Collocations · 1100 từ · 110 chặng — Các từ hay đi cùng nhau trong tiếng Anh tự nhiên — học cả cụm để nói và viết như người bản xứ, đặc biệt cho IELTS Writing và Speaking band 7+.
Sắp từ dễ đến khó (A1 → C2) — mỗi chặng một lượt học.
đúng thời hạn
My flight departed on time.Chuyến bay của tôi đã khởi hành đúng giờ.
tạo chỗ cho
Can you help me make room for the new guests?.Bạn có thể giúp tôi tạo chỗ cho khách mới không?
tập gym
He wants to work out to build muscle.Anh ấy muốn tập gym để tăng cơ.
giảm việc sử dụng ô tô
Walkable neighbourhoods encourage healthier lifestyles and reduce car use.Những khu phố dễ đi bộ khuyến khích lối sống lành mạnh hơn và giảm dùng ô tô.
làm tốt hơn
You need to try to do better in the next exam.Bạn cần cố gắng làm tốt hơn trong kỳ thi tới.
đặt điều
She made up an excuse for her absence.Cô ấy đã đặt điều về lý do vắng mặt của mình.
trên khắp
She traveled all over the world.Cô ấy đi du lịch trên khắp thế giới.
sản phẩm phụ của
Heat is a by-product of power generation that can be used to warm nearby homes.Nhiệt là sản phẩm phụ của quá trình phát điện và có thể dùng để sưởi ấm các nhà gần đó.
nhìn xuyên thấu
She can see through his lies.Cô ấy nhìn thấu những lời nói dối của anh ta.
làm bạn
I want to make friends with new people in the class.Tôi muốn làm bạn với những người mới trong lớp.
đi một chuyến trong ngày
We took a day trip to the mountains and were back home by dinner.Chúng tôi đi một chuyến trong ngày lên núi và về đến nhà kịp bữa tối.
bỏ ống
I try to save money to buy a new car.Tôi cố gắng tiết kiệm tiền để mua xe mới.
một cộng đồng gắn kết
A neighborly bond is the foundation of a strong community.Tình làng nghĩa xóm là nền tảng của cộng đồng vững mạnh.
làm nên lịch sử
Museums are using social media to make history more appealing to the younger generation.Các bảo tàng đang dùng mạng xã hội để làm lịch sử hấp dẫn hơn với thế hệ trẻ.
cuộc gặp trực tiếp
We had a face-to-face meeting to discuss the project.Chúng tôi đã gặp mặt đối mặt để thảo luận về dự án.
lưu tâm
Pay attention when driving in bad weather.Lưu tâm khi lái xe trong điều kiện thời tiết xấu.
các dự án năng lượng sạch
The government is promoting investment in clean energy projects.Chính phủ đang xúc tiến đầu tư vào các dự án năng lượng sạch.
khám định kỳ
You can visit the district health center for a regular check-up.Bạn có thể đến trung tâm y tế huyện để khám bệnh định kỳ.
khách quen
He is a regular customer at this coffee shop.Anh ấy là khách quen của quán cà phê này.
cố nín
He held back tears during the funeral.Anh ấy nín nước mắt trong lễ tang.
dọn cơm
Can you help me set the table?Bạn có thể giúp tôi dọn cơm không?
công nghệ hiện đại
Computer science plays a vital role in modern technology.Khoa học máy tính đóng vai trò quan trọng trong công nghệ hiện đại.
trúng gió
các quy định bảo vệ môi trường
Mining requires adherence to environmental regulations.Khai thác mỏ cần tuân thủ các quy định về môi trường.
ghé chơi
Would you like to pay a visit when you're free?Bạn có muốn ghé chơi không khi rảnh?
hầu hết thời gian
He spends most of the time studying.Anh ấy dành phần lớn thời gian để học tập.
ẩm thực địa phương
còn hàng
He decided to invest in stocks to increase his income.Anh ấy quyết định đầu tư vào cổ phiếu để tăng thu nhập.
hết hàng
Sorry, we are out of stock of that item.Xin lỗi, chúng tôi đã hết món đó rồi.
thời cổ đại
Archaeologists have unearthed many artifacts from ancient times.Các nhà khảo cổ học đã khai quật nhiều di tích từ thời cổ đại.
lên mạng
nhân viên toàn thời gian
Full-time staff are entitled to 12 days of annual leave.Nhân viên toàn thời gian được hưởng 12 ngày phép năm.
thành công phòng vé
The film was a huge box-office success across Asia.Bộ phim thành công vang dội về doanh thu phòng vé khắp châu Á.
vay tiền
He took out a loan from the bank to buy a house.Anh ấy đã vay tiền ngân hàng để mua nhà.
bổ sung tính năng
This product has high value-added features.Sản phẩm này có giá trị mang lại cao nhờ các tính năng mới.
phòng kinh doanh
The sales department increased revenue this quarter.Bộ phận kinh doanh đã tăng doanh thu trong quý này.
sự kiện văn hoá
Turtle Lake is a place where cultural events are often held.Hồ Con Rùa là nơi thường tổ chức các sự kiện văn hóa.
dùng điện
Edison's invention changed the way we use electricity.Phát minh của Edison đã thay đổi cách chúng ta sử dụng điện.
bầu trời xanh
We watched the blue sky in the morning.Chúng tôi ngắm bầu trời xanh vào buổi sáng.
xu hướng công nghệ
He likes to follow new technology trends.Anh ấy thích đú theo phong trào công nghệ mới.
xuống xe buýt
chơi game
Tonight I will play games with my friends.Tối nay tôi sẽ chơi game với bạn bè.
duy trì cân nặng hợp lý
Maintaining a healthy weight helps prevent obesity.Việc duy trì cân nặng hợp lý giúp phòng tránh béo phì.
lãng phí năng lượng
He often wastes energy on unnecessary tasks.Anh ấy thường dửng mỡ năng lượng trong công việc hàng ngày.
tiêu tốn thời gian
đồ gỗ nội thất
The wooden furniture in the house is all handcrafted.Các món đồ gỗ trong nhà đều được làm thủ công.
thời đại thông tin
The Information Age has transformed the way we work and communicate.Thời đại công nghệ đã thay đổi cách chúng ta làm việc và giao tiếp.
đơn xin việc
He submitted a job application to that company yesterday.Anh ấy đã gửi đơn xin việc vào công ty đó hôm qua.
âm nhạc cổ điển
I enjoy listening to classical music to relax after a stressful day.Tôi thích nghe nhạc cổ điển để thư giãn sau một ngày làm việc căng thẳng.
tội phạm nguy hiểm
He is a dangerous criminal.Anh ấy là một tội phạm nguy hiểm.
sự kiện lịch sử
We need to understand historical events to learn from them.Chúng ta cần hiểu rõ các sự kiện lịch sử để học hỏi.
thủ đô
We traveled to the capital city for the conference.Chúng tôi đã lai kinh thành phố để dự hội nghị.
đầu tư vốn
Increased capital investment can improve productivity and create new jobs.Tăng vốn đầu tư có thể cải thiện năng suất và tạo thêm việc làm.
chuyển lên thủ đô
Young people from provincial towns often move to the capital for university.Thanh niên ở các thị xã tỉnh lẻ thường lên thủ đô học đại học.
trưởng phòng
The head of department is responsible for managing the activities of that department.Chủ nhiệm bộ môn có trách nhiệm quản lý các hoạt động của bộ môn đó.
nguồn năng lượng sạch
We are installing a new wind turbine to increase clean energy sources.Chúng tôi đang lắp đặt một tuabin gió mới để tăng nguồn năng lượng sạch.
tích lũy kinh nghiệm thực tế
Internships allow university students to gain hands-on experience before entering the workforce.Thực tập giúp sinh viên có kinh nghiệm thực tế trước khi bước vào thị trường lao động.
kiếm tiền
She earned money from her freelance work.Cô ấy đã kiếm tiền từ công việc tự do của mình.
một làng chài nhỏ
Long ago, this was a small fishing village.Ngày xưa, nơi này là một làng chài nhỏ.
internet tốc độ cao
We need a high-speed internet connection to download large files.Chúng tôi cần một kết nối internet siêu tốc để tải dữ liệu lớn.
kết nối với quá khứ
Visiting museums allows younger generations to connect with the past.Tham quan bảo tàng giúp thế hệ trẻ kết nối với quá khứ.
kiến trúc hiện đại
Tianjin has a mix of ancient and modern architecture.Tianjin có nhiều kiến trúc cổ và hiện đại xen kẽ.
kiến trúc truyền thống
The new cultural centre is a blend of traditional architecture and modern design.Trung tâm văn hoá mới là sự kết hợp giữa kiến trúc truyền thống và thiết kế hiện đại.
giá nhiên liệu
The government plans to increase fuel prices next month.Chính phủ dự kiến sẽ tăng giá nhiên liệu vào tháng tới.
ô tô tiết kiệm nhiên liệu
Small, fuel-efficient cars are cheaper to run and better for the air.Ô tô nhỏ, tiết kiệm nhiên liệu tốn ít chi phí vận hành và tốt cho không khí hơn.
tiết kiệm nhiên liệu
The use value of this car is high because it saves fuel.Giá trị sử dụng của chiếc xe này rất cao vì nó tiết kiệm nhiên liệu.
chính sách đổi hàng
The store's return and exchange policy is very clear.Chính sách đổi trả của cửa hàng rất rõ ràng.
lối sống lành mạnh
He tries to maintain a healthy lifestyle to stay fit.Anh ấy cố gắng duy trì lối sống lành mạnh để giữ gìn sức khỏe.
học đuối trên lớp
If you don't study hard, you'll fall behind in class.Nếu bạn không học chăm chỉ, bạn sẽ bị tụt lại phía sau trong lớp.
ủng hộ thương mại công bằng
Buying products that support fair trade helps farmers receive a better price for their crops.Mua sản phẩm ủng hộ thương mại công bằng giúp nông dân nhận giá tốt hơn cho nông sản.
tưởng nhớ tổ tiên
Many families visit temples to honor ancestors during important festivals.Nhiều gia đình đi chùa để tưởng nhớ tổ tiên vào những dịp lễ quan trọng.
thị thực du lịch
Her tourist visa will expire in two months.Visa du lịch của cô ấy sẽ hết hạn sau hai tháng nữa.
sốt cao
The patient experienced delirium after a high fever.Bệnh nhân đã trải qua sự mê sảng sau khi bị sốt cao.
mang theo tiền mặt
He usually carries cash for daily shopping.Anh ấy thường mang tiền mặt để mua sắm hàng ngày.
trả bằng tiền mặt
He paid in cash for the monthly bill.Anh ấy đã nộp tiền mặt cho hóa đơn hàng tháng.
một tội nghiêm trọng
thời lượng pin
Feature phones usually have longer battery life than smartphones.Điện thoại cục gạch thường có thời lượng pin lâu hơn smartphone.
khủng hoảng y tế cộng đồng
A public health crisis can place enormous pressure on national healthcare systems.Một cuộc khủng hoảng y tế công cộng có thể gây áp lực cực lớn lên hệ thống y tế quốc gia.
ăn cả thế giới
He eats like a horse every breakfast.Anh ấy ăn như ngựa đói mỗi bữa sáng.
Ô nhiễm nhựa
Plastic pollution is threatening marine species.Ô nhiễm rác thải nhựa đang đe dọa các loài động vật biển.
cưỡi ngựa
I enjoy riding a horse on weekends.Tôi thích cưỡi ngựa vào cuối tuần.
đi dạo bằng xe máy
I enjoy riding a motorcycle on weekends.Tôi thích đi dạo bằng xe máy vào cuối tuần.
con đường sự nghiệp
hoàn toàn kiệt sức
After a hard day's work, I felt completely exhausted.Sau một ngày làm việc vất vả, tôi cảm thấy hoàn toàn kiệt quệ.
cảm thấy kiệt sức
The high frequency of meetings makes me feel exhausted.Tần suất dày đặc của các cuộc họp khiến tôi cảm thấy mệt mỏi.
công nghệ in 3D
3D printing technology is developing rapidly.Công nghệ in 3D đang phát triển nhanh chóng.
đồ gia dụng
Household appliances help save time and effort at home.Các thiết bị điện gia dụng giúp tiết kiệm thời gian và công sức trong nhà.
đồ dùng nhà bếp
Modern kitchen appliances help save time and effort.Các thiết bị nhà bếp hiện đại giúp tiết kiệm thời gian và công sức.
trăng tròn
The full moon in the eighth lunar month is an important time during the Mid-Autumn Festival.Rằm tháng Tám là thời điểm quan trọng trong lễ hội Trung Thu.
nổi giận
Don't make her get angry anymore.Đừng làm cô ấy nổi giận nữa.
bảo hiểm du lịch
I bought travel insurance before going abroad.Tôi đã mua bảo hiểm du lịch trước khi đi nước ngoài.
chuyến tham quan có hướng dẫn
The guided tour was much easier than the unguided hike.Cuộc hành trình không có người hướng dẫn đã gặp nhiều khó khăn.
năng khiếu nghệ thuật
thời kỳ hậu chiến
During the post-war period, governments focused on rebuilding infrastructure.Trong thời kỳ hậu chiến, các chính phủ tập trung tái thiết cơ sở hạ tầng.
khủng hoảng nợ
A sovereign debt crisis can lead to a severe economic recession.Khủng hoảng nợ công có thể dẫn đến suy thoái kinh tế nghiêm trọng.
nhận chứng chỉ
He received a certificate of competence to teach.Anh ấy đã nhận được chứng nhận năng lực để giảng dạy.
cú điện giật
He got an electric shock when touching the damaged wire.Anh ấy bị điện giật khi chạm vào dây điện hỏng.
hạn chót gấp
He always works hard to meet a tight deadline.Anh ấy luôn làm việc cật lực để kịp thời gian gấp.
lạnh và ẩm thấp
The room was cold and damp, making it hard to sleep.Thời tiết hôm nay thật lạnh và ẩm ướt, khiến tôi cảm thấy không thoải mái.
mặc trang phục truyền thống
On special occasions, people often dress up in traditional attire.Vào những dịp đặc biệt, mọi người thường diện trang phục truyền thống.
bài tập viết
We had to submit a written assignment every two weeks.Cứ hai tuần chúng tôi phải nộp một bài tập viết.
uống kháng sinh
I have tonsillitis and need to take antibiotics.Tôi bị viêm amidan và cần uống thuốc kháng sinh.
thói quen ăn uống
He needs to change his eating habits to improve his health.Anh ấy cần thay đổi thói quen ăn uống để cải thiện sức khỏe.
dâng hương
Worshippers offer incense to show respect.Người đi lễ dâng hương để bày tỏ lòng thành kính.
hàng triệu người theo dõi
A famous youtuber often has millions of followers.Một youtuber nổi tiếng thường có hàng triệu người theo dõi.
improve fitness cải thiện thể lực · a bottom-up approach cách tiếp cận từ dưới lên · private tuition học thêm / gia sư riêng · mass production sản xuất hàng loạt · online shopping trend xu hướng mua sắm trực tuyến · get dressed ăn mặc · critical thinking skills kỹ năng tư duy phản biện · develop critical thinking phát triển tư duy phản biện · a dry cough ho khan · have a cough bị ho
cast a vote bỏ thăm · carbon emissions lượng phát thải các-bon · cultural differences khác biệt văn hoá · historical context bối cảnh lịch sử · switch to clean energy chuyển sang năng lượng sạch · increase consumer choice mở rộng lựa chọn cho người tiêu dùng · a dental check-up khám răng định kỳ · facial recognition technology công nghệ nhận diện khuôn mặt · a loyal fan base lượng người hâm mộ trung thành · eco-friendly lifestyle lối sống thân thiện với môi trường
eco-friendly packaging bao bì thân thiện với môi trường · eco-friendly products sản phẩm thân thiện với môi trường · raise fuel duty tăng thuế nhiên liệu · reduce casualties giảm thương vong · road casualties thương vong do tai nạn giao thông · a nationwide advertising campaign chiến dịch quảng cáo toàn quốc · under commercial pressure dưới áp lực thương mại · travel agency công ty du lịch · greenhouse gas emissions lượng phát thải khí nhà kính · tourist attraction điểm tham quan du lịch
happy ending kết thúc có hậu · get food poisoning bị ngộ độc thực phẩm · mineral deposits mỏ khoáng sản · become a celebrity trở thành người nổi tiếng · broadcast live phát sóng trực tiếp · leave a comment để lại bình luận · a dental clinic phòng khám nha khoa · a private clinic phòng khám tư · push back đẩy ngược lại · make a difference tạo ra một sự khác biệt
the minister for foreign affairs bộ trưởng ngoại giao · the central district quận trung tâm · dig a hole đào hố · dig for gold đào vàng · a coal mine mỏ than · burn coal đốt than · enter the food chain đi vào chuỗi thức ăn · a common belief niềm tin phổ biến · an ancient custom tập quán xa xưa · lock the door cài cửa
fall asleep chìm vào giấc ngủ · a full-page advertisement quảng cáo nguyên trang · skip a meal bỏ bữa · skip breakfast bỏ bữa sáng · cheap electricity điện giá rẻ · go sightseeing đi ngắm cảnh · meal portion khẩu phần ăn · go to the ballet đi xem ba lê · call an electrician gọi thợ điện · a car crash vụ tai nạn ô tô
diesel fuel nhiên liệu diesel · run on diesel chạy bằng dầu diesel · fail an exam trượt kỳ thi · book accommodation đặt chỗ ở · eco-friendly accommodation cơ sở lưu trú thân thiện với môi trường · tourist accommodation cơ sở lưu trú du lịch · donate money quyên góp tiền · donate to charity quyên góp cho từ thiện · souvenir shop cửa hàng đồ lưu niệm · cloud-based storage lưu trữ trên nền tảng đám mây
drop out of school bỏ học · drop out of university bỏ học đại học · the final episode tập cuối · the latest episode tập mới nhất · browse the internet lướt internet · browse the web lướt web · an electric cooker bếp điện · global warming nóng lên toàn cầu · a barrel of oil một thùng dầu · national costume quốc phục
traditional costume trang phục truyền thống · top of my bucket list đầu danh sách mong ước · historical monument công trình tưởng niệm lịch sử · secure checkout quy trình thanh toán an toàn · update your CV cập nhật CV · terraced house nhà phố liền kề · beach resort khu nghỉ dưỡng ven biển · price tag nhãn giá · a furnished room phòng có sẵn nội thất · a real bargain một món hời thật sự
an important clue manh mối quan trọng · avoid sugary drinks tránh đồ uống nhiều đường · deny the charges phủ nhận cáo buộc · find a clue tìm ra manh mối · go on an excursion đi tham quan · in the city centre ở trung tâm thành phố · quality of life chất lượng cuộc sống · learning environment môi trường học tập · boost the economy thúc đẩy nền kinh tế · medical treatment phương pháp điều trị y tế
higher education giáo dục đại học · energy efficiency hiệu suất năng lượng · enhance efficiency nâng cao hiệu suất · improve efficiency nâng cao hiệu suất · economic growth tăng trưởng kinh tế · stress management quản lý căng thẳng · improve energy access cải thiện tiếp cận năng lượng · work-life balance sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống · promote economic development thúc đẩy phát triển kinh tế · highly durable rất bền
boost sales đẩy mạnh doanh số · face-to-face contact tiếp xúc trực tiếp · pass a law thông qua luật · create content sáng tạo nội dung · waste management quản lý chất thải · have access to the Internet có khả năng truy cập Internet · financial stability sự ổn định tài chính · public healthcare Y tế công cộng · days of annual leave số ngày phép năm · paid annual leave phép năm có lương
take annual leave nghỉ phép năm · the Earth's atmosphere khí quyển Trái Đất · preserve historical sites bảo tồn di tích lịch sử · academic performance thành tích học tập · academic pressure áp lực học tập · poor academic performance kết quả học tập kém · mental health issues các vấn đề sức khỏe tinh thần · emotional support sự hỗ trợ tinh thần · environmental awareness nhận thức môi trường · distance learning học từ xa
nutritious diet chế độ ăn giàu dinh dưỡng · care for the elderly chăm sóc người cao tuổi · elderly patients bệnh nhân cao tuổi · elderly people người cao tuổi · physical well-being sức khỏe thể chất · a strong brand image hình ảnh thương hiệu mạnh · equal access to education tiếp cận giáo dục bình đẳng · cost of living chi phí sinh hoạt · sustainable development phát triển bền vững · sustainable economic development phát triển kinh tế bền vững
fuel efficiency hiệu suất nhiên liệu · harmful bacteria vi khuẩn có hại · harmful content nội dung độc hại · reduce congestion giảm ùn tắc · severe congestion ùn tắc nghiêm trọng · traffic congestion ùn tắc giao thông · promote active travel khuyến khích đi lại bằng sức người · at full capacity hết công suất · cultural exchange giao lưu văn hoá · promote cultural exchange thúc đẩy giao lưu văn hoá
pursue a career theo đuổi sự nghiệp · highly competitive cạnh tranh gay gắt · coastal areas vùng ven biển · coastal cities thành phố ven biển · extracurricular activities hoạt động ngoại khóa · curriculum development phát triển chương trình giảng dạy · school curriculum chương trình học ở trường · cancer treatment điều trị ung thư · national identity bản sắc dân tộc · a law firm công ty luật
a small firm công ty nhỏ · excessive use sử dụng quá mức · luxury goods hàng hóa xa xỉ · generate data tạo ra dữ liệu · generate electricity sản xuất điện · generate energy tạo ra năng lượng · generate power phát điện · international conflict xung đột quốc tế · avoid a collision tránh va chạm
business cycle chu kỳ kinh tế · processed food thực phẩm chế biến sẵn · help to ease congestion giúp giảm ùn tắc · household consumption tiêu dùng hộ gia đình · household energy consumption mức tiêu thụ năng lượng hộ gia đình · reduce consumption giảm tiêu dùng · reduce energy consumption giảm tiêu thụ năng lượng · marine ecosystems hệ sinh thái biển · clearly demonstrate minh hoạ rõ ràng · domestic tourism du lịch nội địa
tourism revenue doanh thu du lịch · feelings of anxiety cảm giác lo âu · in charge of phụ trách · provided free of charge được cung cấp miễn phí · psychological well-being sức khỏe và trạng thái tâm lý tích cực · distribute electricity phân phối điện · peak season mùa cao điểm · a master's degree bằng thạc sĩ · receive feedback nhận phản hồi · extract oil khai thác dầu
extract minerals khai thác khoáng sản · cooperate closely hợp tác chặt chẽ · cooperate with hợp tác với · remote destination điểm đến xa xôi, hẻo lánh · the destination life cycle model mô hình vòng đời điểm đến · convey a message truyền đạt thông điệp · convey meaning truyền tải ý nghĩa · negative comments bình luận tiêu cực · reduce alcohol consumption giảm tiêu thụ rượu bia · inflation rate tỷ lệ lạm phát
consumer spending chi tiêu dùng · stay connected giữ kết nối · concerns over data privacy những lo ngại về quyền riêng tư dữ liệu · exposure to other cultures sự tiếp xúc với các nền văn hoá khác · tourist infrastructure cơ sở hạ tầng du lịch · convey emotion diễn tả cảm xúc · basic amenities tiện ích cơ bản · toxic chemicals hoá chất độc hại · type 2 diabetes tiểu đường tuýp 2 · engage students thu hút học sinh
rapid expansion sự mở rộng nhanh · encourage creativity khuyến khích sự sáng tạo · cultural heritage di sản văn hóa · heritage site địa điểm di sản · heritage tourism du lịch di sản · greater flexibility linh hoạt hơn · commute to work đi làm hằng ngày · breathtaking scenery phong cảnh hùng vĩ · absorb water hút nước, thấm nước · civil society groups các nhóm xã hội dân sự
physical fitness thể lực · deeply attached to vô cùng gắn bó với · tuition fees học phí · mass tourism du lịch đại chúng · easily accessible dễ tiếp cận · cultural diversity sự đa dạng văn hoá · rich cultural diversity sự đa dạng văn hoá phong phú · critical thinking tư duy phản biện · oral history lịch sử truyền miệng · preserve oral traditions gìn giữ các truyền thống truyền miệng
maintain discipline giữ kỷ luật · strict discipline kỷ luật nghiêm khắc · learning outcomes kết quả học tập · conservation efforts nỗ lực bảo tồn · environmental conservation bảo tồn môi trường · a new era kỷ nguyên mới · charge an entrance fee thu phí vào cửa · a strong candidate ứng viên sáng giá · the ideal candidate ứng viên lý tưởng · introduce a congestion charge áp dụng phí chống ùn tắc
industrial output sản lượng công nghiệp · preserve cultural relics bảo tồn hiện vật văn hóa · wildlife conservation bảo tồn động vật hoang dã · far-reaching effects ảnh hưởng sâu rộng · scenic route tuyến đường có phong cảnh đẹp · recycling habits thói quen tái chế · ethical concerns mối lo ngại về đạo đức · ethical issues vấn đề đạo đức · a food allergy dị ứng thực phẩm · the nearest bus stop trạm xe buýt gần nhất
economists predict các nhà kinh tế dự đoán · religious beliefs tín ngưỡng tôn giáo · traditional beliefs tín ngưỡng truyền thống · light a candle đốt nến · improve concentration cải thiện khả năng tập trung · launch a campaign phát động chiến dịch · a financial burden gánh nặng tài chính · a heavy burden gánh nặng lớn · a heavy debt burden gánh nặng nợ nặng nề · offerings to ancestors dâng lễ vật cho tổ tiên
withdraw cash rút tiền mặt · consume energy tiêu thụ năng lượng · consume fuel tiêu thụ nhiên liệu · consume less tiêu thụ ít hơn · diplomatic relations quan hệ ngoại giao · light incense and candles thắp hương và nến · dead battery hết pin · get rid of something tống khứ thứ gì · have a slight fever hơi sốt · automated systems hệ thống tự động hóa
cause delays gây chậm trễ · long delays chậm trễ kéo dài · dragon dance múa rồng · smart devices thiết bị thông minh · extract coal khai thác than · pay respects bày tỏ sự kính trọng · family background hoàn cảnh gia đình · drill for oil khoan dầu · reform the education system cải tổ hệ thống giáo dục · excessive amounts lượng quá mức
educational inequality bất bình đẳng giáo dục · a bustling city thành phố nhộn nhịp · the breeding season mùa sinh sản · a backup generator máy phát dự phòng · backup power điện dự phòng · highly addictive rất dễ gây nghiện · medieval architecture kiến trúc thời Trung Cổ · economic recession suy thoái kinh tế · investment portfolio danh mục đầu tư · offer free admission miễn phí vào cửa
air freight vận tải hàng không · evacuate the area sơ tán khỏi khu vực · contaminated water nước bị ô nhiễm · face extinction đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng · wear designer labels mặc đồ hiệu · a certificate of completion giấy chứng nhận hoàn thành · obesity rate tỷ lệ béo phì · facial recognition cameras camera nhận diện khuôn mặt · benefit from economies of scale hưởng lợi thế quy mô · live in extreme poverty sống trong cảnh nghèo cùng cực
seasonal discount giảm giá theo mùa · a major data breach vụ lộ dữ liệu nghiêm trọng · launch a bike-sharing scheme ra mắt chương trình xe đạp công cộng · an affordable price giá phải chăng · more affordable rẻ hơn, vừa túi tiền hơn · kill bacteria diệt vi khuẩn · kill time giết thời gian · blue-collar jobs công việc lao động chân tay · blue-collar workers công nhân, lao động chân tay · find a cure tìm ra cách chữa
common ailments bệnh thường gặp · minor ailments bệnh vặt · flock to the capital kéo về thủ đô · commit a crime phạm tội · commit fraud phạm tội lừa đảo · significant milestone cột mốc quan trọng · endangered animals động vật có nguy cơ tuyệt chủng · endangered species loài có nguy cơ tuyệt chủng · exceed its carrying capacity vượt sức chứa · renewable energy năng lượng tái tạo
ethnic minority communities cộng đồng dân tộc thiểu số · adopt new technology ứng dụng công nghệ mới · abstract art nghệ thuật trừu tượng · cholesterol levels chỉ số mỡ máu · high cholesterol mỡ máu cao · become carbon-neutral trở nên trung hoà các-bon · help students broaden their horizons giúp học sinh mở mang hiểu biết · trace the origins truy tìm nguồn gốc · uncover the past khám phá quá khứ · extensive coverage đưa tin rộng rãi
adventure tourism du lịch mạo hiểm · online learning platforms nền tảng học trực tuyến · renewable energy transition quá trình chuyển đổi sang năng lượng tái tạo · lose one’s temper phát điên · encourage collaboration khuyến khích hợp tác · be deceived by bị lừa bởi · evenly matched ngang tài ngang sức · culinary tour tour khám phá ẩm thực · ancient ruins tàn tích cổ đại · course credits tín chỉ môn học
an electrical fault sự cố về điện · natural curiosity sự tò mò bẩm sinh · severe depression trầm cảm nặng · alternative energy sources nguồn năng lượng thay thế · turn to alternative medicine tìm đến y học thay thế · a software developer lập trình viên phần mềm · environmentally conscious consumers người tiêu dùng có ý thức môi trường · health-conscious individuals những người có ý thức chăm sóc sức khỏe · fulfilling work công việc có ý nghĩa · artificial flavor hương vị nhân tạo
artificial intelligence trí tuệ nhân tạo · the growth of e-commerce sự phát triển của thương mại điện tử · a fundraising campaign chiến dịch gây quỹ · a fundraising event sự kiện gây quỹ · average earnings thu nhập trung bình · export earnings nguồn thu từ xuất khẩu · electronic gadgets đồ công nghệ điện tử · cultural significance Ý nghĩa văn hóa · historical significance Ý nghĩa lịch sử · fade away phai nhạt dần, biến mất dần
deforestation rate tỷ lệ mất rừng · constructive feedback góp ý mang tính xây dựng · the city boundary địa giới thành phố · user-friendly interface giao diện thân thiện với người dùng · feel cramped cảm thấy tù túng · become a dormitory town trở thành thị trấn ngủ · high energy density mật độ năng lượng cao · crude oil prices giá dầu thô · lantern procession rước đèn · fossil fuel consumption việc tiêu thụ nhiên liệu hóa thạch
critically endangered cực kỳ nguy cấp · highly adaptable rất dễ thích nghi · technical expertise chuyên môn kỹ thuật · armed conflict xung đột vũ trang · be banned from bị cấm (làm gì / vào đâu) · product warranty chế độ bảo hành sản phẩm · habitat destruction sự phá hủy môi trường sống · receive a bonus nhận thưởng · vocational training đào tạo nghề · international diplomacy ngoại giao quốc tế
through diplomacy bằng con đường ngoại giao · vulnerable to external shocks dễ tổn thương trước cú sốc bên ngoài · hospitality industry ngành dịch vụ lưu trú và ăn uống · a cruise ship tàu du lịch biển · go on a cruise đi du lịch tàu biển · at an altitude of ở độ cao · high altitude độ cao lớn · heavily congested ùn tắc nghiêm trọng · help bridge the gap góp phần thu hẹp khoảng cách · take a gap year nghỉ một năm
a fast-paced lifestyle lối sống hối hả · revolutionary movement phong trào cách mạng · fond memories kỷ niệm êm đềm · atomic energy năng lượng nguyên tử · read aloud đọc to · try to resist temptation cố gắng cưỡng lại sự cám dỗ · a narrow alley con hẻm hẹp · absorb carbon dioxide hấp thụ CO2 · carbon dioxide emissions lượng phát thải CO2 · release carbon dioxide thải ra CO2
intellectual curiosity tính ham học hỏi · travel restrictions các hạn chế đi lại · a freelance writer người viết tự do · freelance work công việc tự do · GDP growth tăng trưởng GDP · seem exotic có vẻ lạ lẫm · go bankrupt phá sản · international fame danh tiếng quốc tế · a political agenda ý đồ chính trị · travel itinerary lịch trình du lịch
free cancellation huỷ miễn phí · demolish old buildings phá dỡ nhà cũ · chinese calligraphy thư pháp chữ Hán · the aviation industry ngành công nghiệp hàng không · a strong alliance liên minh vững mạnh · form an alliance lập liên minh · contemporary art nghệ thuật đương đại · contemporary artists các nghệ sĩ đương đại · build a dam xây đập · make compost ủ phân
polite and considerate lịch sự và chu đáo · lifelong learning học tập suốt đời · an economic boom bùng nổ kinh tế · desperate for money túng tiền đến cùng quẫn · the front carriage toa đầu · on campus trong khuôn viên trường · a wireless charger bộ sạc không dây · a successful entrepreneur doanh nhân thành đạt · discourage car use hạn chế việc dùng ô tô · discourage people from ngăn mọi người (làm gì)
a major barrier rào cản lớn · political bias thiên vị chính trị · carbon footprint dấu chân carbon · become extinct bị tuyệt chủng · open an attachment mở tệp đính kèm · remain anonymous giữ ẩn danh · a major distraction yếu tố gây xao nhãng lớn · exaggerate the benefits phóng đại lợi ích · a major breakthrough bước đột phá lớn · breakthrough innovation sự đổi mới mang tính đột phá
make a breakthrough tạo ra bước đột phá · evolve over time biến đổi theo thời gian · a compulsory subject môn học bắt buộc · a successful breeding programme chương trình nhân giống thành công · advancements in robotics những tiến bộ trong lĩnh vực robot · an amateur photographer nhiếp ảnh gia nghiệp dư · brainstorm ideas động não tìm ý · civic duty nghĩa vụ công dân · compulsory education giáo dục bắt buộc · conservative views quan điểm bảo thủ
earn commission được hưởng hoa hồng · follow a diversion đi theo đường vòng · high-speed broadband băng thông rộng tốc độ cao · homestay experience trải nghiệm lưu trú tại nhà dân · impulse buying mua sắm bốc đồng · invest in cryptocurrency đầu tư tiền mã hoá · overpriced items các mặt hàng bị định giá quá cao · scholarship programme chương trình học bổng · tourist hotspot điểm du lịch nổi tiếng · contract a disease mắc bệnh
sign a contract ký hợp đồng · electrical equipment thiết bị điện · free market thị trường tự do · global economy nền kinh tế toàn cầu · listen to classical music nghe nhạc cổ điển · a fixed-term contract hợp đồng có thời hạn · study historical figures nghiên cứu các nhân vật lịch sử · immune system hệ miễn dịch · digital age thời đại số · sustainable tourism du lịch bền vững
biodiversity loss mất đa dạng sinh học · loss of biodiversity suy giảm đa dạng sinh học · protect biodiversity bảo vệ đa dạng sinh học · rich biodiversity đa dạng sinh học phong phú · currency exchange rate tỷ giá hối đoái · vitamin deficiency thiếu vitamin · improve drainage cải thiện thoát nước · poor drainage thoát nước kém · chronic disease bệnh mãn tính · chronic fatigue mệt mỏi kéo dài
chronic illness bệnh mãn tính · be designed to accommodate được thiết kế để chứa · credit card fraud gian lận thẻ tín dụng · a genetic disorder rối loạn di truyền · genetic testing xét nghiệm gen · a persistent cough ho dai dẳng · aesthetic value giá trị thẩm mỹ · an ecological disaster thảm hoạ sinh thái · ecological balance cân bằng sinh thái · coastal erosion xói lở bờ biển
prevent erosion ngăn xói mòn · soil erosion xói mòn đất · preventive healthcare chăm sóc sức khỏe phòng ngừa · preventive measures các biện pháp phòng ngừa · the defendant's lawyer luật sư của bị cáo · aesthetic appeal sức hấp dẫn thẩm mỹ · safe disposal xử lý an toàn · waste disposal xử lý rác thải · accumulate debt tích nợ · accumulate wealth tích luỹ của cải
income inequality bất bình đẳng thu nhập · limit fat intake hạn chế lượng chất béo tiêu thụ · prices fluctuate giá dao động · abundant natural resources tài nguyên thiên nhiên dồi dào · alleviate pain giảm đau · corporate culture văn hoá doanh nghiệp · corporate tax thuế doanh nghiệp · in folklore trong văn hoá dân gian · local folklore văn hoá dân gian địa phương · diversify the economy đa dạng hoá nền kinh tế
price-match guarantee cam kết khớp giá · fiscal measures biện pháp tài khoá · fiscal policy chính sách tài khoá · the fiscal year năm tài khoá · foster understanding thúc đẩy sự thấu hiểu · arid regions vùng khô hạn · cybersecurity experts chuyên gia an ninh mạng · improve cybersecurity tăng cường an ninh mạng · the real culprit thủ phạm thật sự · lose credibility mất uy tín
data breach vụ rò rỉ dữ liệu · counterfeit goods hàng giả · counterfeit money tiền giả · a first aid kit hộp sơ cứu · oil extraction khai thác dầu · nutritional value giá trị dinh dưỡng · emit greenhouse gases phát thải khí nhà kính · dietary supplements thực phẩm bổ sung · credit crunch tình trạng thắt chặt tín dụng · contract malaria mắc sốt rét
enrich your life làm phong phú cuộc sống · autonomous robots robot tự hành · autonomous vehicles phương tiện tự hành · growing dependence sự lệ thuộc ngày càng tăng · reduce dependence giảm sự lệ thuộc · acute pain cơn đau cấp · an acute illness bệnh cấp tính · reduce sodium intake giảm lượng natri nạp vào · emerging technologies công nghệ mới nổi · an economic downturn sự suy giảm kinh tế
a gifted student học sinh có năng khiếu · gifted children trẻ có năng khiếu · harness technology tận dụng công nghệ · trigger health problems gây ra các vấn đề sức khỏe · advances in biotechnology tiến bộ công nghệ sinh học · the biotechnology industry ngành công nghệ sinh học · enact a law ban hành một đạo luật · dependence on fossil fuels sự phụ thuộc vào nhiên liệu hoá thạch · eligible for đủ điều kiện hưởng · poor connectivity kết nối kém
tree canopy tán cây · an online consultation buổi khám trực tuyến · conserve energy tiết kiệm năng lượng · conserve water tiết kiệm nước · be entitled to có quyền được · entitled to benefits có quyền hưởng trợ cấp · commodity markets thị trường hàng hoá · commodity prices giá hàng hoá · allocate funds phân bổ kinh phí · allocate resources phân bổ nguồn lực
live in a detached house sống trong nhà riêng biệt · highly contagious rất dễ lây · festive atmosphere không khí lễ hội · festive decorations trang trí lễ hội · a dynamic arts scene đời sống nghệ thuật sôi động · flash floods lũ quét · flash sale đợt giảm giá chớp nhoáng · ecological sustainability tính bền vững sinh thái · career aspirations hoài bão nghề nghiệp · digital transformation chuyển đổi số
undergo digital transformation trải qua chuyển đổi số · air quality deterioration sự suy giảm chất lượng không khí · leisure travel du lịch nghỉ ngơi, giải trí · ancient manuscript bản thảo cổ · national uprising cuộc khởi nghĩa dân tộc · be addicted to the Internet nghiện Internet · fraudulent activity hoạt động gian lận · publish an article đăng một bài báo · refine crude oil lọc dầu thô · legacy of the past di sản hoặc ảnh hưởng từ quá khứ
fluctuate wildly biến động dữ dội · economic integration hội nhập kinh tế · legendary leader nhà lãnh đạo huyền thoại · a lack of charging points thiếu điểm sạc · digital literacy năng lực số · once-in-a-lifetime event sự kiện có một không hai · go on a shopping spree mua sắm thỏa thích · radioactive contamination nhiễm phóng xạ · water scarcity tình trạng khan hiếm nước · a sharp contraction sự co lại mạnh
colonial architecture kiến trúc thuộc địa · colonial era thời kỳ thuộc địa · fellow citizens đồng bào, những người cùng nước · become fragmented trở nên rời rạc · disruptive technology công nghệ phá vỡ thị trường · household expenditure chi tiêu hộ gia đình · public expenditure chi tiêu công · tourist expenditure chi tiêu của khách du lịch · a bilateral agreement thoả thuận song phương · leave fingerprints để lại dấu vân tay
digital formats các định dạng kỹ thuật số · conveniently located near ở vị trí thuận tiện gần · opt for whole grains ưu tiên ngũ cốc nguyên hạt · virtual reality experience trải nghiệm thực tế ảo · contaminate the soil làm nhiễm bẩn đất · biodegradable materials vật liệu tự phân huỷ · sedentary lifestyle lối sống ít vận động · rearrange the furniture kê lại đồ đạc · a portable device thiết bị cầm tay, mang theo được · consume excessive calories tiêu thụ quá nhiều calo
healthcare accessibility khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe · data encryption mã hoá dữ liệu · strong encryption mã hoá mạnh · long-haul flight chuyến bay đường dài · festival venue địa điểm tổ chức lễ hội · rewrite history viết lại lịch sử · the dominance of technology sự thống trị của công nghệ · accessible to wheelchair users thuận tiện cho người dùng xe lăn · disseminate information phổ biến thông tin · big data analytics phân tích dữ liệu lớn
falsify documents làm giả giấy tờ · go crazy phát cuồng · blockchain technology công nghệ chuỗi khối · excessive bureaucracy sự quan liêu quá mức · a sense of continuity cảm giác liên tục, kế thừa · fair and equitable công bằng và hợp lý · propose an amendment đề xuất sửa đổi · nuclear fission phân hạch hạt nhân · wearable technology công nghệ thiết bị đeo · handheld devices thiết bị cầm tay
produce biofuel sản xuất nhiên liệu sinh học · form a coalition lập liên minh · technology-saturated world thế giới tràn ngập công nghệ · digital footprint dấu vết kỹ thuật số · reduce your carbon footprint giảm dấu chân các-bon · internet censorship kiểm duyệt internet · trigger a downward spiral kích hoạt vòng xoáy đi xuống · give a token of appreciation tặng quà thể hiện sự trân trọng · in captivity trong điều kiện nuôi nhốt · technologically inclined có thiên hướng hoặc hứng thú với công nghệ
the prevalence of technology sự phổ biến của công nghệ · nuclear fusion nhiệt hạch hạt nhân · inside the exclusion zone bên trong vùng cấm · an all-inclusive resort khu nghỉ dưỡng trọn gói · housing affordability khả năng chi trả nhà ở · overseas trip chuyến đi nước ngoài · an oil cartel liên minh dầu mỏ · natural resource depletion sự cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên · rapid depletion sự cạn kiệt nhanh chóng · resource depletion sự cạn kiệt tài nguyên
launch a crackdown mở chiến dịch trấn áp · political consensus đồng thuận chính trị · reach a consensus đạt được đồng thuận · forensic evidence chứng cứ pháp y · cluster together tụ lại với nhau · delegate tasks giao việc · promote entrepreneurship thúc đẩy khởi nghiệp · archaeological discovery phát hiện khảo cổ học · futuristic technology công nghệ của tương lai · prescribe antibiotics kê kháng sinh
conditional on với điều kiện là · close the attainment gap xoá khoảng cách thành tích · educational attainment trình độ học vấn đạt được · fiscal deficit thâm hụt ngân sách · tech-savvy individuals những người am hiểu công nghệ · a bachelor's degree bằng cử nhân · a cheaper energy tariff biểu giá năng lượng rẻ hơn · a citywide network mạng lưới toàn thành phố · a cohesive community một cộng đồng gắn kết · a disused railway line tuyến đường sắt bỏ không
a form of conspicuous consumption một dạng tiêu dùng phô trương · a form of cultural imperialism một dạng đế quốc văn hoá · a form of escapism một cách thoát ly thực tại · a frugal lifestyle lối sống tằn tiện · a major bottleneck điểm nghẽn lớn · a much-needed facelift đợt tân trang rất cần thiết · a natural aptitude năng khiếu bẩm sinh · a night-time curfew giờ giới nghiêm ban đêm · a public backlash làn sóng phản đối của công chúng · a real couch potato người lười vận động chính hiệu
abstain from alcohol kiêng rượu · abstain from smoking kiêng thuốc lá · accept a bribe nhận hối lộ · act as a deterrent có tác dụng răn đe · adventure seeker người yêu thích phiêu lưu · affluent families các gia đình khá giả · airbrushed images ảnh đã chỉnh sửa · algorithmic bias thiên lệch thuật toán · an entrepreneurial mindset tư duy khởi nghiệp · ban corporal punishment cấm nhục hình
become an eyesore trở thành thứ chướng mắt · breadth of knowledge bề rộng kiến thức · build on brownfield sites xây trên đất đã qua sử dụng · check the energy rating kiểm tra nhãn năng lượng · civic pride niềm tự hào của người dân thành phố · clickbait headlines tiêu đề câu view · climb the career ladder leo nấc thang sự nghiệp · cloud computing services dịch vụ điện toán đám mây · coexist with cùng tồn tại với · community-led regeneration tái thiết do cộng đồng dẫn dắt
community-minded residents cư dân có ý thức cộng đồng · compulsive checking kiểm tra liên tục không kiềm chế được · consumer behaviour hành vi người tiêu dùng · copycat crimes tội phạm bắt chước · crave junk food thèm đồ ăn vặt không lành mạnh · create a dependency culture tạo ra văn hoá ỷ lại · crumbling infrastructure hạ tầng xuống cấp · customary practice thông lệ · deceptive marketing tiếp thị lừa dối · decide to downsize quyết định chuyển nhà nhỏ hơn
deplete natural resources làm cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên · deteriorate rapidly xấu đi nhanh chóng · dingy back streets những con phố nhỏ tối tăm · disappear at an alarming rate biến mất với tốc độ đáng báo động · discerning readers độc giả tinh tường · distort the facts bóp méo sự thật · distort the truth xuyên tạc sự thật · dynastic rule sự cai trị của một triều đại · eat in moderation ăn uống điều độ · encourage conformity khuyến khích sự rập khuôn
entrepreneurial spirit tinh thần khởi nghiệp · far-sighted planning quy hoạch có tầm nhìn xa · gain a cult following có được nhóm người hâm mộ cuồng nhiệt · glorious victory chiến thắng vẻ vang · go on a digital detox thực hiện cai thiết bị số · gradually erode dần dần xói mòn · greater accountability trách nhiệm giải trình cao hơn · highly centralised tập trung cao độ · historical narrative câu chuyện hoặc cách tường thuật lịch sử · holiday entitlement số ngày nghỉ phép được hưởng
import quota hạn ngạch nhập khẩu · impose a curfew áp đặt lệnh giới nghiêm · impose an embargo áp đặt lệnh cấm vận · inbound tourism du lịch quốc tế đến · increase fibre intake tăng lượng chất xơ nạp vào · indulge in sweet treats ăn đồ ngọt không kiểm soát · instil a sense of patriotism nuôi dưỡng tinh thần yêu nước · it is customary to theo lệ thường thì … · labour market thị trường lao động · live a frugal life sống tiết kiệm
make a fuss làm ầm ĩ lên · move towards a cashless society tiến tới xã hội không tiền mặt · offer a bribe đưa hối lộ · outbound tourism du lịch ra nước ngoài · overdependence on technology sự phụ thuộc quá mức vào công nghệ · pay tribute to bày tỏ lòng kính trọng hoặc tưởng nhớ · queue at the checkout xếp hàng ở quầy thanh toán · reduce fare evasion giảm trốn vé · revolutionise communication cách mạng hóa việc giao tiếp · rural electrification điện khí hoá nông thôn
seen as elitist bị coi là chỉ dành cho giới tinh hoa · serve as a gateway đóng vai trò cửa ngõ · sleep deprivation tình trạng thiếu ngủ · stay in a boutique hotel ở khách sạn boutique · student-centred approach phương pháp lấy người học làm trung tâm · suffer from dementia mắc chứng sa sút trí tuệ · surf the web lang thang trên mạng · tackle disinformation xử lý thông tin sai lệch · throw a tantrum làm mình làm mẩy
throwaway culture văn hóa dùng rồi bỏ · tourist influx làn sóng khách du lịch đổ về · with the advent of cùng với sự ra đời của · work as a civil servant làm công chức · the combustion of fuel việc đốt nhiên liệu · endemic species loài đặc hữu · dilapidated buildings những toà nhà đổ nát · the Vietnamese diaspora cộng đồng người Việt ở nước ngoài · join in the festivities hòa mình vào các hoạt động lễ hội · a sense of alienation cảm giác lạc lõng
feelings of alienation những cảm giác bị tách biệt · lose advertisers mất nhà quảng cáo · heavily censored bị kiểm duyệt gắt gao · standardized testing kiểm tra tiêu chuẩn hóa · a large endowment quỹ hiến tặng lớn · a major benefactor nhà tài trợ lớn · a sleepy backwater một chốn hẻo lánh im lìm · a strongly worded editorial bài xã luận lời lẽ gay gắt · a team of conservators nhóm chuyên gia bảo quản · act as gatekeepers đóng vai trò người gác cổng
an anonymous benefactor người tài trợ giấu tên · ancient civilisation nền văn minh cổ đại · anthropogenic emissions khí thải do con người · backpacking trip chuyến du lịch bụi · be bombarded with adverts bị dội tới tấp quảng cáo · burgeoning cities các thành phố phát triển nhanh · cause blackouts gây mất điện · considerate neighbours hàng xóm biết điều · debt-fuelled spending chi tiêu dựa vào vay nợ · eco-conscious travellers du khách có ý thức môi trường
eye-catching colours màu sắc bắt mắt · geopolitical tensions căng thẳng địa chính trị · historical reenactment hoạt động tái hiện lịch sử · lead to cultural homogenisation dẫn tới đồng nhất hoá văn hoá · new dwellings các căn nhà mới · provide baseload cung cấp điện nền · pure altruism lòng vị tha thuần tuý · reflect an ethos phản ánh một hệ giá trị · seem anachronistic có vẻ lạc thời · traffic fatalities ca tử vong do giao thông
cộng đồng địa phương
This program brings benefits to the local community.Chương trình này mang lại lợi ích cho cộng đồng địa phương.
lần sau
We will meet again next time.Chúng ta sẽ gặp lại nhau lần sau.
rất hợp với
I get on well with my flatmates, and we take turns cooking dinner.Tôi hợp với các bạn ở chung, và chúng tôi thay phiên nhau nấu bữa tối.
tiếp tục đi
Despite the difficulties, she kept going.Dù gặp khó khăn, cô ấy vẫn tiếp tục đi.
bảo vệ môi trường
Humans need to protect the environment to sustain life.Con người cần phải bảo vệ môi trường để duy trì sự sống.
môi trường tự nhiên
Economic planning must align with the natural environment.Quy hoạch phát triển kinh tế cần phải phù hợp với môi trường tự nhiên.
lễ hội truyền thống
The villagers organized a traditional festival last weekend.Các dân làng đã tổ chức lễ hội truyền thống vào cuối tuần qua.
làm lao động công ích
He did community service all summer to help the poor.Anh ấy đã làm công ích trong suốt mùa hè để giúp đỡ người nghèo.
kinh tế địa phương
Small shops play an important role in the local economy.Các cửa hàng nhỏ lẻ đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế địa phương.
đưa ra quyết định
She made a decision after the meeting.Cô ấy đã đưa ra quyết định cuối cùng sau cuộc họp.
quá trình ra quyết định
We hold meetings to facilitate the decision-making process.Chúng tôi tổ chức cuộc họp để facilitate quá trình ra quyết định.
cải thiện chất lượng không khí
Research by environmental scientists helps improve air quality.Nghiên cứu của nhà môi trường học giúp cải thiện chất lượng không khí.
cạnh tranh thị trường
In a saturated market, competition becomes more fierce.Trong thị trường bão hòa, cạnh tranh trở nên khốc liệt hơn.
tiết kiệm năng lượng
Good thermal insulation helps save energy in the house.Cách nhiệt tốt giúp tiết kiệm năng lượng trong nhà.
văn hoá địa phương
The Europeanization of local cultures has occurred over centuries.Sự châu hóa của các nền văn hóa địa phương đã diễn ra qua nhiều thế kỷ.
văn hoá truyền thống
He has a profound understanding of traditional culture.Anh ấy có một hiểu biết sâu sắc về văn hóa truyền thống.
được nghỉ một ngày
She likes having a day off to relax and read books.Cô ấy thích ngày nghỉ học để thư giãn và đọc sách.
xin nghỉ một ngày
She took a day off to take care of her family.Cô ấy đã nghỉ cả ngày để chăm sóc gia đình.
tổ chức lễ hội
The villagers hold a festival in the communal longhouse.Người dân tổ chức lễ hội trong nhà Rông.
làm bài tập về nhà
Going to school and doing homework are my daily routine activities.Đi học và làm bài tập là những hoạt động hàng ngày của tôi.
thu hút khách hàng
The discount program helps attract customers to the store.Chương trình giảm giá giúp thu hút khách hàng đến cửa hàng.
chính sách kinh tế
Leaders attend the forum to discuss new economic policies.Các nhà lãnh đạo tham dự diễn đàn để thảo luận về các chính sách kinh tế mới.
dọn sạch bãi biển
Every month, volunteers clean up the beach and collect bags of plastic waste.Hằng tháng, các tình nguyện viên dọn sạch bãi biển và thu gom hàng túi rác nhựa.
lễ cưới
We held a wedding ceremony for my husband last weekend.Chúng tôi đã tổ chức lễ cưới cho ông nhà vào cuối tuần rồi.
du lịch tiết kiệm
Budget travel has become more accessible thanks to low-cost airlines.Du lịch tiết kiệm đã trở nên dễ tiếp cận hơn nhờ các hãng hàng không giá rẻ.
cắt giảm ngân sách giáo dục
Cutting the education budget may save money now but cost society more in the future.Cắt giảm ngân sách giáo dục có thể tiết kiệm trước mắt nhưng khiến xã hội tốn kém hơn về sau.
làm căn cứ
My essay is based on real data.Bài luận của tôi dựa trên các dữ kiện thực tế.
Trying local cuisine is one of the highlights of travelling abroad.Thưởng thức ẩm thực địa phương là một trong những điểm thú vị nhất khi đi du lịch nước ngoài.
tăng cường an ninh năng lượng
Producing more power at home is often seen as the best way to improve energy security.Tự sản xuất nhiều điện hơn trong nước thường được xem là cách tốt nhất để tăng cường an ninh năng lượng.
công việc toàn thời gian
After graduating, she found a full-time job at a bank.Sau khi tốt nghiệp, cô ấy tìm được việc toàn thời gian ở một ngân hàng.
đi xem hàng mà không mua
I enjoy window shopping at the mall on weekends.Tôi thích đi xem hàng trong cửa kính vào cuối tuần.
Ô nhiễm không khí
The government is working to reduce air pollution in the city.Chính phủ đang nỗ lực giảm thiểu ô nhiễm không khí trong thành phố.
ngày nghỉ lễ
National Day is an official public holiday.Ngày lễ 2/9 là ngày nghỉ lễ chính thức của đất nước.
vướng vào rắc rối
He got into trouble with the law.Anh ấy đã vướng vào rắc rối với luật pháp.
bài đánh giá sản phẩm
Product reviews help online shoppers evaluate quality before making purchases.Đánh giá sản phẩm giúp người mua hàng trực tuyến đánh giá chất lượng trước khi mua.
đi học
Every morning, I attend school by bicycle.Mỗi sáng, tôi đến trường bằng xe đạp.
biến đổi khí hậu
We need to take action to mitigate the effects of climate change.Chúng ta cần hành động để giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu.
xe bị hỏng
Oh damn, the car broke down.Oh damn, xe bị hỏng rồi.
ra nước ngoài
I am going abroad next month to study.Tôi sẽ đi ra nước ngoài vào tháng tới để học tập.
đi du lịch nước ngoài
We enjoy traveling abroad to explore new cultures.Chúng tôi thích đi du lịch nước ngoài để khám phá văn hóa mới.
phòng nhân sự
The human resources department handles employee relations.Phòng nhân sự là một phần của bộ phận hành chính.
gọi ai bằng điện thoại
I will make a phone call to my mother after work.Tôi sẽ gọi điện thoại cho mẹ tôi sau giờ làm việc.
thu hút khách hàng mới
Special offers for retail customers help attract new clients.Chính sách ưu đãi dành riêng cho khách lẻ giúp thu hút nhiều khách hàng mới.
xin việc
I applied for a job at that company.Tôi đã gửi đơn xin việc cho công ty đó.
ngày không ô tô
Some cities hold a car-free day once a month to show how quiet the streets can be.Một số thành phố tổ chức ngày không ô tô mỗi tháng một lần để cho thấy phố phường có thể yên tĩnh thế nào.
cứ thoải mái đi
Feel free to ask any questions you have.Cứ thoải mái đi, không cần phải lo lắng về việc đó.
chiến dịch dọn vệ sinh
The volunteer students organized a clean-up campaign.Các sinh viên tình nguyện đã tổ chức chiến dịch làm sạch môi trường.
tiết mục văn hóa
We watched a special cultural performance at the hall.Chúng tôi đã xem một chương trình văn nghệ đặc sắc tại hội trường.
phục vụ cộng đồng
He wants to become a priest to serve the community.Anh ấy muốn trở thành linh mục để phục vụ cộng đồng.
thiết bị điện tử
He studied electronic engineering to become an electronic device engineer.Anh ấy học nghề điện tử để trở thành kỹ sư thiết bị điện tử.
mối quan hệ giữa bác sĩ và bệnh nhân
A positive doctor-patient relationship encourages better communication and treatment outcomes.Mối quan hệ tốt giữa bác sĩ và bệnh nhân giúp giao tiếp và kết quả điều trị tốt hơn.
mức sống
Economic growth helps improve people's living standards.Tăng trưởng kinh tế giúp cải thiện mức sống của người dân.
tập thể dục thường xuyên
Regular exercise is an important part of physical care.Việc tập thể dục đều đặn là một phần quan trọng của việc dưỡng thân.
sản xuất điện
Geothermal power plants produce electricity with low emissions.Các nhà máy địa nhiệt giúp giảm khí thải carbon.
I get off the bus at the last stop.Tôi xuống xe buýt ở trạm cuối cùng.
hầu toà
She appeared in court to face the charges.Cô ấy đã ra tòa để đối chất với cáo buộc.
ra toà
The case will go to court next month.Vụ việc sẽ được đưa ra toà vào tháng tới.
nhà đầu tư mua nhà cho thuê
Some people blame buy-to-let investors for pushing up house prices.Một số người đổ lỗi cho giới đầu tư mua nhà để cho thuê vì đã đẩy giá nhà lên.
bỏ tay ra
He let go of the gun.Anh ấy đã buông tay khi cầm cây súng.
chất lượng giấc ngủ
The anti-reflux pillow helps improve my sleep quality.Gối chống trào ngược giúp cải thiện chất lượng giấc ngủ của tôi.
khán giả trẻ
The show attracts a young audience, mostly teenagers and university students.Chương trình thu hút khán giả trẻ, chủ yếu là thanh thiếu niên và sinh viên.
He often wastes time at work.Anh ấy thường xuyên làm mất thời gian trong công việc.
định hình tiến trình lịch sử
Major scientific discoveries have shaped the course of history.Những phát hiện khoa học lớn đã định hình tiến trình lịch sử.
công việc sáng tạo
She prefers living in seclusion to focus on her creative work.Cô ấy thích sống trong sự ở ẩn để tập trung vào công việc sáng tạo.
viết sáng tác
She enjoys creative writing to express her feelings.Cô ấy thích viết lách để thể hiện cảm xúc của mình.
tác động của biến đổi khí hậu
We need to act to mitigate the effects of climate change.Chúng ta cần hành động để giảm thiểu tác động của climate change.
chia tay người yêu
They broke up after three years of dating.Họ đã chia tay sau 3 năm yêu nhau.
tạm nghỉ việc một thời gian
She took a career break to look after her young children.Cô ấy tạm nghỉ việc một thời gian để chăm con nhỏ.
nộp hồ sơ
You need to submit an application to the licensing authority.Bạn cần nộp đơn xin phép tại cơ quan cấp phép.
bắt đầu chế độ ăn kiêng
Some young adults go on a diet simply because of social pressure.Một số người trẻ ăn kiêng chỉ vì áp lực xã hội.
chiếm phần đáng kể
Tourism accounts for a significant share of employment in coastal areas.Du lịch chiếm một tỉ lệ đáng kể việc làm ở các vùng ven biển.
đầu tư nước ngoài
Foreign investment has helped many companies expand their scale.Đầu tư nước ngoài đã giúp nhiều doanh nghiệp mở rộng quy mô.
trở thành hiện thực
My dream came true when I became a doctor.Ước mơ của tôi đã trở thành hiện thực khi tôi trở thành bác sĩ.
cầm tay
They walked together holding hands.Họ cùng nhau đi dạo và cầm tay nhau.
tuân thủ quy định môi trường
Mining companies must comply with environmental regulations.Các công ty khai khoáng cần tuân thủ các quy định về môi trường.
tư liệu lịch sử
Historical records show that the temple was rebuilt several times after fires.Sử liệu cho thấy ngôi đền đã được xây lại nhiều lần sau các trận hoả hoạn.
đón năm mới
We held a New Year’s Eve party to celebrate the new year.Chúng tôi tổ chức tiệc mừng tân niên vào đêm giao thừa.
cười to
I laughed out loud at that funny movie.Tôi đã cười lớn khi xem bộ phim hài đó.
giảm lượng đường tiêu thụ
Many nutritionists advise people to cut down on sugar to avoid obesity and diabetes.Nhiều chuyên gia dinh dưỡng khuyên nên giảm đường để tránh béo phì và tiểu đường.
chính sách dựa trên bằng chứng
Experts are calling for more evidence-based policies on public health.Các chuyên gia kêu gọi có thêm chính sách y tế công cộng dựa trên bằng chứng.
bằng chứng lịch sử
Historians rely on historical evidence to reconstruct past events.Các nhà sử học dựa vào bằng chứng lịch sử để tái hiện các sự kiện trong quá khứ.
bệnh tuổi già
Cell senescence contributes to aging and age-related diseases.Sự lão hóa của tế bào ảnh hưởng đến khả năng tự phục hồi của cơ thể.
chiến dịch quảng cáo thành công
The marketing staff organized a successful advertising campaign.Nhân viên tiếp thị của công ty đã tổ chức một chiến dịch quảng cáo thành công.
quảng cáo trực tuyến
Their marketing strategy focuses on social media and online advertising.Chiến lược tiếp thị của họ tập trung vào truyền thông xã hội và quảng cáo trực tuyến.
ngành quảng cáo
The advertising industry plays a crucial role in brand building.Ngành quảng cáo đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng thương hiệu.
có lời
This company made a profit in the first quarter of the year.Công ty này đã có lời trong quý đầu tiên của năm.
công nghệ tiên tiến
Advanced technology has significantly improved production efficiency.Các kỹ thuật cao đã giúp cải thiện đáng kể năng suất sản xuất.
lên lớp
Registering for subjects is necessary to attend classes.Việc đăng ký môn học cần thiết để có thể tham gia lớp học.
miễn phí vận chuyển
Many online retailers offer free shipping to attract more customers.Nhiều nhà bán lẻ trực tuyến miễn phí vận chuyển để thu hút thêm khách hàng.
lên cân
I need to eat more to gain weight.Tôi cần ăn nhiều hơn để lên cân.
dẫn đến tăng cân
Consuming more calories than you burn leads to weight gain.Ăn nhiều calo hơn lượng tiêu hao sẽ dẫn đến tăng cân.
được tham gia ra quyết định
He is an executive committee member of the Youth Union, involved in decision-making processes.Anh ấy là ủy viên ban chấp hành đoàn, tham gia quyết định các chính sách của tổ chức.
tiết kiệm năng lượng hơn
New household appliances are more energy-efficient.Các thiết bị điện gia dụng mới tiết kiệm năng lượng hơn.
giàu chất dinh dưỡng
Rock sprouts are rich in nutrients and good for health.Rau mầm đá chứa nhiều chất dinh dưỡng, tốt cho sức khỏe.
đợi ở trạm xe buýt
I waited at the bus stop near my house to go to work.Tôi đợi ở trạm xe buýt gần nhà để đi làm.
kiếm sống
He works in a seafaring profession to earn a living.Anh ấy làm nghề đi biển để kiếm sống.
chống biến đổi khí hậu
Reducing carbon emissions is essential to combat climate change.Chúng ta cần giảm lượng khí carbon dioxide để chống biến đổi khí hậu.
chuẩn bị bữa ăn nấu tại nhà
Preparing home-cooked meals is usually healthier and more affordable than eating out.Tự nấu ăn ở nhà thường lành mạnh và tiết kiệm hơn ăn ngoài.
khí hậu nhiệt đới
The South of Vietnam has a tropical climate.Miền Nam Việt Nam có khí hậu nhiệt đới.
dọn giường
She made the bed neatly after waking up.Cô ấy đã làm giường sạch sẽ sau khi thức dậy.
dùng bữa
We had a meal together with the family in the evening.Chúng tôi đã ăn cơm tối cùng gia đình.
nâng cao ý thức môi trường
We need to raise environmental awareness to reduce pollution.Chúng ta cần nâng cao ý thức bảo vệ môi trường để giảm thiểu ô nhiễm.
hãy làm những gì mình thích
Follow your dreams no matter how hard it gets.Theo đuổi ước mơ của bạn dù có khó khăn thế nào.
tôn trọng phong tục địa phương
Responsible tourism means choosing local guides and respecting local customs.Du lịch có trách nhiệm nghĩa là chọn hướng dẫn viên địa phương và tôn trọng phong tục bản địa.
giải pháp hiệu quả về chi phí
Using solar energy is a cost-effective solution.Sử dụng năng lượng mặt trời là một giải pháp tiết kiệm chi phí.
giá khí đốt
Gas prices change hourly.Giá xăng dầu thay đổi hàng giờ.
nguồn cung khí đốt
The company threatened to cut off the gas supply if the bills were not paid.Công ty dọa cắt nguồn cung ga nếu hoá đơn không được thanh toán.
nghe hay đấy
Sounds good, let's start.Nghe hay đấy, chúng ta bắt đầu nhé.
gắn với
This job is associated with a lot of responsibility.Công việc này gắn với trách nhiệm lớn.
nghề thủ công truyền thống
Weaving baskets is a traditional craft in many villages in the north.Đan rổ rá là nghề thủ công truyền thống ở nhiều làng miền Bắc.
tổ chức lễ kỷ niệm
We held a celebration after completing the project.Chúng tôi tổ chức một buổi mừng công sau khi hoàn thành dự án.
không ít thì nhiều
He told the truth more or less.Anh ấy đã nói hơn hoặc ít hơn sự thật.
lượng khán giả rộng
Programs are transmitted through this broadcast hub to reach a wide audience.Các chương trình được phát qua đầu cầu truyền hình này để đến khán giả rộng rãi.
cơ hội giáo dục bình đẳng
Governments should promote equal educational opportunities regardless of students' socioeconomic backgrounds.Chính phủ nên thúc đẩy cơ hội giáo dục bình đẳng bất kể hoàn cảnh kinh tế xã hội của học sinh.
mất hứng
He lost interest after hearing the bad news.Anh ấy mất hứng sau khi nghe tin xấu.
giảm béo
I am trying to lose weight to fit into my new clothes.Tôi đang cố gắng giảm béo để phù hợp với bộ đồ mới.
bảo vệ người tiêu dùng
The government needs to protect consumers' rights.Chính phủ cần bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng.
bén duyên
This couple fell in love after many meetings.Cặp đôi này đã bén duyên sau nhiều lần gặp gỡ.
sa vào đám bạn xấu
Many parents worry that their teenage children will fall into bad company.Nhiều cha mẹ lo con tuổi mới lớn sẽ sa vào đám bạn xấu.
đặt hẹn
I made an appointment with the doctor for Monday morning.Tôi đã đặt hẹn với bác sĩ vào sáng thứ Hai.
mua vui
We had fun together at the party.Chúng tôi đã mua vui cùng nhau trong buổi tiệc.
ngôi đền cổ
We visited an ancient temple in Hanoi.Chúng tôi đi thăm một ngôi chùa cổ ở Hà Nội.
ít được học hành chính quy
Several famous entrepreneurs had very little formal education.Một số doanh nhân nổi tiếng gần như không được học hành chính quy.
hội chợ thủ công
Local authorities organised a craft fair to support traditional artisans.Chính quyền địa phương tổ chức hội chợ thủ công để hỗ trợ các nghệ nhân truyền thống.
ung thư da
Early detection of skin cancer can lead to successful treatment.Ung thư da cần được phát hiện sớm để điều trị hiệu quả.
trải nghiệm liên văn hoá
Living with a host family abroad gave her valuable cross-cultural experience.Sống cùng gia đình bản xứ ở nước ngoài mang lại cho cô ấy trải nghiệm liên văn hoá quý giá.
bị cúm
Every winter, many people catch flu and have to take time off work.Mùa đông nào cũng có nhiều người bị cúm và phải nghỉ làm.
làm đám cưới
We got married at the church last summer.Chúng tôi đã làm đám cưới ở nhà thờ vào mùa hè năm ngoái.
đeo kiếng
He wears glasses every day to read more clearly.Anh ấy đeo kính mỗi ngày để đọc sách rõ hơn.
mỹ nghệ và thủ công
Adhesive powder is often used in arts and crafts.Bột bời lời thường được dùng trong thủ công mỹ nghệ.
sống ở nông thôn
I enjoy living in the countryside to be close to nature.Tôi thích sống ở quê để gần thiên nhiên.
Sexual abuse is a serious crime that must be prosecuted strictly.Lạm dụng tình dục là một tội ác nghiêm trọng cần được xử lý nghiêm minh.
tại hiện trường
The police collected the fingerprint at the crime scene.Cảnh sát đã thu thập dấu vân tay tại hiện trường.
giảm tội phạm
The authorities are trying to control trouble hotspots to reduce crime.Chính quyền đang cố gắng kiểm soát trouble hotspots để giảm tội phạm.
nộp phạt
He paid a fine for illegal parking.Anh ấy đã nộp phạt vì đỗ xe trái phép.
có tiền án
Having a criminal record can make it very hard to find a job.Có tiền án có thể khiến việc tìm việc làm trở nên rất khó khăn.
lập kỷ lục
She set a record for the highest score in the exam.Cô ấy lập kỷ lục về số điểm trong kỳ thi.
đang được trưng bày
The quality of the painting started to deteriorate after many years on display.Chất lượng của bức tranh bắt đầu suy giảm sau nhiều năm trưng bày.
phát hiện sớm ung thư
Early detection of cancer increases the chances of successful treatment.Việc phát hiện sớm bệnh ung thư giúp tăng khả năng chữa khỏi.
cấm hút thuốc
The parliament enacted a law banning smoking in restaurants.Nghị viện đã đưa ra luật cấm hút thuốc trong nhà hàng.
gói du lịch trọn gói
Booking a holiday package can be more convenient than arranging everything independently.Đặt tour trọn gói có thể tiện hơn tự sắp xếp mọi thứ.
đánh dấu một dịp đặc biệt
National ceremonies often mark a special occasion in the country's history.Nghi lễ quốc gia thường đánh dấu một dịp đặc biệt trong lịch sử đất nước.
chính sách trả hàng
The store's exchange and return policy is very flexible.Chính sách đổi trả hàng của cửa hàng rất linh hoạt.
nông sản hữu cơ
Organic produce is increasingly popular among health-conscious consumers.Nông sản hữu cơ ngày càng được người tiêu dùng quan tâm đến sức khỏe ưa chuộng.
trong thời đại số
In the digital age, many activities can be done online.Trong kỷ nguyên số, mọi hoạt động đều có thể thực hiện trực tuyến.
He chose a career path in information technology.Anh ấy đã chọn con đường sự nghiệp trong lĩnh vực công nghệ thông tin.
nằm dưới đường bay
People who live under the flight path complain about noise late at night.Người sống dưới đường bay phàn nàn về tiếng ồn lúc khuya.
buổi sum họp gia đình
Stir-fried beef is a popular dish at family gatherings.Bò xào là món ăn phổ biến trong các bữa tiệc gia đình.
giảm phát thải
We need to reduce emissions to protect the environment.Chúng tôi cần giảm lượng khí thải để bảo vệ môi trường.
khám sức khỏe định kỳ
Regular health check-ups help detect diseases earlier.Khám định kỳ giúp phát hiện bệnh sớm hơn.
biết quyền lợi người tiêu dùng của mình
Many shoppers do not know their consumer rights when a product turns out to be faulty.Nhiều người mua không biết quyền lợi người tiêu dùng của mình khi sản phẩm bị lỗi.
trễ hạn
He is always responsible for his work and never misses a deadline.Anh ấy luôn có trách nhiệm với công việc của mình và không bao giờ trễ hạn.
dự buổi giảng
I usually attend a lecture in the morning.Tôi thường nghe giảng vào buổi sáng.
kỹ năng thực tiễn
Field engineering work requires high practical skills.Công việc của kỹ thuật hiện trường đòi hỏi kỹ năng thực tế cao.
các bệnh tim mạch
Obesity can lead to cardiovascular diseases and diabetes.Béo phì có thể dẫn đến các bệnh tim mạch và tiểu đường.
biểu diễn nhạc dân gian
A folk music performance attracted both local residents and foreign tourists.Một buổi biểu diễn nhạc dân gian đã thu hút cả người dân địa phương lẫn khách du lịch nước ngoài.
du lịch văn hóa
Cultural tourism encourages visitors to explore local traditions and landmarks.Du lịch văn hóa khuyến khích du khách khám phá truyền thống và địa danh địa phương.
thiết bị điện
I bought some new electrical appliances for my apartment.Tôi mua một số điện máy mới cho căn hộ của mình.
thiết bị tiết kiệm năng lượng
Using energy-efficient appliances helps reduce the monthly bill.Việc sử dụng thiết bị tiết kiệm điện giúp giảm hóa đơn hàng tháng.
phát hàng mẫu miễn phí
Supermarkets often hand out free samples to encourage shoppers to try new products.Siêu thị thường phát hàng mẫu miễn phí để khuyến khích người mua thử sản phẩm mới.
khám nghiệm hiện trường
The investigator examined the crime scene carefully.Cảnh sát là những người làm công tác thanh tra các vụ án hình sự.
căn hộ tập thể
I live in an apartment block in the city center.Tôi sống trong một căn hộ tập thể ở trung tâm thành phố.
nuốt lời
Don't break a promise once you've made it to someone.Đừng nuốt lời khi đã hứa với ai đó.
lời hứa hẹn kiếm tiền dễ
The promise of easy money draws some young people into selling drugs.Lời hứa hẹn kiếm tiền dễ kéo một số người trẻ vào con đường bán ma tuý.
dậy thôi
He woke up late today.Anh ấy dậy muộn hôm nay.
ung thư phổi
Smoking is a major risk factor for lung cancer.Hút thuốc là một yếu tố nguy cơ chính của ung thư phổi.
She has artistic talent from a young age and has won many awards.Cô ấy có năng khiếu nghệ thuật từ nhỏ và đã giành nhiều giải thưởng.
điểm đến được ưa chuộng
Van Don wharf is a popular destination for tourists visiting Quang Ninh.Bến Vân Đồn là điểm đến phổ biến cho du khách đến Quảng Ninh.
điểm đến du lịch
Paris is a famous tourist destination.Paris là một điểm đến nổi tiếng của du lịch thế giới.
hàng có số lượng giới hạn
Retailers sometimes advertise limited stock to create a sense of urgency.Nhà bán lẻ đôi khi quảng cáo "số lượng có hạn" để tạo cảm giác cấp bách.
ưu đãi trong thời gian giới hạn
A limited-time offer can persuade shoppers to buy products they do not really need.Ưu đãi có thời hạn có thể khiến người mua sắm mua những thứ họ không thực sự cần.
quảng cáo truyền hình
Online advertising has overtaken television advertising in many countries.Ở nhiều nước, quảng cáo trực tuyến đã vượt quảng cáo truyền hình.
công nghệ tối tân
The museum uses cutting-edge technology to bring history to life.Bảo tàng dùng công nghệ tiên tiến nhất để tái hiện lịch sử sống động.
kết nối internet
This program requires an internet connection to function.Chương trình này cần có kết nối internet để hoạt động.
rớt mạng
My phone lost connection during the call.Điện thoại của tôi bị rớt mạng khi đang gọi điện.
biểu tình phản đối du lịch
Anti-tourism protests have taken place in some of the most visited cities.Các cuộc biểu tình phản đối du lịch đã diễn ra ở một số thành phố đông khách nhất.
đưa ra quyết định mua hàng có cân nhắc
Reading independent reviews helps consumers make an informed purchase.Đọc các đánh giá độc lập giúp người tiêu dùng mua hàng sáng suốt.
làm việc với khách hàng
My first manager was a great mentor who taught me how to deal with clients.Quản lý đầu tiên là người dìu dắt tuyệt vời, dạy tôi cách làm việc với khách hàng.
so sánh nhiều nơi để tìm mức giá tốt nhất
Consumers should shop around for the best deal before buying expensive electronics.Người tiêu dùng nên khảo giá để tìm mức giá tốt nhất trước khi mua đồ điện tử đắt tiền.
hội đồng địa phương
The local council has decided to open a new sports centre in our area.Hội đồng địa phương đã quyết định mở một trung tâm thể thao mới ở khu chúng tôi.
múa lân
Lion dance groups practice weekly to prepare for the big festival.Các nhóm múa lân tập luyện hàng tuần để chuẩn bị cho lễ hội lớn.
kéo dài mãi
Our hope will last forever.Hy vọng của chúng tôi sẽ kéo dài mãi.
sự thể hiện nghệ thuật
This painting is very rich in artistic expression.Bức tranh này rất đậm chất nghệ thuật.
trúng xổ số
She hopes to win the lottery to buy a new house.Cô ấy hy vọng sẽ trúng xổ số để có thể mua nhà mới.
hoá chất có hại
She opposes the use of harmful chemicals in manufacturing.Cô ấy phản đối việc sử dụng chất độc hại trong sản xuất.
màn trình diễn pháo hoa
The fireworks display was a spectacular spectacle.Buổi hòa nhạc ngoài trời là một cảnh tượng đẹp mắt.
trên trang nhất
Her obituary appeared on the front page of the newspaper.Cáo phó của bà ấy xuất hiện trên trang nhất của tờ báo.
bấm nút
You need to press a button to start the computer.Bạn cần bấm nút để bắt đầu máy tính.
dây đồng
Copper wire conducts electricity much better than other metals.Dây đồng có khả năng dẫn điện tốt hơn nhiều kim loại khác.
mỏ lớn
Geologists have found large deposits of copper in the north.Các nhà địa chất đã tìm thấy những mỏ đồng lớn ở phía bắc.
tăng trưởng kinh tế nhanh
Rapid economic growth has lifted living standards in many Asian countries over the past few decades.Tăng trưởng kinh tế nhanh đã nâng mức sống ở nhiều nước châu Á trong vài thập kỷ qua.
sự phát triển nhanh chóng của công nghệ
The rapid growth of technology has changed the way we live.Sự phát triển mạnh của công nghệ đã thay đổi cách chúng ta sống.
tiếng sét ái tình
Love at first sight can happen anytime.Tình yêu sét đánh có thể xảy ra bất cứ lúc nào.
hỏi đường
I asked for directions to find the nearby hotel.Tôi đã hỏi đường để tìm khách sạn gần đó.
khoảng giá
The store offers products across a wide price range to suit different budgets.Cửa hàng có sản phẩm ở nhiều mức giá để phù hợp với các mức ngân sách khác nhau.
cơ sở thể thao
This fitness training ground has many modern sports facilities.Sân tập thể dục này có nhiều thiết bị thể thao hiện đại.
ban tổ chức lễ hội
The festival committee is responsible for ensuring the event runs smoothly.Ban tổ chức lễ hội chịu trách nhiệm đảm bảo sự kiện diễn ra suôn sẻ.
nền kinh tế dựa vào tiêu dùng
In a consumer-driven economy, a fall in shopping can quickly lead to job losses.Trong một nền kinh tế dựa vào tiêu dùng, mua sắm giảm có thể nhanh chóng dẫn tới mất việc làm.
giải pháp ứng dụng trí tuệ nhân tạo
Many businesses rely on AI-driven solutions to improve customer service.Nhiều doanh nghiệp dựa vào các giải pháp ứng dụng AI để cải thiện dịch vụ khách hàng.
quyết định dựa trên dữ liệu
Applied statistics helps managers make data-driven decisions.Applied statistics giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu.
ăn uống đầy đủ và cân đối dinh dưỡng
She eats a balanced diet to stay quite healthy.Cô ấy ăn uống điều độ để duy trì trạng thái khá khỏe mạnh.