Homographs · 28 từ · 3 chặng — Những từ viết giống nhau nhưng đọc hoặc nghĩa khác nhau tuỳ ngữ cảnh.
Sắp từ dễ đến khó (A1 → C2) — mỗi chặng một lượt học.
sử dụng (/juːz/)
Can I use your phone?Tôi dùng điện thoại của bạn được không?
ngôi nhà (/haʊs/)
They live in a big house.Họ sống trong một ngôi nhà lớn.
sống (/lɪv/)
đọc (/riːd/)
I read every night.Tối nào tôi cũng đọc sách.
đóng (/kləʊz/)
Please close the door.Vui lòng đóng cửa.
(trợ động từ) làm (/dʌz/)
Does she work here?Cô ấy có làm ở đây không?
món quà; hiện tại (/ˈpreznt/)
Thank you for the present.Cảm ơn vì món quà.
phút (/ˈmɪnɪt/)
Wait a minute.Đợi một phút.
xin lỗi, bỏ qua (/ɪkˈskjuːz/)
Excuse me, is this seat free?Xin lỗi, ghế này còn trống không?
gió (/wɪnd/)
The wind is very strong.Gió rất mạnh.
kỷ lục; bản ghi (/ˈrekɔːd/)
She broke the world record.Cô ấy phá kỷ lục thế giới.
sa mạc (/ˈdezət/)
Camels live in the desert.Lạc đà sống ở sa mạc.
dẫn dắt (/liːd/)
She will lead the team.Cô ấy sẽ dẫn dắt đội.
hợp đồng (/ˈkɒntrækt/)
She signed a two-year contract.Cô ấy ký hợp đồng hai năm.
tăng (/ɪnˈkriːs/)
Prices increase every year.Giá cả tăng hằng năm.
sản xuất (/prəˈdjuːs/)
The factory produces cars.Nhà máy sản xuất ô tô.
nội dung (/ˈkɒntent/)
The content of the course is useful.Nội dung khóa học rất hữu ích.
đồ vật (/ˈɒbdʒɪkt/)
What is that strange object?Đồ vật lạ kia là gì vậy?
nước mắt (/tɪə/)
A tear ran down her cheek.Một giọt nước mắt lăn trên má cô ấy.
từ chối (/rɪˈfjuːz/)
He refused to help.Anh ấy từ chối giúp đỡ.
hàng, dãy (/rəʊ/)
We sat in the front row.Chúng tôi ngồi ở hàng ghế đầu.
vết thương (/wuːnd/)
The wound healed quickly.Vết thương lành nhanh.
tiến hành (/kənˈdʌkt/)
They conducted a survey.Họ đã tiến hành một cuộc khảo sát.
giấy phép (/ˈpɜːmɪt/)
You need a permit to park here.Bạn cần giấy phép để đỗ xe ở đây.
chim bồ câu (/dʌv/)
A white dove is a symbol of peace.Chim bồ câu trắng là biểu tượng hòa bình.
cúi chào (/baʊ/)
The actors bowed to the audience.Các diễn viên cúi chào khán giả.
đánh bóng (/ˈpɒlɪʃ/)
Polish your shoes before the interview.Đánh bóng giày trước buổi phỏng vấn.
âm trầm, đàn bass (/beɪs/)
He plays bass in a band.Anh ấy chơi bass trong một ban nhạc.