Rules Crime and Conflict · 73 từ · 7 chặng — Động từ nhóm "Quy tắc, Tội phạm & Xung đột": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
Sắp từ dễ đến khó (A1 → C2) — mỗi chặng một lượt học.
bảo vệ
We need to protect each other to overcome challenges.Chúng tôi cần đùm bọc nhau để vượt qua thử thách.
thoát ra; chạy thoát
She escaped from the crowd safely.Cô ấy thoát ra khỏi đám đông an toàn.
đấu tranh
Social activists fight for the rights of the poor.Những người hoạt động xã hội đấu tranh cho quyền của người nghèo.
trúng
He hit the ball during the match.Anh ấy đã trúng bóng trong trận đấu.
cấm (chính thức)
Many countries have banned smoking in restaurants and bars.Nhiều nước đã cấm hút thuốc trong nhà hàng và quán bar.
bảo vệ
We must defend the city from the enemy.Chúng tôi phải chống giữ thành phố khỏi quân địch.
tuân theo
Students must comply with the school rules.Học sinh phải tuân theo nội quy trường học.
chiến đấu
A cruiser is equipped with various weapons for combat.Tuần dương hạm có thể mang theo nhiều loại vũ khí khác nhau.
cứu nguy
We need to rescue those lost in the forest.Chúng tôi cần cứu nguy những người bị lạc trong rừng.
đối; phản
We oppose the new law.Chúng tôi chống đối dự luật mới.
bắt giữ
Two men were arrested after the robbery.Hai người đàn ông đã bị bắt sau vụ cướp.
ăn cắp, ăn trộm
Someone stole my bike while I was in the library.Ai đó đã lấy cắp xe đạp của tôi khi tôi đang ở thư viện.
bỏ phiếu
I voted for the first time when I was eighteen.Tôi đi bỏ phiếu lần đầu khi mười tám tuổi.
giãy; gồng mình; lao đao
She struggled with the final exam.Cô ấy lao đao với bài kiểm tra cuối kỳ.
điều tra
The police are investigating a series of thefts from parked cars.Cảnh sát đang điều tra một loạt vụ trộm đồ trong xe đỗ.
bầu (ai vào một chức vụ)
The town elected a new mayor last year.Năm ngoái thị trấn đã bầu một thị trưởng mới.
trừng phạt
Some people believe that drivers who use their phones should be punished more severely.Một số người cho rằng tài xế dùng điện thoại khi lái xe nên bị phạt nặng hơn.
gian lận (trong thi cử)
Anyone who is caught cheating in the exam will receive a score of zero.Ai bị bắt quả tang gian lận trong kỳ thi sẽ nhận điểm không.
kết án, tuyên án
She was sentenced to two years in prison.Cô ấy bị kết án hai năm tù.
buộc tội (chính thức), khởi tố
The driver was charged with dangerous driving.Người lái xe bị buộc tội lái xe nguy hiểm.
lừa dối
The advert was designed to deceive customers into paying for a service that did not exist.Quảng cáo được thiết kế để lừa khách trả tiền cho một dịch vụ không hề tồn tại.
siết chặt (luật lệ, kiểm soát)
After the accident, the government tightened safety rules for factories.Sau vụ tai nạn, chính phủ đã siết chặt quy định an toàn cho nhà máy.
chống lại
We need to resist the invasion.Chúng ta cần chống lại sự xâm lược.
quả đấm
He punched the table in anger.Anh ấy đã đấm vào bàn khi tức giận.
phá huỷ
The storm destroyed many houses in the village.Cơn bão đã phá huỷ nhiều ngôi nhà trong làng.
phục tùng
He always obeys his parents' opinions.Anh ấy luôn phục tùng ý kiến của cha mẹ.
giết hại
He killed the cat to protect the dog herd.Anh ấy đã giết con mèo để bảo vệ đàn chó.
phạm (tội), gây ra (tội)
Most crimes in big cities are committed by a small number of people.Phần lớn tội phạm ở các thành phố lớn do một số ít người gây ra.
phê chuẩn
The committee approved the budget for the upcoming year.Ủy ban đã phê chuẩn ngân sách cho năm tới.
tuần tra
More officers now patrol the city centre on Friday and Saturday nights.Hiện có thêm cảnh sát tuần tra trung tâm thành phố vào tối thứ Sáu và thứ Bảy.
thi hành án
The government executes new policies on education.Chính phủ thi hành các chính sách mới về giáo dục.
xen vào, can thiệp (gây phiền)
Many people feel that the state should not interfere in their private lives.Nhiều người cảm thấy nhà nước không nên xen vào đời sống riêng của họ.
xúc phạm
He offended me with harsh words.Anh ấy đã xúc phạm tôi bằng những lời lẽ khó nghe.
ăn hiếp
You shouldn't let anyone bully you or others.Không nên để ai đó ăn hiếp bạn hoặc người khác.
khởi loạn
He decided to rebel to demand his rights.Anh ấy đã khởi loạn để đòi quyền lợi của mình.
lên án
The court condemned the criminal heavily.Tòa án đã lên án kẻ phạm tội nặng nề.
bồi thường; đền tiền
He compensated the customer after the mistake occurred.Anh ấy đã đền tiền cho khách hàng sau khi sai sót xảy ra.
áp đặt (luật, thuế, lệnh cấm)
The government imposed a tax on sugary drinks.Chính phủ đã áp thuế lên đồ uống có đường.
thi hành, thực thi (luật)
Laws are useless if the authorities do not enforce them.Luật sẽ vô ích nếu nhà chức trách không thực thi.
đe doạ, gây nguy hiểm cho
Stronger storms and rising seas threaten the homes and livelihoods of millions of people.Bão mạnh hơn và biển dâng đe doạ nhà cửa và sinh kế của hàng triệu người.
buộc tội, cáo buộc
He was accused of stealing money from his employer.Anh ta bị cáo buộc ăn cắp tiền của chủ.
hợp pháp hoá
Some people argue that governments should legalise and regulate gambling.Một số người cho rằng chính phủ nên hợp pháp hoá và quản lý cờ bạc.
kiện (đòi bồi thường)
She sued the company for damages after the accident.Cô ấy kiện công ty đòi bồi thường sau vụ tai nạn.
thực hiện, triển khai (kế hoạch, chính sách)
The new recycling policy will be implemented in all cities next year.Chính sách tái chế mới sẽ được triển khai ở mọi thành phố vào năm sau.
quản lý, điều tiết (bằng luật lệ)
Many experts believe governments should regulate how technology firms use personal data.Nhiều chuyên gia cho rằng chính phủ nên quản lý cách các công ty công nghệ dùng dữ liệu cá nhân.
kháng cáo
His lawyers plan to appeal against the verdict.Các luật sư của anh ta dự định kháng cáo phán quyết.
bảo vệ, che chở (khỏi nguy cơ)
Strict laws are needed to safeguard rare species from illegal hunting.Cần có luật nghiêm để bảo vệ các loài quý hiếm khỏi nạn săn bắt trái phép.
ban hành (luật)
The reforms were enacted shortly after the election.Các cải cách được ban hành thành luật ngay sau bầu cử.
làm suy yếu, xói mòn dần
Broken promises undermine public trust in politicians.Những lời hứa không được thực hiện làm xói mòn lòng tin của công chúng vào chính trị gia.
bảo vệ, duy trì (luật, quyền, nguyên tắc)
Governments have a duty to uphold basic human rights.Chính phủ có bổn phận bảo vệ các quyền cơ bản của con người.
làm chứng, khai trước toà
Two witnesses testified that they had seen him near the bank.Hai nhân chứng khai rằng họ đã thấy anh ta gần ngân hàng.
tái hoà nhập
Stable housing helps former prisoners reintegrate into society.Có chỗ ở ổn định giúp người mãn hạn tù tái hoà nhập xã hội.
dọa dẫm; uy hiếp
We felt intimidated by the threat.Chúng tôi cảm thấy bị uy hiếp bởi lời đe dọa đó.
ngăn chặn, răn đe
Better street lighting may deter burglars and car thieves.Đèn đường tốt hơn có thể khiến kẻ trộm nhà và trộm xe chùn tay.
dự án kinh doanh (có rủi ro), liên doanh
She enjoys to venture into creative projects.Cô ấy thích dấn thân vào các dự án sáng tạo.
cấm (chính thức)
In many countries, the law prohibits the sale of alcohol to anyone under eighteen.Ở nhiều nước, luật cấm bán rượu bia cho người dưới mười tám tuổi.
đụng độ
The police clashed with protesters.Các lực lượng an ninh đã đụng độ với các biểu tình viên.
làm giả, khai man (giấy tờ, số liệu)
The manager was accused of falsifying the company's accounts.Người quản lý bị cáo buộc làm giả sổ sách kế toán của công ty.
bãi bỏ
Some people believe that university tuition fees should be abolished.Một số người tin rằng học phí đại học nên được bãi bỏ.
buộc, bắt buộc
Should the state compel citizens to vote in elections?Nhà nước có nên buộc công dân đi bầu không?
kết tội
He was convicted of robbery and sentenced to four years.Anh ta bị kết tội cướp và lĩnh án bốn năm.
phân quyền, phân cấp
Some argue that decentralising education would let schools meet local needs.Một số người cho rằng phân cấp giáo dục sẽ giúp các trường đáp ứng nhu cầu địa phương.
phi hình sự hoá
Some countries have decriminalised the possession of small amounts of certain drugs.Một số nước đã phi hình sự hoá việc tàng trữ lượng nhỏ một số loại ma tuý.
tạm giữ, tạm giam
Two men were detained for questioning after the robbery.Hai người đàn ông bị tạm giữ để thẩm vấn sau vụ cướp.
mạo danh
The criminals impersonated police officers to get into people's homes.Bọn tội phạm mạo danh cảnh sát để vào nhà người dân.
ban hành luật, lập pháp
Governments should legislate to protect workers in the gig economy.Chính phủ nên ban hành luật để bảo vệ người lao động trong nền kinh tế việc làm tự do (gig economy).
cải tổ toàn diện
The government plans to overhaul the way schools are inspected.Chính phủ dự định cải tổ toàn diện cách thanh tra trường học.
truy tố
The store will prosecute anyone who is caught shoplifting.Cửa hàng sẽ truy tố bất kỳ ai bị bắt quả tang trộm đồ.
phê chuẩn (hiệp ước, thoả thuận)
The treaty will only take effect once enough countries have ratified it.Hiệp ước chỉ có hiệu lực khi đủ số nước phê chuẩn.
tái phạm
Prisoners who find a job after release are less likely to reoffend.Tù nhân tìm được việc làm sau khi ra tù ít có khả năng tái phạm hơn.
gác lại, tạm hoãn (kế hoạch)
Plans for the new airport were shelved because of rising costs.Kế hoạch xây sân bay mới bị gác lại vì chi phí tăng cao.
công bố, giới thiệu (kế hoạch)
The minister unveiled a plan to improve healthcare in rural areas.Bộ trưởng đã công bố kế hoạch cải thiện y tế ở vùng nông thôn.
tuyên trắng án
After a long trial, she was acquitted of all charges.Sau một phiên toà dài, cô ấy được tuyên trắng án mọi tội danh.