Speaking and Sharing Information · 63 từ · 6 chặng — Động từ nhóm "Nói & Chia sẻ thông tin": từ dễ (A1) đến khó (C2), mỗi thẻ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm và câu ví dụ; chia chặng 10 thẻ có bài kiểm tra.
Sắp từ dễ đến khó (A1 → C2) — mỗi chặng một lượt học.
đọc
I like to read books in the morning.Tôi thích đọc sách vào buổi sáng.
viết
I like to write a diary every day.Tôi thích viết nhật ký mỗi ngày.
gọi; gọi điện
What do you call me?Bạn gọi tôi là gì?
trả lời
Can you answer my letter?Bạn có thể trả lời thư của tôi không?
hỏi
Can you ask the teacher about the homework?Bạn có thể hỏi thầy giáo về bài tập về nhà.
nói
Can you speak more clearly?.Bạn có thể nói rõ hơn không?
nói
He clearly said his intentions.Anh ấy đã nói rõ ý định của mình.
kể; bảo
Don't tell anyone about this plan.Đừng bảo với ai về kế hoạch này.
cám ơn
Thank you for your gift.Cảm ơn vì món quà của bạn.
đàm
They often talk about social issues.Họ thường đàm luận về các vấn đề xã hội.
giải thích
Can you explain the lesson to me again?.Bạn có thể giải thích lại bài học cho tôi không?
miêu tả
She describes the scenery vividly.Cô ấy mô tả cảnh vật rất sống động.
lưu ý
Please note that the meeting will start at 9 AM.Xin lưu ý rằng cuộc họp sẽ bắt đầu lúc 9 giờ sáng.
nói gẫu
We often chat during the break.Chúng tôi thường nói gẫu trong giờ nghỉ.
đưa tin, tường thuật
The accident was widely reported in the local media.Vụ tai nạn được truyền thông địa phương đưa tin rộng rãi.
nhấn trọng âm
In the song, the singer stresses the important words to create emotion.Trong bài hát, ca sĩ nhấn trọng âm vào từ quan trọng để tạo cảm xúc.
diễn đạt; bày tỏ
He finds it hard to express his feelings.Anh ấy không dễ bày tỏ cảm xúc của mình.
xác nhận
We need to confirm your order before proceeding.Chúng tôi cần xác nhận đơn đặt hàng của bạn trước khi tiến hành.
nói rõ
Can you clarify your point?Bạn có thể làm rõ ý của bạn không?
báo động
We alerted the rescue team about the emergency situation.Chúng tôi đã báo động đội cứu hộ về tình hình khẩn cấp.
báo hiệu; ra hiệu
The police officer signaled to stop.Xe cảnh sát ra hiệu dừng lại.
bày tỏ sự kính trọng
He always tries to honor his elders.Anh ấy luôn cố gắng thể hiện sự kính trọng đối với người lớn tuổi.
hứa hẹn; hứa chắc chắn
He promised not to give up.Anh ấy đã hứa sẽ không bỏ cuộc.
phúc đáp; đáp lời
He responded politely to my question.Anh ấy đã đáp lời tôi một cách lịch sự.
thuyết phục
He persuaded me to join the new project.Anh ấy đã thuyết phục tôi tham gia dự án mới.
định rõ
The teacher defined the rules for the class.Giáo viên đã định rõ các quy định cho lớp học.
cảnh báo
We warn you not to come into contact with the fire source.Chúng tôi cảnh báo bạn không nên tiếp xúc với nguồn lửa.
tuyên bố
The government declared that taxes would be reduced next year.Chính phủ đã tuyên bố sẽ giảm thuế trong năm tới.
bình phẩm
He often comments on new movies.Anh ấy thường bình phẩm về các bộ phim mới ra mắt.
phủ nhận, chối
Both men deny the charges against them.Cả hai người đàn ông đều phủ nhận các cáo buộc.
tranh biện
We debated the issue all morning.Chúng tôi đã tranh biện về vấn đề này suốt buổi sáng.
truyền đạt, diễn tả
It is difficult to convey emotions accurately in a written message.Rất khó diễn tả cảm xúc chính xác bằng tin nhắn chữ.
nhắc
Can you remind me when the meeting is?.Bạn có thể nhắc tôi khi đến giờ họp.
khen ngợi
She complimented me on my presentation.Cô ấy đã khen ngợi tôi về bài thuyết trình của mình.
ngợi khen
We should praise their efforts to boost morale.Chúng ta nên ngợi khen những nỗ lực của họ để thúc đẩy tinh thần làm việc.
công bố; nói trước
We will announce the meeting schedule this weekend.Chúng tôi sẽ thông báo lịch trình họp vào cuối tuần này.
tiết lộ
He revealed his secret to his friends.Anh ấy đã tiết lộ bí mật của mình cho bạn bè.
phát âm
She pronounces very clearly.Cô ấy phát âm rất rõ ràng.
xin hưởng, đề nghị nhận (trợ cấp)
More people claimed unemployment benefits after the factory closed.Sau khi nhà máy đóng cửa, nhiều người hơn đã xin hưởng trợ cấp thất nghiệp.
ghi rõ
You need to specify the date clearly on your application.Bạn cần ghi rõ ngày tháng trong đơn xin của mình.
kết nạp
He was admitted to the club after the ceremony.Anh ấy đã được kết nạp vào câu lạc bộ sau buổi lễ.
cho biết; báo cho
I will inform you when I arrive.Tôi sẽ báo cho bạn khi tôi đến.
dịch từ
Can you help me translate this word?.Bạn có thể giúp tôi dịch từ này không?
hỏi han; thăm hỏi
He often inquires about his mother's health.Anh ấy thường xuyên hỏi han về sức khỏe của mẹ.
khuyến nghị
I recommend you read this book.Tôi khuyến nghị bạn nên đọc sách này.
tóm tắt lại
Can you summarize the main points of the meeting?.Bạn có thể tóm tắt lại nội dung của buổi họp không?
thỉnh thị
You should consult your teacher about this assignment.Bạn nên thỉnh thị ý kiến của giáo viên về bài tập này.
đề dụ
Can you suggest I try this dish?.Bạn có thể đề dụ tôi thử món này không?
nói rõ hơn
Can you elaborate more on your opinion?.Bạn có thể nói rõ hơn về ý kiến của bạn không?
nêu
He proposed a new plan for the project.Anh ấy đã đề xuất một kế hoạch mới cho dự án.
phê bình
She is not afraid to criticize when she sees something wrong.Cô ấy không ngại phê bình khi thấy điều gì đó chưa đúng.
động não, nghĩ nhanh nhiều ý
Spend two or three minutes brainstorming ideas before you start writing.Dành hai, ba phút động não tìm ý trước khi bắt đầu viết.
tóm tắt
Being able to summarise an article in your own words shows real understanding.Tóm tắt được một bài báo bằng lời của mình cho thấy bạn hiểu thật sự.
cãi vã; cãi lẽ
They often argue about politics on weekends.Họ thường cãi lẽ về chính trị vào cuối tuần.
khuyên nhủ
She advised me not to worry too much.Cô ấy khuyên nhủ tôi không nên lo lắng quá mức.
thì thầm; nói nhỏ; nói thầm
She whispered a secret into my ear.Cô ấy thì thầm vào tai tôi một điều bí mật.
nói cứng
She asserts that she will not change her decision.Cô ấy nói cứng rằng cô sẽ không thay đổi quyết định của mình.
phác họa
I will outline the main ideas of this project in the meeting.Tôi sẽ phác họa ý tưởng chính của dự án này trong cuộc họp.
kể lại
She recounted her beautiful childhood memories.Cô ấy kể lại những kỷ niệm đẹp thời thơ ấu của mình.
chép lại
You need to rewrite the essay for clarity.Bạn cần chép lại bài luận cho rõ ràng hơn.
diễn đạt lại bằng từ ngữ khác
In the introduction, you should paraphrase the question instead of copying it.Ở phần mở bài, bạn nên diễn đạt lại đề bài thay vì chép nguyên văn.
công bố, giới thiệu (kế hoạch)
The minister unveiled a plan to improve healthcare in rural areas.Bộ trưởng đã công bố kế hoạch cải thiện y tế ở vùng nông thôn.