Adventure Study Programs Abroad
- Summary Completion
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 10 phút
- Forecast
- Q3/2026
Bài nói về gì
Bài giảng giới thiệu các chương trình học kết hợp phiêu lưu thực tế. Người nói so sánh ba chương trình ở Úc, châu Phi và trên tàu buồm, về nội dung môn học, chuyến đi, tín chỉ và học phí. Dạng điền tóm tắt dưới dạng bảng; mẹo: đọc kỹ cột nào ứng với chương trình nào để khỏi nhầm.
A talk comparing study-abroad courses that mix classroom teaching with outdoor expeditions, including their content, activities, credits and costs.
Tóm tắt do AI viết.
Từ vựng nên biết
protection/prəˈtɛkʃən/C1
noun · sự bảo hộ, sự hộ vệ
particular/pərˈtɪkjələr/C1
noun · đặc thù
exploration/ˌekspləˈreɪʃn/C1
noun · sự thăm dò (dầu khí, khoáng sản)
semester/sɪˈmɛstə/B2
noun · lục cá nguyệt, học kỳ
program/ˈprəʊɡræm/B2
verb · lập trình
combine/kəmˈbaɪn/B2
verb · kết hợp lại, để chung vào nhau, kết hợp