Family Camping Holidays Abroad
- Multiple Choice
- Matching Features
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 10 phút
- Forecast
- Q3/2026
Bài nói về gì
Bài giới thiệu của một công ty tổ chức kỳ nghỉ cắm trại cho gia đình. Người nói nêu thâm niên, quốc gia có nhiều địa điểm nhất, hoạt động cho trẻ, quy định giờ yên tĩnh, bảo hiểm, ưu đãi giới thiệu bạn bè và vật dụng có sẵn trong lều. Dạng chọn đáp án và nối; mẹo: để ý các con số về thời gian.
A company representative explains its family camping holidays, children's activities, quiet-time rules, insurance, referral rewards and equipment available on site.
Tóm tắt do AI viết.
Từ vựng nên biết
camping/ˈkæmpɪŋ/B2
noun · cắm trại
site/saɪt/B2
noun · địa danh
activity/ækˈtɪvɪti/B2
noun · hoạt độ, động tĩnh, sinh hoạt
insurance/ɪnˈʃʊrəns/B2
noun · ngành bảo hiểm, bảo hiểm
recommend/ˌrɛkəˈmɛnd/B2
verb · khuyến nghị
mop/mɒp/B1
noun · cây lau nhà, chổi lau sàn, chổi lau nhà
bucket/ˈbʌkɪt/B1
noun · xô, thùng, cái xô