Halloween vui vẻ! Đề nào cũng không đáng sợ.

The Real IELTS Mock Test
Từ vựng IELTS · Thể thao & lối sống năng động

Sport & Active Lifestyles – Bài 8: Big sporting events & hosting

Sự kiện thể thao lớn & đăng cai · 24 từ vựng — Bài này gồm các từ về những giải đấu lớn như Thế vận hội, World Cup: đăng cai, nghi lễ, vòng đấu, khán giả và lợi ích cho nước chủ nhà. Rất hợp với Writing Task 2 dạng “Hosting international sporting events brings more benefits than drawbacks” và Speaking Part 3.

KHÓAHoàn thành bài trước để mở

Học bằng thẻ lật, sau đó kiểm tra mức độ ghi nhớ

Lật đủ 24 thẻ rồi làm kiểm tra ghi nhớ — đạt 80% là xong bài và mở bài tiếp theo.

Học bằng thẻ lật

24 từ vựng bài 8

  1. 1.hostđộng từ/həʊst/B2

    đăng cai, tổ chức (sự kiện)

    to be the country or city where a large event takes place and to organise it

    Hosting the Olympic Games can cost a country billions of dollars.Đăng cai Thế vận hội có thể tiêu tốn của một quốc gia hàng tỉ đô la.

  2. 2.biddanh từ/bɪd/C1

    hồ sơ / nỗ lực xin đăng cai

    a formal offer from a city or country asking to be chosen to hold an event

    The city's bid to host the Games was rejected because of concerns about cost.Hồ sơ xin đăng cai Thế vận hội của thành phố bị loại vì lo ngại về chi phí.

  3. 3.host citydanh từ/ˌhəʊst ˈsɪti/B2

    thành phố đăng cai

    the city where a major international event is held

    The host city built a new metro line before the tournament began.Thành phố đăng cai xây một tuyến tàu điện mới trước khi giải đấu khởi tranh.

  4. 4.Paralympicsdanh từ/ˌpærəˈlɪmpɪks/B2

    Thế vận hội dành cho người khuyết tật (Paralympic)

    the international sports competition for athletes with disabilities, held after the Olympic Games

    Coverage of the Paralympics has helped change attitudes towards disability.Việc đưa tin về Paralympic đã góp phần thay đổi cách nhìn về người khuyết tật.

  5. 5.opening ceremonydanh từ/ˌəʊpənɪŋ ˈserəməni/B2

    lễ khai mạc

    the formal event, often with music and performances, that marks the start of a big competition

    Millions of people around the world watched the opening ceremony live on TV.Hàng triệu người khắp thế giới xem trực tiếp lễ khai mạc trên truyền hình.

  6. 6.torch relaydanh từ/ˈtɔːtʃ ˌriːleɪ/C1

    lễ rước đuốc

    an event in which many runners take turns to carry a burning flame to the place of a big competition

    Local heroes were invited to carry the flame during the Olympic torch relay.Những người có đóng góp cho địa phương được mời cầm ngọn lửa trong lễ rước đuốc Olympic.

  7. 7.mascotdanh từ/ˈmæskət/B2

    linh vật

    an animal, character or figure chosen to represent an event or team and bring good luck

    The official mascot was a friendly cartoon tiger that children loved.Linh vật chính thức là một chú hổ hoạt hình thân thiện được trẻ em rất yêu thích.

  8. 8.athletes' villagedanh từ/ˌæθliːts ˈvɪlɪdʒ/C1

    làng vận động viên

    a group of buildings where competitors stay during a large event such as the Olympics

    After the Games, the athletes' village was turned into affordable housing.Sau Thế vận hội, làng vận động viên được chuyển thành nhà ở giá phải chăng.

  9. 9.spectacledanh từ/ˈspektəkl/C1

    cảnh tượng hoành tráng, màn trình diễn ngoạn mục

    an impressive event or show that is exciting to watch

    The final was a sporting spectacle that nobody in the stadium will forget.Trận chung kết là một màn thể thao ngoạn mục mà không ai trên sân quên được.

  10. 10.medal tabledanh từ/ˈmedl ˌteɪbl/C1

    bảng tổng sắp huy chương

    a list showing how many medals each country has won at an event

    Host nations often climb higher in the medal table than usual.Nước chủ nhà thường leo cao hơn thường lệ trên bảng tổng sắp huy chương.

  11. 11.podiumdanh từ/ˈpəʊdiəm/C1

    bục trao giải (top 3)

    a small raised platform where the top three competitors stand to receive their medals

    Standing on the podium with her national anthem playing was the proudest moment of her life.Đứng trên bục trao giải khi quốc ca vang lên là khoảnh khắc tự hào nhất đời cô.

  12. 12.contenderdanh từ/kənˈtendə/C1

    ứng viên (vô địch), đối thủ nặng ký

    a person or team with a real chance of winning a competition

    After winning every warm-up match, they are now a serious contender for the title.Sau khi thắng mọi trận khởi động, họ giờ là ứng viên nặng ký cho chức vô địch.

  13. 13.favouritedanh từ/ˈfeɪvərɪt/B2

    ứng viên số một, đội / người được đánh giá cao nhất

    the player or team that most people expect to win

    The home team went into the tournament as the favourites but lost in the quarter-finals.Đội chủ nhà bước vào giải với tư cách ứng viên số một nhưng thua ở tứ kết.

  14. 14.upsetdanh từ/ˈʌpset/C1

    kết quả bất ngờ (đội yếu thắng đội mạnh)

    a surprising result in which a weaker player or team beats a much stronger one

    The small island nation caused a major upset by beating the world champions.Quốc đảo nhỏ bé tạo nên cú sốc lớn khi đánh bại nhà vô địch thế giới.

  15. 15.group stagedanh từ/ˈɡruːp steɪdʒ/C1

    vòng bảng

    the first part of a tournament, in which teams play others in their group to decide who goes through

    Two of the favourites were knocked out in the group stage.Hai ứng viên vô địch bị loại ngay từ vòng bảng.

  16. 16.knockouttính từ/ˈnɒkaʊt/C1

    loại trực tiếp

    describing a competition or stage in which the loser of each game leaves the tournament

    In the knockout stage, a single bad game can end your tournament.Ở vòng loại trực tiếp, chỉ một trận tệ là có thể chấm dứt giải đấu của bạn.

  17. 17.fixturedanh từ/ˈfɪkstʃə/C1

    trận đấu theo lịch, lịch thi đấu

    a sports match arranged for a particular date and place

    The club has a busy fixture list over the holiday period.Câu lạc bộ có lịch thi đấu dày đặc trong kỳ nghỉ lễ.

  18. 18.sell-outtính từ/ˈselaʊt/C1

    bán hết vé, kín chỗ

    describing an event for which every ticket has been sold

    The team played in front of a sell-out crowd of 60,000.Đội bóng thi đấu trước khán đài kín chỗ với 60.000 người.

  19. 19.ticket toutdanh từ/ˈtɪkɪt taʊt/C1

    phe vé, người bán vé chợ đen

    a person who buys tickets for popular events and sells them again at a much higher price

    Ticket touts were selling seats for the final at five times the original price.Phe vé bán chỗ xem chung kết với giá gấp năm lần giá gốc.

  20. 20.fan zonedanh từ/ˈfæn zəʊn/C1

    khu cổ động viên (xem màn hình lớn)

    a public area with giant screens where fans gather to watch matches together

    Thousands of people without tickets watched the game in the city's fan zone.Hàng nghìn người không có vé xem trận đấu tại khu cổ động viên của thành phố.

  21. 21.feel-good factordanh từ/ˈfiːl ɡʊd ˌfæktə/C1

    bầu không khí phấn chấn, tâm lý lạc quan chung

    a general feeling of happiness and optimism across a country, often after a success

    Supporters claim that hosting the tournament created a national feel-good factor.Những người ủng hộ cho rằng việc đăng cai giải đấu tạo ra bầu không khí phấn chấn toàn quốc.

  22. 22.co-hostđộng từ/ˌkəʊ ˈhəʊst/C1

    đồng đăng cai

    to organise and hold an event together with another country or city

    More tournaments are now co-hosted by neighbouring countries to share the costs.Ngày càng nhiều giải đấu do các nước láng giềng đồng đăng cai để chia sẻ chi phí.

  23. 23.showcaseđộng từ/ˈʃəʊkeɪs/C1

    quảng bá, phô diễn (hình ảnh, năng lực)

    to present something in a way that shows its best qualities to many people

    Governments see major events as a chance to showcase their country to the world.Các chính phủ xem sự kiện lớn là cơ hội quảng bá đất nước với thế giới.

  24. 24.national pridedanh từ/ˌnæʃnəl ˈpraɪd/B2

    niềm tự hào dân tộc

    the good feeling people have about their own country and its achievements

    A gold medal can be a huge source of national pride for a small country.Một tấm huy chương vàng có thể là niềm tự hào dân tộc to lớn với một nước nhỏ.