Teen Numbers · 8 từ · 1 chặng — Số từ nhóm "Số 13–19": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
Sắp từ dễ đến khó (A1 → C2) — mỗi chặng một lượt học.
mười tám
You can vote at eighteen.Bạn được đi bầu cử khi mười tám tuổi.
mười lăm
The bus leaves in fifteen minutes.Xe buýt sẽ chạy sau mười lăm phút nữa.
mười bốn
mười chín
She won the competition at nineteen.Cô ấy thắng cuộc thi năm mười chín tuổi.
mười bảy
The museum has seventeen rooms.Bảo tàng có mười bảy phòng.
mười sáu
He got his first job at sixteen.Anh ấy có công việc đầu tiên năm mười sáu tuổi.
mười ba
My sister is thirteen years old.Em gái tôi mười ba tuổi.
tuổi mười mấy (13–19)
Many people start using social media in their teens.Nhiều người bắt đầu dùng mạng xã hội ở tuổi thiếu niên.