Counting Species in the World's Oceans
- Multiple Choice
- Matching Features
- Note Completion
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 10 phút
- Forecast
- Q3/2026
Bài nói về gì
Bài giảng về cuộc điều tra sinh vật biển trên toàn cầu. Người nói nêu số loài ước tính, tỷ lệ của từng nhóm động vật, các mối đe dọa chính, tình trạng ô nhiễm ở vùng biển kín và sự xâm nhập của loài ngoại lai. Dạng chọn đáp án, nối với khung lựa chọn và điền ghi chú; mẹo: so sánh các con số cẩn thận.
A lecture on the worldwide census of marine life, estimated species totals, shares of major animal groups, threats, pollution and invasive species.
Tóm tắt do AI viết.
Từ vựng nên biết
environmental protection/ɪnˌvaɪrənˈmɛntl prəˈtɛkʃən/B2
noun · bảo vệ môi sinh, bảo vệ môi trường
species/ˈspiːʃiːz/B2
noun · loài (sinh vật)
crustacean/krʌˈsteɪʃən/C1
noun · giáp xác, loài giáp xác, thuộc loài giáp xác
protection/prəˈtɛkʃən/C1
noun · sự bảo hộ, sự hộ vệ
overfishing/ˌəʊvəˈfɪʃɪŋ/C1
noun · đánh bắt cá quá mức
mollusk/ˈmɒləsk/B2
noun · động vật thân mềm, nhuyễn thể
marine/məˈriːn/B2
adj · (thuộc) biển
chemical/ˈkemɪkl/B1
noun · hoá chất
latest/ˈleɪ.tɪst/B1
adj · muộn nhất, mới nhất, mới đây nhất
rate/reɪt/B1
noun · tỷ suất