Halloween vui vẻ! Đề nào cũng không đáng sợ.

The Real IELTS Mock Test
Từ vựng IELTS · Đại dương & nguồn nước

Oceans & Water – Bài 5: Water shortage & drought

Thiếu nước & hạn hán · 18 từ vựng — Bài này học từ nói về tình trạng khan hiếm nước, mùa khô, hạn chế dùng nước và cách tiết kiệm nước. Rất hợp với Writing Task 2 dạng nguyên nhân – giải pháp và Speaking Part 3 về nguồn nước trong tương lai.

KHÓAHoàn thành bài trước để mở

Học bằng thẻ lật, sau đó kiểm tra mức độ ghi nhớ

Lật đủ 18 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài và mở bài tiếp theo.

Học bằng thẻ lật

18 từ vựng bài 5

  1. 1.water scarcitydanh từ/ˈwɔːtə skeəsəti/C1

    sự khan hiếm nước

    a situation in which there is not enough water to meet the needs of people in an area

    Water scarcity already affects people on every continent.Tình trạng khan hiếm nước đã ảnh hưởng tới người dân ở mọi châu lục.

  2. 2.parchedtính từ/pɑːtʃt/C1

    khô nứt, khô cằn (vì nắng nóng, thiếu mưa)

    extremely dry, especially because of hot weather and a lack of rain

    After months without rain, the parched fields could no longer support any crops.Sau nhiều tháng không mưa, những cánh đồng khô nứt không còn trồng được gì.

  3. 3.dry upcụm động từ/ˌdraɪ ˈʌp/B2

    cạn khô, khô cạn

    (of a river, lake or well) to lose all of its water

    The river near my village dries up almost completely every summer.Con sông gần làng tôi gần như cạn khô vào mỗi mùa hè.

  4. 4.dry spelldanh từ/ˈdraɪ spel/B2

    đợt khô hạn, đợt không mưa

    a period of time with little or no rain

    A long dry spell in spring damaged crops across the region.Một đợt khô hạn kéo dài vào mùa xuân đã làm hư hại mùa màng khắp vùng.

  5. 5.dry seasondanh từ/ˈdraɪ siːzn/B1

    mùa khô

    the part of the year in tropical regions when very little rain falls

    In the Central Highlands, the dry season usually lasts from November to April.Ở Tây Nguyên, mùa khô thường kéo dài từ tháng Mười Một đến tháng Tư.

  6. 6.rainfalldanh từ/ˈreɪnfɔːl/B2

    lượng mưa

    the amount of rain that falls in a place during a particular period

    Annual rainfall in the region has dropped sharply over the past decade.Lượng mưa hằng năm ở vùng này giảm mạnh trong mười năm qua.

  7. 7.evaporateđộng từ/ɪˈvæpəreɪt/B2

    bốc hơi

    (of a liquid) to change into a gas and disappear, especially because of heat

    In hot weather, a large share of the water in open reservoirs evaporates.Khi trời nóng, một phần lớn nước trong các hồ chứa lộ thiên bị bốc hơi.

  8. 8.water-stressedtính từ/ˈwɔːtə strest/C1

    chịu áp lực thiếu nước

    having less water available than its population, farms and industries need

    Many water-stressed countries in the Middle East depend on removing salt from seawater.Nhiều nước thiếu nước ở Trung Đông phụ thuộc vào việc khử muối nước biển.

  9. 9.hosepipe bandanh từ/ˈhəʊzpaɪp bæn/C1

    lệnh cấm dùng vòi tưới

    a rule that stops people using hoses to water gardens or wash cars when water is short

    During a long drought, water companies in the UK may introduce a hosepipe ban.Khi hạn hán kéo dài, các công ty nước ở Anh có thể ban hành lệnh cấm dùng vòi tưới.

  10. 10.water rationingdanh từ/ˈwɔːtə ræʃənɪŋ/C1

    việc hạn chế, chia phần nước

    a system that limits how much water each person or household is allowed to use

    During the drought, the city introduced water rationing, cutting supplies for several hours a day.Trong đợt hạn hán, thành phố áp dụng hạn chế nước, cắt nước vài giờ mỗi ngày.

  11. 11.water tankerdanh từ/ˈwɔːtə tæŋkə/B2

    xe bồn chở nước

    a truck that carries large amounts of water to places that need it

    Water tankers were sent to deliver drinking water to villages hit by the drought.Xe bồn chở nước được điều đến cấp nước uống cho các làng bị hạn hán.

  12. 12.water consumptiondanh từ/ˈwɔːtə kənsʌmpʃn/B2

    lượng nước tiêu thụ

    the amount of water used by people, homes, farms or industries

    Installing water-saving taps can reduce household water consumption significantly.Lắp vòi tiết kiệm nước có thể giảm đáng kể lượng nước tiêu thụ của hộ gia đình.

  13. 13.water-savingtính từ/ˈwɔːtə seɪvɪŋ/B2

    tiết kiệm nước

    designed or done in order to use less water than usual

    The government offers discounts on water-saving devices such as dual-flush toilets.Chính phủ giảm giá các thiết bị tiết kiệm nước như bồn cầu xả hai chế độ.

  14. 14.dehydrationdanh từ/ˌdiːhaɪˈdreɪʃn/B2

    tình trạng mất nước (cơ thể)

    a dangerous condition caused by losing too much water from the body

    When clean water runs short in hot weather, young children face a high risk of dehydration.Khi thiếu nước sạch lúc trời nóng, trẻ nhỏ có nguy cơ mất nước cao.

  15. 15.drought-resistanttính từ/ˈdraʊt rɪzɪstənt/C1

    chịu hạn

    able to survive long periods with very little water

    Farmers in the region are switching to drought-resistant crops such as sorghum.Nông dân trong vùng đang chuyển sang các cây chịu hạn như cao lương.

  16. 16.water crisisdanh từ/ˈwɔːtə kraɪsɪs/B2

    khủng hoảng nước

    a serious situation in which a place does not have enough safe water

    Experts warn that the region could face a water crisis within the next twenty years.Các chuyên gia cảnh báo khu vực này có thể đối mặt khủng hoảng nước trong hai mươi năm tới.

  17. 17.rainwater harvestingdanh từ/ˈreɪnwɔːtə hɑːvɪstɪŋ/C1

    thu gom nước mưa

    collecting and storing rain, for example from roofs, so that it can be used later

    Rainwater harvesting can provide enough water for gardens and flushing toilets.Thu gom nước mưa có thể cung cấp đủ nước để tưới vườn và xả bồn cầu.

  18. 18.water sourcedanh từ/ˈwɔːtə sɔːs/B2

    nguồn nước

    a place such as a river, lake or well from which water is taken

    When the main water source dried up, villagers had to walk for hours to find water.Khi nguồn nước chính cạn, dân làng phải đi bộ hàng giờ để tìm nước.