Finding a Rental House for a Family
- Form Completion
- Table Completion
- Multiple Choice (nhiều đáp án)
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 10 phút
- Forecast
- Q3/2026
Bài nói về gì
Hội thoại giữa khách và nhân viên môi giới cho thuê nhà ghi nhu cầu: số phòng ngủ, khu vực, tiền thuê tối đa, thời hạn thuê, rồi so sánh các căn về phòng, giá và nhược điểm. Dạng bài: điền biểu mẫu, điền bảng và chọn hai đáp án. Mẹo: mỗi căn có một nhược điểm khác nhau, nghe kỹ các từ như nhưng và tuy nhiên.
A client tells a letting agent what kind of property he needs, then compares several houses by layout, rent, and drawbacks.
Tóm tắt do AI viết.
Từ vựng nên biết
dining room/ˈdaɪnɪŋ rum/B2
noun · phòng ăn
living room/ˈlɪvɪŋ rum/B2
noun · phòng khách
maximum/ˈmæksəməm/B2
adj · cực đại, tối đa, lớn nhất
living/ˈlɪvɪŋ/B1
noun · sự ở, đang sống
preferred/prɪˈfɜːd/B2
adj · được thích hơn
bathroom/ˈbæθruːm/B2
noun · nhà tắm, phòng tắm
dine/daɪn/B1
verb · đi ăn
facility/fəˈsɪləti/B1
noun · cơ sở vật chất, công trình tiện ích (thường số nhiều)
district/ˈdɪstrɪkt/B1
noun · quận, khu vực (trong thành phố)
length/lɛŋθ/B1
noun · độ dài, chiều dài