Oceans & Water – Bài 1: Water in daily life
Nước trong đời sống hằng ngày · 10 từ vựng — Bài mở đầu gồm các từ cơ bản về nước dùng hằng ngày: nước máy, nước đóng chai, đun nước, hoá đơn tiền nước. Đây là nhóm từ dùng ngay khi trả lời Speaking Part 1 về thói quen uống nước hay cách gia đình bạn dùng nước.
HỌCXem thông tin bài họcHọc bằng thẻ lật, sau đó kiểm tra mức độ ghi nhớ
Lật đủ 10 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài và mở bài tiếp theo.
10 từ vựng bài 1
- 1.tap waterdanh từ/ˈtæp wɔːtə/B1
nước máy
water that comes out of the taps in a home, school or other building
In many European cities, tap water is perfectly safe to drink.Ở nhiều thành phố châu Âu, nước máy hoàn toàn an toàn để uống.
- 2.bottled waterdanh từ/ˌbɒtld ˈwɔːtə/B1
nước đóng chai
drinking water that is sold in plastic or glass bottles
Some people buy bottled water because they do not trust the quality of their local supply.Một số người mua nước đóng chai vì họ không tin chất lượng nguồn nước ở địa phương.
- 3.drinking waterdanh từ/ˈdrɪŋkɪŋ wɔːtə/B1
nước uống
water that is clean and safe enough for people to drink
After the storm, several villages were left without drinking water for days.Sau cơn bão, nhiều làng không có nước uống trong nhiều ngày.
- 4.running waterdanh từ/ˌrʌnɪŋ ˈwɔːtə/B2
nước có sẵn ở vòi (nhà có hệ thống cấp nước)
water supplied to a building through pipes, so that it comes out when you turn on a tap
My grandparents grew up in a village with no electricity or running water.Ông bà tôi lớn lên ở một ngôi làng không có điện và nước máy.
- 5.thirstytính từ/ˈθɜːsti/A2
khát nước
needing or wanting something to drink
I always feel thirsty after playing football in the afternoon heat.Tôi luôn thấy khát sau khi đá bóng dưới cái nắng buổi chiều.
- 6.hydratedtính từ/haɪˈdreɪtɪd/B2
đủ nước (cơ thể)
having enough water in your body to stay healthy
Doctors advise people to stay hydrated by drinking water regularly throughout the day.Bác sĩ khuyên mọi người giữ cơ thể đủ nước bằng cách uống nước đều đặn trong ngày.
- 7.refillđộng từ/ˌriːˈfɪl/B1
đổ đầy lại, rót đầy lại
to fill a container again after it has become empty
I refill my water bottle at the fountain in the library instead of buying a new one.Tôi đổ đầy lại chai nước ở vòi nước uống trong thư viện thay vì mua chai mới.
- 8.leakdanh từ/liːk/B2
chỗ rò rỉ (nước)
a small hole or crack that lets water escape, or the water that escapes through it
A tiny leak under the kitchen sink can waste a surprising amount of water.Một chỗ rò rỉ nhỏ dưới bồn rửa bếp có thể làm phí một lượng nước đáng ngạc nhiên.
- 9.boilđộng từ/bɔɪl/B1
đun sôi
to heat a liquid until it bubbles and starts to turn into steam
In my hometown, most families boil water before drinking it.Ở quê tôi, hầu hết các gia đình đun sôi nước trước khi uống.
- 10.water billdanh từ/ˈwɔːtə bɪl/B1
hoá đơn tiền nước
a document showing how much you must pay for the water you have used
Our water bill went up sharply last summer because we watered the garden every day.Hoá đơn tiền nước nhà tôi tăng mạnh mùa hè năm ngoái vì ngày nào chúng tôi cũng tưới vườn.