People Things and Ideas · 17 từ · 2 chặng — Đại từ nhóm "Người, Vật & Ý tưởng": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
Sắp từ dễ đến khó (A1 → C2) — mỗi chặng một lượt học.
tôi
I live in Hanoi.Tôi sống ở Hà Nội.
anh ấy, ông ấy (chủ ngữ)
He works in a bank.Anh ấy làm việc ở ngân hàng.
cô ấy, bà ấy (chủ ngữ)
She speaks three languages.
chúng tôi, chúng ta
We usually eat dinner at seven.Chúng tôi thường ăn tối lúc bảy giờ.
cái này, điều này
This is my favourite book.Đây là cuốn sách tôi thích nhất.
cô ấy, bà ấy (tân ngữ)
I gave her a book.Tôi tặng cô ấy một cuốn sách.
bạn, các bạn
You look tired today.Hôm nay trông bạn mệt.
họ, chúng nó
They moved to Da Nang last year.Họ chuyển đến Đà Nẵng năm ngoái.
cái đó, điều đó
That is a good idea.Đó là một ý hay.
nó (vật, con vật, sự việc)
It is raining again.Trời lại mưa rồi.
tôi (làm tân ngữ)
Can you help me?Bạn giúp tôi được không?
anh ấy, ông ấy (tân ngữ)
I met him at the station.Tôi gặp anh ấy ở nhà ga.
chúng tôi, chúng ta (tân ngữ)
Our teacher gave us a lot of homework.Cô giáo cho chúng tôi rất nhiều bài tập.
họ, chúng (tân ngữ)
I called them yesterday.Tôi đã gọi cho họ hôm qua.
những cái này
These are my new shoes.Đây là đôi giày mới của tôi.
những cái đó
Those were the best days of my life.Đó là những ngày đẹp nhất đời tôi.
người ta (nói chung)
One should always tell the truth.Người ta nên luôn nói sự thật.