's competitiveness improved after technological innovation.Khả năng cạnh tranh của công ty đã được cải thiện sau khi đổi mới công nghệ.
tranh ghép hình
He completed a 1000-piece puzzle in a week.Anh ấy đã hoàn thành một bức tranh ghép hình 1000 mảnh trong vòng một tuần.
tác nhân
The company hired agents to carry out marketing tasks.Công ty tuyển dụng các tác nhân để thực hiện các nhiệm vụ tiếp thị.
sức bền; sự chống chọi; sức chịu đựng
We need endurance to overcome this challenge.Chúng tôi cần sự chống chọi để vượt qua thử thách này.
sự đóng góp
He has made many contributions to this project.Anh ấy đã có nhiều đóng góp cho dự án này.
sự giảm sút
There has been a decline in his health recently.Có một sự giảm sút trong sức khỏe của ông ấy.
viễn chinh
The expedition uncovered uncharted territories.Đội thám hiểm đã khám phá ra những vùng đất chưa từng được biết đến.
sự tiến bộ
Technology has made significant advancements in the past decade.Công nghệ đã đạt được nhiều tiến bộ trong thập kỷ qua.
sự bước
His stepping was very light on the floor.Bước của anh ấy rất nhẹ nhàng trên sàn nhà.
sự dính líu; sự dính dáng
He had involvement in that case.Anh ấy có sự dính líu trong vụ án đó.
sự vượt qua
His overcoming was an inspiration to everyone.Sự vượt qua của anh ấy là nguồn cảm hứng cho mọi người.
sự truất
They carried out the removal of the CEO from his position.Họ đã tiến hành sự truất khỏi chức vụ của giám đốc điều hành.
tình dục
Sex is a natural part of human life.Tình dục là một phần tự nhiên của cuộc sống con người.
sự biến thiên
Climate variation affects crop yields.Biến thiên khí hậu ảnh hưởng đến mùa màng.
tình trạng nô lệ
The fight against slavery continues today.Cuộc chiến chống lại nạn nô lệ vẫn còn tiếp diễn ngày nay.
loạn lạc
The protests caused unrest in the city.Các cuộc biểu tình gây ra loạn lạc trong thành phố.
sự bất ổn định; sự lung lay; sự thiếu ổn định
Economic instability has affected people's lives.Sự bất ổn định kinh tế đã ảnh hưởng đến cuộc sống của người dân.
sự hủy diệt
War leads to the destruction of many cities.Chiến tranh dẫn đến sự hủy diệt của nhiều thành phố.
cờ bạc
Gambling can lead to many negative consequences if not controlled.Cờ bạc có thể gây ra nhiều hậu quả tiêu cực nếu không kiểm soát được.
mở màn; giao bóng
The meeting will kick off at 9 AM.Buổi họp sẽ mở màn lúc 9 giờ sáng.
sự làm sáng sủa; sự chiếu sáng
This painting needs more illumination to stand out.Bức tranh này cần thêm sự làm sáng sủa để nổi bật hơn.
sự trưởng thành
Her maturity is evident in how she handles difficult situations.Sự trưởng thành của cô ấy thể hiện rõ qua cách cô ấy xử lý các tình huống khó khăn.
sự sinh ra lại
In many religions, rebirth is considered a sacred process.Trong nhiều tôn giáo, sự sinh ra lại là một quá trình thiêng liêng.
sự việc xảy ra
We recorded all occurrences during the investigation.Chúng tôi ghi nhận tất cả các sự việc xảy ra trong quá trình điều tra.
bước nhảy
We need a leap to reach that goal.Chúng ta cần một bước nhảy để tiến tới mục tiêu đó.
méo mó
Children with rickets often have soft, deformed bones.Trẻ em bị bệnh còi xương thường có xương mềm và biến dạng.
cuộc nổi loạn; bạo loạn
The police intervened to control the riot.Cảnh sát đã can thiệp để kiểm soát bạo loạn.
giai đoạn dậy thì
Puberty lasts from around age 10 to 19.Giai đoạn dậy thì kéo dài từ 10 đến 19 tuổi.
giữ lại, giam (nhiệt, khí) không cho thoát ra
We set a trap to catch the mice.Chúng tôi đặt một chiếc thíp để bắt chuột.
người thương vong (trong tai nạn)
Lower speed limits have led to fewer road casualties in many towns.Giảm tốc độ tối đa đã giúp nhiều thị trấn giảm số người thương vong do tai nạn.
người có sức ảnh hưởng (trên mạng xã hội)
Many teenagers dream of becoming an influencer rather than a doctor.Nhiều thiếu niên mơ trở thành người có sức ảnh hưởng hơn là bác sĩ.
sơ cấp cứu
Learning first aid is an essential skill for every family.Học sơ cấp cứu là kỹ năng cần thiết trong mọi gia đình.
sự thay mặt
He spoke on behalf of the team during the meeting.Anh ấy phát biểu thay mặt nhóm trong cuộc họp.
tập kết
The soldiers' assembly was held at the main square.Họ đã tổ chức một cuộc tập kết trước khi bắt đầu cuộc họp.
hiện tượng
This weather phenomenon is very rare.Hiện tượng thời tiết này rất hiếm gặp.
sự sụp đổ
The country's economic collapse followed the financial crisis.Chương trình kinh tế của quốc gia đã sụp đổ sau cuộc khủng hoảng tài chính.
sự làm mới
The software renewal improved the system's performance.Chương trình làm mới phần mềm giúp cải thiện hiệu suất.
đì đùng
The booming music at the concert excited everyone.Âm nhạc đì đùng của buổi hòa nhạc khiến mọi người đều hào hứng.
sự biến đổi
Climate transformation is affecting the entire world.Sự biến đổi khí hậu đang ảnh hưởng đến toàn cầu.
quá trình phân hủy
Bacteria aid in the decomposition process in the soil.Vi khuẩn giúp thúc đẩy quá trình phân hủy trong đất.
sự gián đoạn
The disruption of internet service caused inconvenience to customers.Sự gián đoạn của dịch vụ internet gây phiền toái cho khách hàng.
vạ; vận hạn; điều bất hạnh
He faced many misfortunes at work.Anh ấy gặp nhiều vạ trong công việc.
vắt
Squeeze the lemon to get the juice.Vắt chanh để lấy nước cốt.
cố ý
Deliberate actions clearly show the intent of the doer.Việc làm có chủ tâm thể hiện rõ ý định của người thực hiện.
nhà hoạt động
An environmental activist organized a beach cleanup campaign.Một nhà hoạt động môi trường đã tổ chức chiến dịch làm sạch bãi biển.
cái ngắt
He took a pause before answering the question.Anh ấy đã có một cái ngắt trước khi trả lời câu hỏi.
hành tung
Do you know his whereabouts?Bạn có biết hành tung của anh ấy không?
tình trạng bất hạnh
During adversity, my family always kept faith and hope.Trong thời kỳ khó khăn, gia đình tôi luôn giữ vững niềm tin và hy vọng.
độ co giãn; tính co dãn
A spring has high elasticity.Lò xo có tính co dãn cao.
cuộc triệt thoái; sự lùi lại
After the defeat, they had to execute a quick retreat.Sau thất bại, họ buộc phải thực hiện một cuộc triệt thoái nhanh chóng.
sự cán
Rolling steel increases its hardness.Việc cán thép giúp tăng độ cứng của nó.
sự tinh vi
This watch demonstrates sophistication in its design.Chiếc đồng hồ này thể hiện sự tinh vi trong thiết kế.
sự rút
He made a withdrawal from the meeting due to personal reasons.Anh ấy thực hiện việc rút lui khỏi cuộc họp vì lý do cá nhân.
sự kết hợp
We are looking for a suitable combination for this project.Chúng tôi đang tìm kiếm một sự kết hợp phù hợp cho dự án này.
có xu hướng
There is a tendency for prices to rise in the stock market.Có xu hướng tăng giá trong thị trường chứng khoán.
sự khó khăn, cảnh túng thiếu
The sudden rise in energy bills caused real hardship for elderly people living alone.Hoá đơn năng lượng tăng đột ngột gây khó khăn thực sự cho người già sống một mình.
sự thôi thúc
She felt an urgent urge to help others.Cô ấy cảm thấy một sự thôi thúc mạnh mẽ để giúp đỡ người khác.
sự ganh đua
This competition creates rivalry among the teams.Cuộc thi này tạo ra sự ganh đua giữa các đội.
sự vô hạn
The concept of infinity in the universe makes scientists think about the endlessness of space.Khái niệm về vô hạn trong vũ trụ khiến các nhà khoa học phải suy nghĩ về sự vô hạn của không gian.
độ chặt; đầm chặt
Compaction of soil increases its load-bearing capacity.Việc đầm chặt đất giúp tăng khả năng chịu lực của nền móng.
môn đấu vật
He enjoys watching wrestling on weekends.Anh ấy thích xem môn đấu vật vào cuối tuần.
người đi đầu xu hướng
Young designers often become trendsetters.Các nhà thiết kế trẻ thường trở thành người đi đầu xu hướng.
mối nguy hiểm; hiểm họa
We need to identify hazards at work.Chúng ta cần nhận biết các mối nguy hiểm trong công việc.
sự chấm dứt
His job termination was at the end of the month.Việc làm của anh ấy đã kết thúc vào cuối tháng.
đà; động lượng
The car is accelerating and has more momentum.Xe đang tăng tốc và có nhiều động lượng hơn.
sự góp mặt; lượt người
The attendance at the class today was very high.Lượt người tham dự lớp học ngày hôm nay rất đông.
hành động sai trái
Misbehavior can lead to serious consequences.Hành động sai trái có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
ngưỡng
The threshold of the door was damaged after the storm.Ngưỡng cửa đã bị hỏng sau trận bão.
ăn thịt đồng loại; tục ăn thịt người
In some ancient cultures, cannibalism was considered a sacred ritual.Trong một số nền văn hóa cổ đại, tục ăn thịt người được coi là một nghi lễ thiêng liêng.
sự xứng nhau; tính tương thích; sự tương hợp
Device compatibility makes integration much easier.Tương thích giữa các thiết bị giúp dễ dàng tích hợp.
giai đoạn trưởng thành
During adulthood, individuals often face many new challenges.Trong giai đoạn trưởng thành, con người thường phải đối mặt với nhiều thử thách mới.
tăng cứng
Skin hardening can be a sign of scleroderma.Tăng cứng của da có thể là dấu hiệu của bệnh xơ cứng.
sự làm mất hết can đảm
Encouragement is necessary to overcome discouragement.Sự khích lệ là cần thiết để vượt qua sự nản lòng.
sự tương tác
The interaction between the teacher and students enhances learning.Sự tương tác giữa các thành viên trong nhóm rất quan trọng để đạt được mục tiêu chung.
tính cấp thiết
The urgency of the situation requires us to act immediately.Sự cấp bách của tình hình yêu cầu chúng ta phải hành động ngay lập tức.
sáng kiến, chương trình hành động
The city launched an initiative to help elderly people use digital services.Thành phố đã khởi động một sáng kiến giúp người cao tuổi sử dụng dịch vụ số.
hành hạ; sự lạm dụng; sự ngược đãi
He was accused of abuse of power.Anh ấy đã bị cáo buộc về việc lạm dụng quyền lực.
mớ hỗn độn; sự bừa bãi
My room is always a mess.Phòng của tôi lúc nào cũng là một mớ hỗn độn.
vòng bán kết
Vietnamese team won their semi-final match.Đội tuyển Việt Nam đã thắng trong trận bán kết.
sự tranh thủ
The enforcement officer exceeded his authority in seizing assets.Chấp hành viên đã vượt quá thẩm quyền của mình trong việc thu giữ tài sản.
cảnh huống
We are prepared for any scenario that might occur.Chúng tôi đã chuẩn bị sẵn sàng cho mọi cảnh huống có thể xảy ra.
người đấu gươm
He is a famous swordsman in the village.Anh ấy là một kiếm sĩ nổi tiếng trong làng.
hợp tử
The zygote begins to divide after fertilization.Hợp tử bắt đầu phân chia sau khi thụ tinh.
động đực
The male shows clear signs of rut to attract females.Con đực trong đàn thường thể hiện rõ ràng sự rut để thu hút con cái.
cố gắng
She attempts to learn English every day.Cô ấy đã cố gắng học tiếng Anh mỗi ngày.
sự chuyển hóa
In literature, the metamorphosis of a character often reflects their growth.Trong văn học, sự chuyển hóa của nhân vật thường phản ánh sự trưởng thành.
thảm họa
The earthquake was a major catastrophe for the region.Trận động đất đó là một thảm họa lớn đối với khu vực.
đấu gươm; đấu kiếm
He enjoys fencing on weekends.Anh ấy thích chơi đấu kiếm vào cuối tuần.
cực hình; khổ hình; sự tra khảo
He endured torture in prison.Anh ấy đã trải qua cực hình trong tù.
sự lai giống
Hybridization between different animal species can lead to new traits and biodiversity.Sự lai giống giữa các loài động vật có thể dẫn đến các đặc điểm mới và đa dạng sinh học.
sự lặp lại; phép lặp
In his speech, he used repetition to emphasize the main point.Trong bài diễn văn, ông ấy sử dụng phép lặp để nhấn mạnh ý chính.
trạng thái cân bằng
The system reaches equilibrium when all forces are balanced.Hệ thống đạt trạng thái cân bằng sau khi các lực tác dụng đều bằng nhau.
sự vặn vẹo
He experienced pain during the twisting of his ankle.Cô ấy cảm thấy đau khi thực hiện sự vặn cổ.
diễn tiến
The progression of the project depends on various factors.Sự diễn tiến của dự án phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau.
tình trạng bị nuôi nhốt
Some people argue that animals kept in captivity live longer, while others say zoos are cruel.Có người cho rằng động vật bị nuôi nhốt sống lâu hơn, người khác lại nói vườn thú là tàn nhẫn.
thú ăn thịt người
Stories about man-eaters always evoke fear.Câu chuyện về thú ăn thịt người luôn gây sợ hãi trong lòng mọi người.
sự mâu thuẫn
Analysts found many contradictions in the company's report.Các nhà phân tích phát hiện ra nhiều mâu thuẫn trong báo cáo của công ty.
tình trạng méo mó
The rumor caused a distortion of his reputation.Tin đồn đã gây ra sự xuyên tạc về danh tiếng của anh ấy.
người mạo hiểm
Risk-takers often face many challenges in life.Người mạo hiểm thường gặp nhiều thử thách trong cuộc sống.
hiện tượng sụt lún (mặt đất)
Pumping too much groundwater has caused serious subsidence in several coastal cities.Việc hút quá nhiều nước ngầm đã gây sụt lún nghiêm trọng ở nhiều thành phố ven biển.
triển vọng
His career prospects are very bright.Triển vọng nghề nghiệp của anh ấy rất sáng sủa.