Zero · 9 từ · 1 chặng — Số từ nhóm "Số không": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
Sắp từ dễ đến khó (A1 → C2) — mỗi chặng một lượt học.
số không
The temperature fell below zero.Nhiệt độ giảm xuống dưới không độ.
không, số không
The score was three to nothing.Tỉ số là ba - không.
số không (khi đọc số điện thoại)
My number is oh nine oh four.
dưới không độ
It is often below zero here in winter.Ở đây mùa đông thường dưới không độ.
không (tỉ số thể thao)
Our team won two nil.Đội chúng tôi thắng hai không.
không điểm (quần vợt)
She is leading forty love.Cô ấy đang dẫn bốn mươi - không.
từ con số không
She built the business from scratch.Cô ấy gây dựng công việc kinh doanh từ con số không.
số không (Anh-Anh)
The answer is nought point five.Đáp án là không phẩy năm.
không khoan nhượng
The school has zero tolerance for bullying.Nhà trường không khoan nhượng với nạn bắt nạt.