Increase Decrease and Change · 46 từ · 5 chặng — Động từ nhóm "Tăng, Giảm & Thay đổi": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
Sắp từ dễ đến khó (A1 → C2) — mỗi chặng một lượt học.
cắt
He cut the paper to make crafts.Anh ấy đã cắt giấy để làm thủ công.
lớn lên; trồng
Children grow up so fast.Trẻ em lớn rất nhanh.
làm lạnh
I cooled the drinks in the refrigerator.Tôi đã làm lạnh đồ uống trong tủ lạnh.
làm ấm
Please warm up the room before we arrive.Hãy làm ấm phòng trước khi chúng ta đến.
nhân đôi
She doubled her score on the final exam.Cô ấy đã nhân đôi kết quả của mình trong kỳ thi cuối kỳ.
làm rơi; rớ
I accidentally dropped my phone on the floor.Tôi làm rơi chiếc điện thoại của mình trên sàn nhà.
làm giảm
We need to reduce emissions to protect the environment.Chúng tôi cần giảm lượng khí thải để bảo vệ môi trường.
mở rộng
We need to expand our knowledge in this field.Chúng ta cần mở rộng kiến thức của mình về lĩnh vực này.
làm tăng
The price of goods is increasing.Giá cả hàng hóa ngày càng tăng.
đốn hạ
He felled the ancient tree in the garden.Anh ấy đã đốn hạ cây cổ thụ trong vườn.
giảm thiểu
We need to minimize the risks in this project.Chúng ta cần giảm thiểu rủi ro trong dự án này.
làm nhẹ nhõm; làm giảm đau
We try to relieve stress at work.Chúng tôi cố gắng làm giảm căng thẳng trong công việc.
nâng lên; nuôi
We raise chickens on the farm.Chúng tôi nuôi lớn những con gà trong trang trại.
hạ
Please lower the window.Xin hãy hạ cửa sổ xuống.
dâng lên
The water rises after the heavy rain.Nước dâng lên sau cơn mưa lớn.
trở nên ổn định
We need to stabilize the water supply to prevent interruptions.Chúng tôi cần ổn định nguồn cung cấp nước để tránh gián đoạn.
chia rẽ
The tree was divided by the strong wind.Cây cối bị chia rẽ do gió mạnh.
kéo dài; gia hạn
You can extend your visa at the embassy.Bạn có thể gia hạn visa của mình tại đại sứ quán.
mở mang
Reading books helps me broaden my knowledge.Việc đọc sách giúp tôi mở mang kiến thức.
giảm nhẹ nghĩa
These measures help mitigate risks in the project.Các biện pháp này giúp giảm nhẹ rủi ro trong dự án.
đẩy mạnh, làm tăng
Lower prices helped to boost sales during the holiday season.Giá thấp hơn giúp đẩy mạnh doanh số trong mùa lễ.
mở rộng các mối quan hệ
He attended many events to expand his network.Anh ấy đã tham gia nhiều sự kiện để mở rộng các mối quan hệ của mình.
khôi phục, phục hồi
The project aims to restore mangrove forests that were destroyed for shrimp farming.Dự án nhằm phục hồi những cánh rừng ngập mặn đã bị phá để nuôi tôm.
tối đa hóa
We try to maximize our profits.Chúng tôi cố gắng tối đa hóa lợi nhuận của mình.
củng cố; gia cố
Education helps reinforce students' knowledge.Giáo dục giúp củng cố kiến thức của học sinh.
tăng tốc
The car started to accelerate when it entered the highway.Xe ô tô bắt đầu tăng tốc khi vào đường cao tốc.
nới lỏng
You need to loosen the seatbelt a bit.Bạn cần nới lỏng dây đai an toàn một chút.
cắt xén
Can you help me trim my hair a little?Bạn có thể giúp tôi xén tóc một chút không?
đơn giản hóa
We need to simplify the process to save time.Chúng ta cần đơn giản hóa quy trình để tiết kiệm thời gian.
tăng vọt (giá, số lượng)
Food prices soared after a poor harvest, and many families had to cut back.Giá thực phẩm tăng vọt sau một vụ mùa thất bát, nhiều gia đình phải thắt chặt chi tiêu.
phóng đại
Many adverts exaggerate the benefits of their products.Nhiều quảng cáo phóng đại lợi ích của sản phẩm.
nhiễm, mắc (bệnh)
Travellers can contract malaria if they are bitten by infected mosquitoes.Du khách có thể mắc sốt rét nếu bị muỗi mang mầm bệnh đốt.
dao động, biến động lên xuống
Fuel prices fluctuated wildly throughout the year, making it hard for families to plan.Giá nhiên liệu biến động mạnh suốt năm, khiến các gia đình khó lập kế hoạch.
làm giảm nhẹ, xoa dịu (đau, triệu chứng, áp lực)
Gentle exercise can help to alleviate back pain.Vận động nhẹ nhàng có thể giúp giảm đau lưng.
mọc lên nhanh như nấm, tăng vọt
New apartment blocks have mushroomed along the river in recent years.Những năm gần đây các khu chung cư mới mọc lên như nấm dọc bờ sông.
kiềm chế, hạn chế (sự gia tăng của cái xấu)
Governments must act quickly to curb greenhouse gas emissions.Các chính phủ phải hành động nhanh để kiềm chế lượng phát thải khí nhà kính.
phóng to
You can enlarge the picture to see more details.Bạn có thể phóng to hình ảnh để xem rõ hơn.
làm giảm bớt
The loud noise diminished my concentration.Tiếng ồn lớn làm giảm bớt sự tập trung của tôi.
nhân lên
Multiply 3 by 4 to get 12.Bạn nhân 3 với 4 để được 12.
làm rộng ra
The window was widened to let in more light.Cửa sổ đã được làm rộng ra để lấy nhiều ánh sáng hơn.
làm co lại
This shirt shrank after washing.Áo sơ mi này đã co lại sau khi giặt.
cải tạo, giúp hoàn lương
Education and job training can help to rehabilitate prisoners.Giáo dục và đào tạo nghề có thể giúp cải tạo tù nhân.
làm suy thoái, làm xuống cấp
Overgrazing and poor farming methods have degraded large areas of grassland.Chăn thả quá mức và phương pháp canh tác kém đã làm suy thoái những vùng đồng cỏ rộng lớn.
xấu đi, suy giảm (sức khoẻ, thị lực…)
Her eyesight began to deteriorate in her sixties.Thị lực của bà bắt đầu suy giảm khi bước sang tuổi sáu mươi.
chuyển sang nhà nhỏ hơn
Many retired couples downsize once their children have left home.Nhiều cặp vợ chồng nghỉ hưu chuyển sang nhà nhỏ hơn khi con cái đã ra ở riêng.
lao dốc, giảm mạnh đột ngột
Sales of luxury cars plummeted during the recession.Doanh số xe hơi hạng sang lao dốc trong thời kỳ suy thoái.