Large Numbers · 10 từ · 1 chặng — Số từ nhóm "Số lớn": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
Sắp từ dễ đến khó (A1 → C2) — mỗi chặng một lượt học.
trăm
A hundred people attended the event.Một trăm người đã tham dự sự kiện.
nghìn
The tickets cost two thousand dollars.Vé có giá hai nghìn đô la.
triệu
mười nghìn
The stadium holds ten thousand fans.Sân vận động chứa được mười nghìn cổ động viên.
hàng nghìn
Thousands of tourists visit the city every year.Hàng nghìn du khách đến thăm thành phố mỗi năm.
hàng trăm
Hundreds of people were waiting outside.Hàng trăm người đang chờ bên ngoài.
hàng triệu
Millions of people use the app every day.Hàng triệu người dùng ứng dụng này mỗi ngày.
tỷ
The project cost over a billion dollars.Dự án tốn hơn một tỷ đô la.
một trăm nghìn
A hundred thousand trees were planted last year.Năm ngoái đã trồng một trăm nghìn cây.
nghìn tỷ
The national debt is measured in trillions.Nợ quốc gia được tính bằng nghìn tỷ.