Joining Clubs and Societies in a University City
- Table Completion
- Multiple Choice
- Số câu
- 10
- Thời gian
- 10 phút
- Forecast
- Q3/2026
Bài nói về gì
Bài độc thoại đời sống: một nhân viên nhà trường giới thiệu các loại câu lạc bộ và hội nhóm của sinh viên, cách chọn nhóm phù hợp, nguồn kinh phí và việc làm khi chưa có nhóm mình muốn. Câu hỏi: điền bảng và chọn đáp án. Mẹo: xác định cột, hàng trước rồi nghe theo từng ô theo thứ tự.
A university staff member outlines the kinds of student clubs available, how they are funded, how to choose one, and what to do if none fits.
Tóm tắt do AI viết.
Từ vựng nên biết
photography/fəˈtɒɡrəfi/C1
noun · sở thích chụp ảnh, thuật nhiếp ảnh, nhiếp ảnh
republican/rɪˈpʌblɪkən/C1
noun · người theo chủ nghĩa cộng hòa
interest/ˈɪntrəst/B2
noun · tiền lãi, lãi, lãi vay
finding/ˈfaɪndɪŋ/B2
noun · việc tìm ra
influence/ˈɪnfluəns/B2
verb · có ảnh hưởng, sự ảnh hưởng, làm ảnh hưởng
cultural/ˈkʌltʃərəl/B1
adj · (thuộc) văn hoá
landscape/ˈlændskeɪp/B1
noun · phong cảnh, cảnh quan
amateur/ˈæmətə/B1
adj · nghiệp dư, không chuyên
mainly/ˈmeɪnli/B1
adv · chủ yếu là