Work Study and Money · 16 từ · 2 chặng — Cụm từ nhóm "Công việc, Học tập & Tiền bạc": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
Sắp từ dễ đến khó (A1 → C2) — mỗi chặng một lượt học.
trong học tập
The curriculum in education at the school is very diverse and rich.Chương trình trong học tập của trường rất đa dạng và phong phú.
đi thi
I'm taking an exam tomorrow.Mai tôi đi thi.
kiếm tiền
She makes money by selling cakes online.
tiết kiệm tiền
I'm trying to save money for a trip.Tôi đang cố tiết kiệm tiền để đi du lịch.
thi đỗ
You need to study hard to pass an exam like IELTS.Bạn cần học chăm để thi đỗ một kỳ thi như IELTS.
vay nợ; mượn tiền
I need to borrow money to buy a new car.Tôi cần vay tiền để mua xe mới.
thi công xây dựng; thi công công trình
Construction work requires many skills and specialized equipment.Thi công công trình đòi hỏi nhiều kỹ năng và thiết bị chuyên dụng.
nộp đơn xin việc
I applied for a job at a bank.Tôi đã nộp đơn xin việc ở một ngân hàng.
thay đổi công việc
He changed jobs to get a higher salary.Anh ấy đã thay đổi công việc để có mức lương cao hơn.
kiếm sống
He earns a living as a taxi driver.Anh ấy kiếm sống bằng nghề lái taxi.
tiếp tục công việc
They decided to continue working after the break.Họ quyết định tiếp tục công việc sau giờ nghỉ.
thi công hoàn thiện
During the finishing work, the workers will install the final fixtures.Trong quá trình thi công hoàn thiện, các công nhân sẽ lắp đặt các thiết bị cuối cùng.
hoàn trả hàng
The store's return goods policy is very clear.Chính sách hoàn trả hàng của cửa hàng rất rõ ràng.
bò nướng kim tiền
Last night, I ate grilled beef at the street food stall.Tối qua tôi đã ăn bò xiên nướng tại quán ăn đường phố.
ăn chia lợi nhuận
Profit sharing agreements help shareholders benefit together.Hợp đồng ăn chia lợi nhuận giúp các cổ đông cùng hưởng lợi.
làm thêm giờ
We had to work overtime last week.Tuần trước chúng tôi phải làm thêm giờ.