The Real IELTS Mock Test
IELTS Listening · Section

A History of Telling Time

  • Multiple Choice
  • Sentence Completion
  • Note Completion
Số câu
10
Thời gian
10 phút
Forecast
Q3/2026

Bài nói về gì

Bài giảng lịch sử về cách con người đo thời gian. Người nói đi từ việc theo dõi mặt trời, các công trình cổ, đồng hồ nước, đồng hồ mặt trời, đồng hồ nhang ở châu Á đến đồng hồ cơ và tác động tới đời sống cộng đồng. Dạng chọn đáp án, điền câu và trả lời ngắn; mẹo: gạch chân mốc thời gian trong các lựa chọn.

A lecture following humanity's ways of measuring time, from watching the sun and ancient structures to water, shadow, incense and mechanical devices.

Tóm tắt do AI viết.

Từ vựng nên biết

  • mechanical/məˈkæn.ɪ.kəl/C1

    adj · thuộc về máy móc, cơ khí

  • involved/ɪnˈvɑːlvd/B2

    adj · liên lụy

  • measurement/ˈmɛʒərmənt/C1

    noun · số đo

  • activity/ækˈtɪvɪti/B2

    noun · hoạt độ, động tĩnh, sinh hoạt

  • england/ˈɪŋ.ɡlənd/B2

    noun · anh quốc, nước Anh

  • horizon/həˈraɪzn/B2

    noun · thiên nhai, chân mây, đường chân trời

  • mark/mɑːk/B1

    noun · điểm (số)

  • dial/ˈdaɪəl/B1

    noun · mặt đồng hồ

  • worker/ˈwɜrkər/B1

    noun · người làm công, người đi làm, người lao động

  • china/ˈʧaɪnə/B1

    noun · trung hoa, cộng hòa nhân dân trung hoa, nước Trung Quốc

  • japan/dʒəˈpæn/B1

    noun · nhật Bản, nước Nhật, nước Nhật Bản

Bài cùng dạng

← Mọi bài nghe IELTS Listening