About and Topic · 28 từ · 3 chặng — Động từ nhóm "Về & Chủ đề": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
Sắp từ dễ đến khó (A1 → C2) — mỗi chặng một lượt học.
thảo luận
We will discuss the project this afternoon.Chúng tôi sẽ thảo luận về dự án vào chiều nay.
khám phá
Scientists want to explore distant planets.Các nhà khoa học muốn thám hiểm các hành tinh xa xôi.
giải quyết (vấn đề); phát biểu
We will address the project plan today.Chúng ta sẽ bàn đến kế hoạch của dự án ngày hôm nay.
miêu tả
She describes the scenery vividly.Cô ấy mô tả cảnh vật rất sống động.
đưa tin, tường thuật
The accident was widely reported in the local media.Vụ tai nạn được truyền thông địa phương đưa tin rộng rãi.
xem xét lại
Have you reviewed your essay yet?Bạn đã xem xét lại bài luận của mình chưa?
biểu diễn
Every Saturday evening, a group of students perform folk songs by the lake.Mỗi tối thứ Bảy, một nhóm sinh viên biểu diễn dân ca bên hồ.
phô diễn
She will showcase her artwork at the exhibition.Cô ấy sẽ phô diễn các tác phẩm nghệ thuật của mình tại triển lãm.
nêu bật
The teacher highlighted the main points of the lesson.Giáo viên đã nêu bật các điểm chính của bài học.
đặt nặng; gằn; nhấn nhá
He often emphasizes his points during the presentation.Anh ấy thường nhấn nhá khi trình bày ý kiến của mình.
khảo sát
The survey results showed an increase in consumer satisfaction.Kết quả khảo sát cho thấy mức độ hài lòng của người tiêu dùng tăng lên.
can hệ
I am very concerned about your health.Tôi rất quan tâm đến sức khỏe của bạn.
làm mẫu, minh hoạ
The teacher demonstrated the experiment before letting us try it ourselves.Cô giáo làm mẫu thí nghiệm trước rồi mới cho chúng tôi tự làm.
liên can; dính líu tới; can dự
He was involved in that case.Anh ấy dính líu tới vụ án đó.
vẽ minh họa
This textbook is illustrated with many clear images.Giáo trình này được minh họa bằng nhiều hình ảnh rõ ràng.
rào đón; nói rào
She hedged her chances of success.Cô ấy đã rào trước về khả năng thành công của mình.
tóm tắt lại
Can you summarize the main points of the meeting?.Bạn có thể tóm tắt lại nội dung của buổi họp không?
tôn lên
She accentuated her beauty in the painting.Cô ấy đã tôn lên vẻ đẹp của mình trong bức tranh.
nói rõ hơn
Can you elaborate more on your opinion?.Bạn có thể nói rõ hơn về ý kiến của bạn không?
trích dẫn
The teacher asked students to cite examples in their essays.Giáo viên yêu cầu học sinh trích dẫn các ví dụ trong bài luận của mình.
lăng mạ
He insulted me in front of everyone.Anh ấy đã lăng mạ tôi trước mặt mọi người.
khắc hoạ, miêu tả
Teenagers are often portrayed as lazy and selfish in the media.Thanh thiếu niên thường bị khắc hoạ là lười biếng và ích kỷ trên truyền thông.
tóm tắt
Being able to summarise an article in your own words shows real understanding.Tóm tắt được một bài báo bằng lời của mình cho thấy bạn hiểu thật sự.
phác
I sketched a quick drawing to present my idea.Tôi đã phác một bức tranh để trình bày ý tưởng của mình.
nhắc đến
She mentioned the new project during the meeting.Cô ấy đã nhắc đến dự án mới trong buổi họp.
làm lạc lối
False information can mislead others.Thông tin sai lệch có thể làm người khác lạc lối.
phác họa
I will outline the main ideas of this project in the meeting.Tôi sẽ phác họa ý tưởng chính của dự án này trong cuộc họp.
kính nể; coi như là
I regard him as my closest friend.Tôi coi anh ấy như là người bạn thân nhất của mình.