Synonyms · 50 từ · 5 chặng — Từ thông dụng kèm các từ đồng nghĩa để paraphrase trong IELTS Reading, Listening và Writing.
Sắp từ dễ đến khó (A1 → C2) — mỗi chặng một lượt học.
cần
I need your help.Tôi cần sự giúp đỡ của bạn.
thường
I often go swimming.Tôi thường đi bơi.
mới
I have a new phone.Tôi có điện thoại mới.
giúp đỡ
Can you help me?Bạn giúp tôi được không?
tốt
That's a good idea.Đó là một ý hay.
giữ
Keep the change.Cứ giữ tiền thừa.
mua
I want to buy a car.Tôi muốn mua ô tô.
nhỏ
It's a small room.Đó là một căn phòng nhỏ.
đẹp
What a beautiful beach!Bãi biển đẹp quá!
cũ, già
This is an old building.Đây là một tòa nhà cũ.
bắt đầu
Let's start the meeting.Hãy bắt đầu cuộc họp.
có được, nhận
I got a letter today.Hôm nay tôi nhận được một lá thư.
công việc
He found a new job.Anh ấy tìm được việc mới.
dễ
The test was easy.Bài kiểm tra dễ.
sạch
Keep your room clean.Giữ phòng sạch sẽ.
cho thấy
The chart shows a rise.Biểu đồ cho thấy sự tăng.
kết thúc
The film ends at ten.Phim kết thúc lúc mười giờ.
tệ, xấu
The weather was bad.Thời tiết xấu.
thay đổi
Things change quickly.Mọi thứ thay đổi nhanh chóng.
cố gắng
Try to finish early.Cố gắng xong sớm.
to, lớn
We live in a big house.Chúng tôi sống trong một ngôi nhà to.
vấn đề
We have a small problem.Chúng ta có một vấn đề nhỏ.
vui, hạnh phúc
She looks happy today.Hôm nay trông cô ấy vui.
nghĩ, cho rằng
I think it's a good plan.Tôi nghĩ đó là kế hoạch tốt.
buồn
He felt sad after the film.Anh ấy thấy buồn sau bộ phim.
cũng
She also speaks French.Cô ấy cũng nói tiếng Pháp.
mệt
I'm very tired today.Hôm nay tôi rất mệt.
trả lời
Please answer the question.Hãy trả lời câu hỏi.
nhanh
He is a fast runner.Anh ấy chạy nhanh.
ý tưởng
That's a great idea.Đó là một ý tưởng tuyệt vời.
sai
That's the wrong answer.Đó là câu trả lời sai.
nói
He said he was tired.Anh ấy nói anh ấy mệt.
có lẽ
Maybe it will rain.Có lẽ trời sẽ mưa.
quan trọng
Sleep is important for health.Giấc ngủ quan trọng cho sức khỏe.
nổi tiếng
She is a famous singer.Cô ấy là ca sĩ nổi tiếng.
giàu
He comes from a rich family.Anh ấy xuất thân từ gia đình giàu có.
khó
The exam was difficult.Bài thi khó.
chọn
Choose one option.Hãy chọn một phương án.
đủ
We have enough food.Chúng ta có đủ thức ăn.
đúng
Your answer is correct.Câu trả lời của bạn đúng.
nghèo
Many poor families need help.Nhiều gia đình nghèo cần giúp đỡ.
nguy hiểm
This road is dangerous.Con đường này nguy hiểm.
làm đau, làm tổn thương
Did you hurt yourself?Bạn có bị đau không?
yên tĩnh
The library is very quiet.Thư viện rất yên tĩnh.
lạ
I heard a strange noise.Tôi nghe một tiếng động lạ.
sợ
The child was scared of the dark.Đứa trẻ sợ bóng tối.
giận
He was angry with me.Anh ấy giận tôi.
thông minh
She is a smart student.Cô ấy là học sinh thông minh.
tăng
Prices increased last year.Năm ngoái giá tăng.
giảm
The number of visitors decreased.Số khách giảm.