Vocabulary upgrades · 136 từ · 14 chặng — Thay từ cơ bản bằng từ học thuật band 7+: mỗi thẻ ghi từ được thay và lúc nên dùng.
Sắp từ dễ đến khó (A1 → C2) — mỗi chặng một lượt học.
hỗ trợ
Staff will assist you.Nhân viên sẽ hỗ trợ bạn.
then chốt, cực kỳ quan trọng
Sleep is crucial for good health.Giấc ngủ cực kỳ quan trọng cho sức khỏe.
nâng cao
Music can enhance learning.Âm nhạc có thể nâng cao việc học.
đáng kể, quan trọng
This is a significant change.Đây là một thay đổi đáng kể.
thiết yếu
Water is vital for life.Nước thiết yếu cho sự sống.
mua
You can purchase tickets online.Bạn có thể mua vé trực tuyến.
nhân vật nổi bật
He is a prominent figure in the community.Anh ấy là một nhân vật nổi bật trong cộng đồng.
khí thải
We need to reduce emissions to protect the environment.Chúng tôi cần giảm lượng khí thải để bảo vệ môi trường.
cơ bản, nền tảng
Education is a fundamental right.Giáo dục là quyền cơ bản.
chứng minh, cho thấy
The study demonstrates a clear link.Nghiên cứu cho thấy mối liên hệ rõ ràng.
sức khỏe tinh thần
Regular exercise contributes significantly to psychological well-being.Tập thể dục đều đặn góp phần đáng kể vào sức khỏe tâm lý.
loại bỏ
We must eliminate waste.Chúng ta phải loại bỏ lãng phí.
có được
You must obtain a visa.Bạn phải xin được thị thực.
phổ biến rộng rãi
The use of smartphones is widespread.Việc dùng điện thoại thông minh rất phổ biến.
có lợi
Regular exercise is beneficial.Tập thể dục đều đặn có lợi.
di sản
We visited a UNESCO World Heritage site.Chúng tôi đã tham quan di sản thế giới được UNESCO công nhận.
rất nhiều
There are numerous reasons for this.Có rất nhiều lý do cho việc này.
đủ
There is sufficient evidence.Có đủ bằng chứng.
chiến dịch quảng bá
A well-designed promotional campaign can boost sales dramatically.Một chiến dịch quảng bá được thiết kế tốt có thể làm doanh số tăng vọt.
tiếp thu, có được
Children acquire language quickly.Trẻ em tiếp thu ngôn ngữ nhanh.
nhóm đối tượng nhân khẩu học
Demographic data is used to forecast population trends.Các số liệu nhân khẩu học được sử dụng để dự báo xu hướng dân số.
sự thay đổi cơ cấu dân số
The demographic shift will reshape pension systems.Sự dịch chuyển cơ cấu dân số sẽ định hình lại hệ thống lương hưu.
giàu dinh dưỡng
Nutrient-dense meals support long-term physical development.Bữa ăn giàu dưỡng chất hỗ trợ sự phát triển thể chất lâu dài.
chuyên môn
Her expertise in medicine is impressive.Sự tinh thông của cô ấy về y học rất ấn tượng.
thỏa đáng, đủ
The pay is not adequate.Mức lương không thỏa đáng.
sự phá hủy môi trường sống
Habitat destruction pushes many species toward extinction.Phá hủy môi trường sống đẩy nhiều loài đến bờ tuyệt chủng.
cán bộ điều hành
The company's executive made a crucial decision.Giám đốc điều hành của công ty đã đưa ra quyết định quan trọng.
người cố vấn, dẫn dắt
She has been a great mentor to the new employees.Cô ấy là một người cố vấn tuyệt vời cho các sinh viên mới.
đương đại
Contemporary art can be strange.Nghệ thuật đương đại có thể khá lạ.
bãi chôn lấp rác
We organized a cleanup of the nearby landfill.Chúng tôi đã tổ chức dọn dẹp bãi đổ thải gần nhà.
thao túng
She tries to manipulate people's emotions around her.Cô ấy cố gắng thao túng cảm xúc của mọi người quanh mình.
lượng khí thải carbon (cá nhân/tổ chức)
Flying less is one of the quickest ways to reduce your carbon footprint.Đi máy bay ít hơn là một trong những cách nhanh nhất để giảm dấu chân các-bon của bạn.
bước đột phá
A breakthrough in technology has changed the way we live daily.Bước đột phá trong công nghệ đã thay đổi cách chúng ta sống hàng ngày.
do đó
Consequently, many people lost their jobs.Do đó, nhiều người mất việc.
siêu đô thị
Tokyo is a megacity with over 37 million residents.Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh là những siêu đô thị của Việt Nam.
tuy vậy
Nevertheless, the plan went ahead.Tuy vậy, kế hoạch vẫn tiếp tục.
bị cho thôi việc do dư thừa
Removing redundancy can make your writing clearer.Bạn nên loại bỏ các từ thừa để làm rõ ý nghĩa.
trộm cắp danh tính
Sharing your date of birth publicly can increase the risk of identity theft.Công khai ngày sinh có thể làm tăng nguy cơ bị đánh cắp danh tính.
sự suy giảm đa dạng sinh học
Biodiversity loss threatens the stability of entire ecosystems.Suy giảm đa dạng sinh học đe dọa sự ổn định của cả hệ sinh thái.
tạo điều kiện
Technology facilitates communication.Công nghệ tạo điều kiện cho giao tiếp.
tiên tiến nhất
The museum uses cutting-edge technology to bring history to life.Bảo tàng dùng công nghệ tiên tiến nhất để tái hiện lịch sử sống động.
siêng năng, cần mẫn
He is very diligent in his work.Anh ấy rất cần cù trong công việc của mình.
dồi dào
The region has abundant resources.Vùng này có tài nguyên dồi dào.
làm giảm nhẹ
The new road will alleviate traffic.Con đường mới sẽ giảm bớt tắc nghẽn.
giao thông công cộng khối lượng lớn
Fast-growing cities need mass transit, not just wider roads.Các thành phố phát triển nhanh cần giao thông công cộng sức chở lớn, không chỉ đường rộng hơn.
đáng kể
There has been a substantial increase in prices.Giá cả đã tăng đáng kể.
không thể tránh khỏi
Change is inevitable.Thay đổi là không thể tránh khỏi.
kinh tế tuần hoàn
The circular economy promotes sustainability by minimizing waste.Kinh tế tuần hoàn giúp giảm lượng rác thải và bảo vệ môi trường.
bảo tồn
We need to conserve forests to maintain biodiversity.Chúng ta cần bảo tồn rừng để duy trì đa dạng sinh học.
tỉ mỉ
She is meticulous in her work.Cô ấy rất tỉ mỉ trong công việc.
vô tư, không thiên vị
The judge must remain impartial during the trial.Thẩm phán phải giữ thái độ công minh trong xét xử.
tái hòa nhập
The program helps drug addicts reintegrate into society.Chương trình giúp đỡ người nghiện ma túy tái hòa nhập cộng đồng.
được mã hóa
The encrypted document requires a password to open.Tài liệu mã hóa cần mật khẩu để mở.
thủ phạm
This evidence is crucial in identifying the perpetrator.Chứng cứ này rất quan trọng trong việc xác định thủ phạm.
giảm bớt
The pain will diminish over time.Cơn đau sẽ giảm dần theo thời gian.
sự giám sát
Installing surveillance cameras can improve security.Camera giám sát có thể giúp ngăn chặn tội phạm hiệu quả hơn.
khả năng thăng tiến xã hội
Education remains the key to upward mobility.Giáo dục vẫn là chìa khóa để thăng tiến trong xã hội.
di cư từ nông thôn ra thành thị
Rural-urban migration has accelerated in many developing countries.Di cư từ nông thôn ra thành thị đã tăng nhanh ở nhiều nước đang phát triển.
thịnh vượng
It is a prosperous city.Đó là một thành phố thịnh vượng.
ít vận động
A potbelly can be a sign of a sedentary lifestyle.Bụng phệ có thể là dấu hiệu của lối sống ít vận động.
cảnh cùng khổ, bần cùng
He has lived in destitution for many years.Anh ấy sống trong sự nghèo khổ suốt nhiều năm.
dân cư đông đúc
Hanoi is a densely populated city.Hà Nội là thành phố đông dân cư.
"Buồng vang" (chỉ nghe ý kiến giống mình)
Social media can become an echo chamber where users never meet opposing views.Mạng xã hội có thể thành buồng vang, nơi người dùng không bao giờ gặp quan điểm trái chiều.
đáng tin cậy
This source is very credible.Nguồn tin này rất đáng tin cậy.
sự đổ vỡ hôn nhân
Marital breakdown can have lasting effects on children.Hôn nhân đổ vỡ có thể để lại ảnh hưởng lâu dài cho con cái.
biển thủ, tham ô
The police are investigating embezzlement in the bank.Công an điều tra vụ cắt xén công quỹ trong ngân hàng.
phát triển mạnh
The business flourished.Việc kinh doanh phát triển mạnh.
chủ nghĩa đa văn hóa
This school promotes multiculturalism through international activities.Trường học này khuyến khích sự đa dạng văn hóa qua các hoạt động quốc tế.
tiêu dùng quá mức
Overconsumption of food can lead to health problems.Tiêu thụ thực phẩm quá nhiều có thể gây ra các vấn đề về sức khỏe.
bắt đầu
The ceremony will commence at noon.Buổi lễ sẽ bắt đầu lúc trưa.
thuyết phục
She gave a compelling argument.Cô ấy đưa ra lập luận đầy thuyết phục.
tăng theo cấp số nhân
The derivative of the exponential function e^x is e^x.Trong toán học, hàm số mũ có đặc điểm đạo hàm bằng chính nó.
thích nghi với văn hóa mới
Migrants often take years to acculturate to a new society.Người di cư thường mất nhiều năm để hòa nhập văn hóa với xã hội mới.
dân số già hóa
An ageing population puts extra pressure on hospitals and care services.Dân số già hoá tạo thêm áp lực lên bệnh viện và dịch vụ chăm sóc.
vị tha
Her altruistic actions have inspired many people.Hành động bác ái của cô ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều người.
năng khiếu
Her aptitude helps her succeed in the arts.Năng khiếu của cô ấy giúp cô ấy thành công trong nghệ thuật.
tiếp thu, hấp thụ
They assimilated quickly into the new community.Họ đã đồng hóa nhanh chóng với cộng đồng mới.
tự học
Autodidactic learners often develop stronger problem-solving skills.Người tự học thường phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề tốt hơn.
kiệt sức (do công việc)
Long hours and constant pressure can lead to burnout, even in people who love their jobs.Làm việc nhiều giờ và áp lực liên tục có thể dẫn tới kiệt sức, kể cả với người yêu công việc.
tạp âm hỗn loạn
The city noise created a cacophony that was hard to ignore.Trong thành phố, tiếng ồn của xe cộ tạo ra một sự hỗn loạn âm thanh.
hoạt động ngoại khóa gắn với chương trình học
Co-curricular programmes help students apply classroom knowledge in real contexts.Các chương trình ngoại khóa giúp học sinh vận dụng kiến thức trên lớp vào bối cảnh thực tế.
tập đoàn lớn
In the mine, conglomerate rocks may contain valuable minerals.Trong mỏ, các khối cuội kết có thể chứa các khoáng sản quý giá.
xấu đi
His health began to deteriorate.Sức khỏe ông ấy bắt đầu xấu đi.
biện pháp/yếu tố răn đe
Supporters of strict laws claim that long sentences act as a deterrent.Những người ủng hộ luật nghiêm cho rằng án dài có tác dụng răn đe.
gây hại
Smoking is detrimental to your health.Hút thuốc gây hại cho sức khỏe.
thông tin sai lệch có chủ ý
Governments and online companies are under pressure to tackle disinformation.Các chính phủ và công ty mạng đang chịu áp lực phải xử lý thông tin sai lệch có chủ đích.
sự chênh lệch
Disparity in educational attainment affects people's employment opportunities.Chênh lệch về trình độ học vấn ảnh hưởng đến cơ hội việc làm của mọi người.
nỗ lực
We will endeavour to help you.Chúng tôi sẽ nỗ lực giúp bạn.
bào mòn
The old wall has eroded over time.Bức tường cũ đã bị sạt lở theo thời gian.
leo thang
The conflict escalated quickly.Xung đột leo thang nhanh chóng.
trọng tội
He was convicted of a felony for theft.Anh ấy bị kết án vì trọng tội trộm cắp.
quá trình "thượng lưu hóa" khu dân cư
Gentrification has brought new cafés to the area, but many long-time residents can no longer afford to live there.Quá trình quý tộc hoá mang đến quán cà phê mới, nhưng nhiều cư dân lâu năm không còn đủ tiền sống ở đó.
tắc nghẽn hoàn toàn
Without new metro lines, the city could face complete gridlock within a decade.Không có thêm tuyến tàu điện, thành phố có thể tắc nghẽn hoàn toàn trong vòng mười năm.
lịch trình mệt mỏi, kiệt sức
A gruelling schedule leaves little time for family life.Lịch trình dày đặc, mệt mỏi khiến ta còn rất ít thời gian cho gia đình.
bị đồng nhất hóa
Global brands have homogenised high streets worldwide.Các thương hiệu toàn cầu đã khiến những con phố mua sắm trên khắp thế giới trở nên na ná nhau.
dễ bị tác động
He is impressionable and easily influenced by others.Anh ấy dễ bị ảnh hưởng bởi ý kiến của người khác.
sự kết nối chặt chẽ
The interconnectedness of economies means crises spread quickly.Sự liên kết chặt chẽ giữa các nền kinh tế khiến khủng hoảng lan nhanh.
sự hỗ trợ giữa các thế hệ
Intergenerational support strengthens family bonds.Sự hỗ trợ giữa các thế hệ giúp gắn kết gia đình.
không thể đảo ngược
Once a species becomes extinct, the loss is irreversible.Một khi một loài đã tuyệt chủng, mất mát đó là không thể đảo ngược.
tội phạm vị thành niên
Poverty and neglect are major drivers of juvenile delinquency.Nghèo đói và sự bỏ bê là những nguyên nhân chính dẫn đến phạm pháp ở trẻ vị thành niên.
đánh (thuế/phí)
After a small levy on plastic bags was introduced, shoppers began bringing their own bags.Sau khi áp dụng một khoản phí nhỏ cho túi ni lông, người mua sắm bắt đầu tự mang túi.
nuôi dưỡng, vun đắp
Parents nurture their children with love.Cha mẹ luôn nấng dạy con cái bằng tình yêu thương.
béo phì
He is obese and needs to lose weight.Anh ấy bị béo phì và cần giảm cân.
sự lỗi thời
Rapid automation may lead to the obsolescence of many manual jobs.Tự động hóa nhanh có thể khiến nhiều công việc chân tay trở nên lỗi thời.
du lịch quá tải
Some European cities are taking action to tackle overtourism.Một số thành phố châu Âu đang hành động để giải quyết tình trạng quá tải du lịch.
phương pháp sư phạm
Pedagogy focuses on improving teaching methods in schools.Giáo dục học giúp cải thiện phương pháp giảng dạy trong trường học.
hoạt động từ thiện quy mô lớn
Philanthropy by wealthy individuals funds schools and hospitals.Hoạt động từ thiện của người giàu tài trợ cho trường học và bệnh viện.
sớm phát triển, trí tuệ vượt tuổi
Precocious children often need a tailored curriculum to reach their potential.Trẻ phát triển sớm thường cần chương trình học riêng để phát huy hết tiềm năng.
chủ yếu
The town is predominantly agricultural.Thị trấn chủ yếu làm nông nghiệp.
đắt đến mức không thể chi trả
The prohibitive price of the new smartphone discouraged many potential buyers.Giá cắt cổ của chiếc điện thoại mới khiến nhiều người phải chùn bước.
biện pháp phòng ngừa
Prophylactic measures such as vaccination reduce the spread of disease.Các biện pháp phòng ngừa như tiêm chủng giúp giảm lây lan dịch bệnh.
cư trú
They reside in the capital.Họ cư trú ở thủ đô.
thời gian nghỉ ngơi
Short breaks offer a welcome respite from demanding tasks.Những lần nghỉ ngắn giúp ta có quãng nghỉ dễ chịu khỏi công việc nặng nhọc.
cách mạng hóa
Smartphones have revolutionised the way we pay for things.Điện thoại thông minh đã thay đổi hoàn toàn cách chúng ta thanh toán.
học vẹt
Critics argue that rote learning stops students from thinking for themselves.Những người phản đối cho rằng học vẹt khiến học sinh không tự suy nghĩ.
nghiêm ngặt
More stringent checks were introduced to prevent money laundering.Các biện pháp kiểm tra nghiêm ngặt hơn đã được áp dụng để ngăn rửa tiền.
làm việc từ xa
Telecommuting reduces travel costs and improves flexibility.Làm việc từ xa giúp giảm chi phí đi lại và tăng sự linh hoạt.
tự do hóa thương mại
Trade liberalisation has lowered prices for consumers.Tự do hóa thương mại đã giúp giá cả rẻ hơn cho người tiêu dùng.
thực phẩm siêu chế biến
Ultra-processed food is high in sugar and low in nutrients.Thực phẩm siêu chế biến chứa nhiều đường và ít dưỡng chất.
sự đô thị lan rộng
Urban sprawl means that many residents must drive long distances to reach work.Đô thị phát triển tràn lan khiến nhiều cư dân phải lái xe quãng đường dài để đi làm.
lượng người xem
Declining viewership has forced television networks to adapt.Lượng người xem giảm sút đã buộc các đài truyền hình phải thay đổi.
bôi nhọ, nói xấu
Anonymous users often vilify public figures online.Người dùng ẩn danh thường bôi nhọ người của công chúng trên mạng.
thiên hướng nghề nghiệp
For many doctors, medicine is a vocation rather than simply a job.Với nhiều bác sĩ, nghề y là thiên hướng chứ không đơn thuần là công việc.
then chốt
Teachers play a pivotal role.Giáo viên đóng vai trò then chốt.
xuống cấp, tồi tàn
The dilapidated house needs urgent repairs.Ngôi nhà dột nát cần được sửa chữa khẩn cấp.
giảm/loại bỏ phát thải carbon
Heavy industries such as steel and cement are the hardest to decarbonise.Các ngành công nghiệp nặng như thép và xi măng là khó khử các-bon nhất.
làm trầm trọng thêm
Stress can exacerbate the problem.Căng thẳng có thể làm vấn đề trầm trọng hơn.
sự giam giữ
The incarceration lasted for many years before the trial.Việc giam giữ này kéo dài nhiều năm trước khi có xét xử.
ngôn ngữ chung giữa các dân tộc
English has become the global lingua franca of business.Tiếng Anh đã trở thành ngôn ngữ chung toàn cầu của giới kinh doanh.
phụ thuộc quá mức
Many teenagers have become overreliant on smartphones for entertainment.Nhiều thanh thiếu niên đã quá phụ thuộc vào điện thoại thông minh để giải trí.
tối quan trọng
Safety is paramount.An toàn là tối quan trọng.
(Khu vực) dành riêng cho người đi bộ
Pedestrianised zones make city centres cleaner and safer.Các khu phố đi bộ giúp trung tâm thành phố sạch và an toàn hơn.
tái phạm
Recidivism rates are a major concern for criminal justice systems.Người phạm tội có khả năng cao tái phạm sau khi ra tù.
thù lao, thu nhập
Many argue that nurses deserve better remuneration for the vital work they do.Nhiều người cho rằng điều dưỡng xứng đáng được trả thù lao tốt hơn cho công việc thiết yếu họ làm.
có mặt khắp nơi
Smartphones are ubiquitous today.Ngày nay điện thoại thông minh có mặt khắp nơi.