Tens · 10 từ · 1 chặng — Số từ nhóm "Số hàng chục": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
Sắp từ dễ đến khó (A1 → C2) — mỗi chặng một lượt học.
năm mươi
The book has fifty pages.Cuốn sách có năm mươi trang.
hai mươi
She is twenty years old.Cô ấy hai mươi tuổi.
hai mươi mốt
I'll be twenty-one next month.
tám mươi
About eighty people came to the meeting.Khoảng tám mươi người đến dự buổi họp.
bốn mươi
My father is forty this year.Năm nay bố tôi bốn mươi tuổi.
chín mươi
He lived to be ninety.Ông ấy sống đến chín mươi tuổi.
bảy mươi
My grandmother is seventy.Bà tôi bảy mươi tuổi.
sáu mươi
There are sixty minutes in an hour.Một giờ có sáu mươi phút.
ba mươi
The lesson lasts thirty minutes.Tiết học kéo dài ba mươi phút.
những năm hai mươi; tuổi hai mươi
Many people change jobs in their twenties.Nhiều người đổi việc ở tuổi hai mươi.