IELTS Listening · Section
After-School Childcare Arrangements
- Multiple Choice (nhiều đáp án)
- Multiple Choice
- Matching Features
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 10 phút
- Forecast
- Q3/2026
Bài nói về gì
Bài thông báo của quản lý dịch vụ giữ trẻ ngoài giờ tại một trường tiểu học. Người nói cho biết các sự thật về dịch vụ, giá cho buổi chiều, quy định về đồ ăn, sắp xếp trong kỳ nghỉ, rồi thông tin về từng hoạt động và khu vực. Dạng chọn hai đáp án, chọn đáp án và nối thông tin.
A manager explains a school's extended childcare service, costs, food rules, holiday arrangements and details about each activity or area children use.
Tóm tắt do AI viết.
Từ vựng nên biết
arrangement/əˈreɪnʤmənt/C1
noun · sự bố trí, sự sắp đặt, cách bố trí
spanish/ˈspænɪʃ/B2
noun · tiếng Tây Ban Nha, người Tây Ban Nha
painting/ˈhænd drɔːn ˈpeɪntɪŋ/B2
noun · bức tranh vẽ, bức họa, tranh
extend/ɪkˈstɛnd/B1
verb · chìa, kéo dài, gia hạn