The Real IELTS Mock Test
Chặng B2 · Trung cao cấp

Ngữ pháp tiếng Anh B2: Câu phức và văn phong học thuật

16 chủ điểm

Bài kiểm tra vượt cấp · mốc đạt 80%

Kiểm tra kiến thức B2

Bị động nâng cao, điều kiện hỗn hợp, suy đoán quá khứ, mệnh đề rút gọn · 35 câu, 30 phút.

Xem cách tính và câu mẫu

Bài học dự kiến chặng B2

SẮP RA MẮT

Nội dung chặng B2 đang được biên soạn

Bạn đã có thể xem danh sách chủ điểm dự kiến bên dưới. Trong lúc chờ, hãy học chặng B1 hoặc làm bài xếp trình độ.
  1. 01ThìNarrative tensesCác thì kể chuyện (kể cả quá khứ hoàn thành tiếp diễn)SẮP RA MẮT
  2. 02ThìFuture perfect & future continuousTương lai hoàn thành và tương lai tiếp diễnSẮP RA MẮT
  3. 03Câu bị độngPassive: all tenses & modalsBị động với mọi thì và động từ khuyết thiếuSẮP RA MẮT
  4. 04Câu bị độngCausative: have / get something doneThể nhờ bảoSẮP RA MẮT
  5. 05Câu bị độngImpersonal passive: it is said that …Bị động khách quanSẮP RA MẮT
  6. 06Câu điều kiệnMixed conditionalsCâu điều kiện hỗn hợpSẮP RA MẮT
  7. 07Câu điều kiệnWish, if only, would rather, it's timeCâu ước và các cấu trúc giả định quen dùngSẮP RA MẮT
  8. 08Động từ khuyết thiếuPast deduction: must have, can't have, might haveSuy đoán về quá khứSẮP RA MẮT
  9. 09Động từ khuyết thiếuShould have, needn't have, could haveTiếc nuối và phê phán về quá khứSẮP RA MẮT
  10. 10Mệnh đề quan hệReduced relative clausesMệnh đề quan hệ rút gọnSẮP RA MẮT
  11. 11Câu tường thuậtReporting verbsĐộng từ tường thuật (suggest, deny, admit, accuse…)SẮP RA MẮT
  12. 12Dạng thức động từVerb + -ing or to-infinitive: change in meaningRemember / stop / try + V-ing / to VSẮP RA MẮT
  13. 13Mạo từAdvanced articlesMạo từ nâng cao (không mạo từ, the chỉ loại)SẮP RA MẮT
  14. 14Liên từ / Liên kếtDiscourse markers for essaysTừ nối cho bài luậnSẮP RA MẮT
  15. 15Cấu trúc câuNoun clausesMệnh đề danh ngữ (what, whether, the fact that)SẮP RA MẮT
  16. 16Dạng thức động từBe used to & get used toBe / get used toSẮP RA MẮT