Halloween vui vẻ! Đề nào cũng không đáng sợ.

The Real IELTS Mock Test
Từ vựng IELTS · Gia đình & trẻ em

Family & Children – Bài 6: Childcare & working parents

Trông trẻ & cha mẹ đi làm · 20 từ vựng — Bài này gồm các từ về việc gửi trẻ, người trông trẻ và chuyện cha mẹ vừa đi làm vừa chăm con: ai là trụ cột kinh tế, ai ở nhà, trẻ ở nhà một mình ra sao. Rất hay dùng ở Writing Task 2 dạng đề "Should both parents work?" và Speaking Part 3.

KHÓAHoàn thành bài trước để mở

Học bằng thẻ lật, sau đó kiểm tra mức độ ghi nhớ

Lật đủ 20 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài và mở bài tiếp theo.

Học bằng thẻ lật

20 từ vựng bài 6

  1. 1.childcaredanh từ/ˈtʃaɪldkeə/B2

    dịch vụ / việc trông giữ trẻ

    the care of children while their parents are working or away

    The high cost of childcare stops some mothers from returning to work.Chi phí gửi trẻ cao khiến một số người mẹ không quay lại đi làm.

  2. 2.nurserydanh từ/ˈnɜːsəri/B1

    nhà trẻ, trường mầm non

    a place where very young children are looked after while their parents work

    My daughter started going to nursery when she was two.Con gái tôi bắt đầu đi nhà trẻ từ năm hai tuổi.

  3. 3.crèchedanh từ/kreʃ/B2

    nhà giữ trẻ (đặt tại nơi làm việc, trung tâm thương mại…)

    a place at a workplace, shop or sports centre where babies and young children are cared for

    Some large companies provide a crèche so that staff can bring their babies to work.Một số công ty lớn có phòng giữ trẻ để nhân viên mang con nhỏ theo khi đi làm.

  4. 4.childminderdanh từ/ˈtʃaɪldmaɪndə/B2

    người trông trẻ tại nhà mình (có đăng ký)

    a person who is paid to look after other people's children in their own home

    Their childminder looks after three children from the same street.Người trông trẻ của họ giữ ba đứa nhỏ cùng một con phố.

  5. 5.nannydanh từ/ˈnæni/B2

    bảo mẫu, vú em

    a person employed to look after a family's children, usually in the family's own home

    Wealthy families often hire a nanny to look after their children full-time.Các gia đình khá giả thường thuê bảo mẫu chăm con cả ngày.

  6. 6.au pairdanh từ/ˌəʊ ˈpeə/B2

    người nước ngoài ở cùng gia đình, giúp trông trẻ để được ăn ở

    a young person from abroad who lives with a family and helps with the children in return for a room

    Hosting an au pair is a popular form of childcare in parts of Europe.Đón một au pair về ở là hình thức trông trẻ phổ biến ở một số nước châu Âu.

  7. 7.after-school clubdanh từ/ˌɑːftə skuːl ˈklʌb/B2

    câu lạc bộ / lớp trông trẻ sau giờ học

    an organised activity where children stay after lessons until their parents can collect them

    Many working parents depend on after-school clubs until they finish work.Nhiều phụ huynh đi làm phải nhờ đến lớp sinh hoạt sau giờ học cho tới lúc tan ca.

  8. 8.daycaredanh từ/ˈdeɪkeə/B2

    dịch vụ giữ trẻ ban ngày

    care provided during the day for young children, or for older people, away from home

    Free daycare for young children allows more parents to return to work.Giữ trẻ ban ngày miễn phí giúp thêm nhiều phụ huynh quay lại làm việc.

  9. 9.breadwinnerdanh từ/ˈbredwɪnə/B2

    trụ cột kinh tế (người kiếm tiền nuôi gia đình)

    the person who earns the money that a family needs to live

    In many households today, the mother is the main breadwinner.Ở nhiều gia đình ngày nay, người mẹ mới là trụ cột kinh tế chính.

  10. 10.stay-at-hometính từ/ˈsteɪ ət həʊm/B2

    ở nhà (chăm con, lo việc nhà thay vì đi làm)

    staying at home to look after the children and the house instead of doing paid work

    After her second child was born, my aunt decided to be a stay-at-home mum for a few years.Sau khi sinh đứa con thứ hai, dì tôi quyết định ở nhà chăm con vài năm.

  11. 11.homemakerdanh từ/ˈhəʊmmeɪkə/B2

    người nội trợ

    a person who manages a home and family instead of having a paid job

    Being a full-time homemaker is demanding work that is often undervalued.Làm nội trợ toàn thời gian là công việc vất vả nhưng thường bị xem nhẹ.

  12. 12.househusbanddanh từ/ˈhaʊshʌzbənd/B2

    ông chồng nội trợ

    a man who stays at home to look after the house and children while his partner works

    It is no longer unusual for a man to become a househusband.Đàn ông làm chồng nội trợ không còn là chuyện lạ nữa.

  13. 13.dual-incometính từ/ˌdjuːəl ˈɪnkʌm/C1

    có hai nguồn thu nhập (cả hai vợ chồng đi làm)

    having two people in a household who both earn money

    Dual-income families often rely on grandparents to help with the children.Các gia đình cả hai vợ chồng đi làm thường nhờ ông bà phụ trông con.

  14. 14.latchkey childdanh từ/ˈlætʃkiː tʃaɪld/C1

    trẻ tự mở cửa về nhà một mình (bố mẹ còn đi làm)

    a child who comes home from school to an empty house because their parents are at work

    Being a latchkey child taught me to cook and manage my time early.Từng là đứa trẻ tự về nhà một mình đã dạy tôi biết nấu ăn và quản lý thời gian từ sớm.

  15. 15.juggleđộng từ/ˈdʒʌɡl/B2

    xoay xở cùng lúc (công việc và gia đình)

    to manage two or more demanding activities, such as a job and a family, at the same time

    Many mothers juggle a full-time job with caring for young children.Nhiều bà mẹ phải xoay xở giữa công việc toàn thời gian và chăm con nhỏ.

  16. 16.unsupervisedtính từ/ʌnˈsuːpəvaɪzd/C1

    không có người lớn trông chừng

    without an adult watching to make sure that everything is safe

    Young children should never be left unsupervised near water.Không bao giờ được để trẻ nhỏ ở gần nước mà không có người trông.

  17. 17.guiltdanh từ/ɡɪlt/B2

    cảm giác tội lỗi, áy náy

    an unhappy feeling that you have done something wrong or failed to do something

    Many working parents feel guilt about missing their children's school events.Nhiều phụ huynh đi làm thấy áy náy vì bỏ lỡ các sự kiện ở trường của con.

  18. 18.entrustđộng từ/ɪnˈtrʌst/C1

    giao phó, gửi gắm

    to give someone the responsibility of caring for something or someone important

    Parents need to feel confident before they entrust their baby to a stranger.Cha mẹ cần thật yên tâm trước khi gửi gắm con nhỏ cho người lạ.

  19. 19.family-friendlytính từ/ˌfæməli ˈfrendli/B2

    thân thiện với gia đình (hợp cho cha mẹ và trẻ em)

    suitable for or helpful to parents and children

    The city has become more family-friendly, with new parks and play areas.Thành phố đã thân thiện hơn với các gia đình nhờ có thêm công viên và khu vui chơi.

  20. 20.playgroupdanh từ/ˈpleɪɡruːp/B2

    nhóm chơi cho trẻ nhỏ (thường có phụ huynh đi cùng)

    an informal group where young children play together, often with their parents present

    I took my son to a local playgroup so he could meet other children.Tôi đưa con trai đến một nhóm chơi gần nhà để bé gặp các bạn khác.